Giá lúa gạo hôm nay 13.6: Gạo nguyên liệu giảm nhẹ, lúa tươi vẫn đi ngang
VHO - Giá lúa gạo hôm nay tiếp tục ổn định ở nhóm lúa tươi, trong khi gạo nguyên liệu CL 555 giảm nhẹ. Giao dịch thị trường vẫn chậm.
Thị trường lúa gạo ngày 13.6 tiếp tục ghi nhận trạng thái phân hóa nhẹ. Trong khi giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long gần như không thay đổi, một số mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu chịu áp lực giảm do sức mua yếu.
Nguồn cung lúa Hè Thu đang tăng dần nhưng giao dịch chưa thực sự sôi động, khiến cả nông dân, thương lái và doanh nghiệp vẫn giữ tâm lý thận trọng.

Giá lúa gạo hôm nay 12.6: Gạo nguyên liệu giảm nhẹ, thị trường vẫn trầm lắng
Giá lúa hôm nay: OM 18, Đài Thơm 8 tiếp tục giữ giá
Ở nhóm lúa tươi, mặt bằng giá nhìn chung ổn định so với những ngày gần đây. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thu mua quanh mức 6.400 - 6.500 đồng/kg. Đây vẫn là nhóm lúa giữ giá tốt nhờ nhu cầu ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.
Lúa OM 5451 dao động từ 5.700 - 5.800 đồng/kg; IR 50404 ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg; OM 34 quanh ngưỡng 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Bảng giá lúa hôm nay 13.6.2026
| Chủng loại lúa | Giá tham khảo | Nhận định |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Ổn định |
| OM 5451 | 5.700 - 5.800 đồng/kg | Đi ngang |
| IR 50404 | 5.500 - 5.600 đồng/kg | Giữ giá |
| OM 34 | 5.100 - 5.200 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Bình ổn |
| Nếp khô 3 tháng | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Bình ổn |
Tại An Giang, lượng lúa chào bán chưa nhiều, thương lái vẫn mua dè dặt. Đồng Tháp ghi nhận nguồn cung thu hoạch rải rác, giá giữ ổn định. Trong khi đó, Cần Thơ, Vĩnh Long, Cà Mau và Tây Ninh bắt đầu có thêm nguồn hàng mới nhưng sức mua chưa đủ mạnh để tạo biến động lớn.
Giá gạo nguyên liệu: CL 555 giảm 100 đồng/kg
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, điểm đáng chú ý là gạo CL 555 giảm khoảng 100 đồng/kg, hiện giao dịch phổ biến trong khoảng 9.100 - 9.200 đồng/kg. Các mặt hàng khác nhìn chung vẫn ổn định.
Gạo nguyên liệu IR 50404 dao động từ 8.700 - 8.880 đồng/kg; OM 5451 ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 từ 9.200 - 9.400 đồng/kg. Các dòng OM 380 và Sóc Thơm tiếp tục giữ quanh mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
| Loại gạo | Giá tham khảo | Biến động |
|---|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 - 9.200 đồng/kg | Giảm khoảng 100 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu IR 50404 | 8.700 - 8.880 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu Sóc Thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 10.750 - 10.900 đồng/kg | Ổn định |
Giá gạo bán lẻ: Nàng Nhen vẫn cao nhất
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo không có nhiều biến động. Gạo Nàng Nhen tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm phổ biến như Hương Lài, Nàng Hoa, gạo Nhật, thơm Thái hạt dài và thơm Đài Loan được giao dịch từ 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Thơm Đài Loan | 20.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 12.000 - 13.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục đi ngang
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận thay đổi lớn. Gạo Jasmine được chào bán trong khoảng 509 - 513 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm ở mức 490 - 495 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm dao động từ 343 - 347 USD/tấn.
So với khu vực, giá gạo 5% tấm của Thái Lan ở mức 460 - 464 USD/tấn, trong khi Ấn Độ dao động từ 342 - 346 USD/tấn. Khoảng cách này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế ở nhóm chất lượng cao, nhưng cũng chịu áp lực cạnh tranh rõ rệt ở phân khúc phổ thông.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá tham khảo |
|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 509 - 513 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 490 - 495 USD/tấn |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 343 - 347 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 460 - 464 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 415 - 419 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 342 - 346 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 278 - 282 USD/tấn |
Dự báo giá lúa gạo ngày 13.6: Khó tăng mạnh, xu hướng đi ngang chiếm ưu thế
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang. Nguồn cung Hè Thu đang tăng dần tại nhiều địa phương, nhưng sức mua từ thương lái và doanh nghiệp chưa cải thiện rõ rệt.
Nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn có khả năng giữ giá tốt nhờ nhu cầu ổn định. Ngược lại, gạo nguyên liệu phổ thông và một số phụ phẩm có thể chịu áp lực giảm nhẹ nếu hoạt động thu mua tiếp tục chậm.
Các yếu tố cần theo dõi trong những ngày tới gồm tiến độ thu hoạch lúa Hè Thu, nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn và diễn biến cạnh tranh giá giữa Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ.


RSS