Giá gạo hôm nay 19.5: Việt Nam tiếp tục vượt Thái Lan, Ấn Độ
VHO - Giá lúa gạo ngày 19.5 duy trì ổn định trên diện rộng. Gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ mức cao hơn Thái Lan và Ấn Độ nhờ nhu cầu mạnh từ châu Á.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long đang duy trì trạng thái ổn định khi nguồn cung và giao dịch không có nhiều biến động. Trong khi đó, gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ lợi thế cạnh tranh ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao.

Giá lúa gạo hôm nay 18.5: Gạo xuất khẩu tăng mạnh, lúa giữ giá cao
Giá lúa và gạo nguyên liệu tiếp tục ổn định
Theo cập nhật mới nhất từ Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa và gạo nguyên liệu hôm nay hầu như không thay đổi so với cuối tuần trước.
Các dòng gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục neo ở mức cao:
- Gạo OM 5451: 9.500 – 9.600 đồng/kg
- Gạo CL 555: 9.100 – 9.200 đồng/kg
- Gạo IR 504: 8.400 – 8.550 đồng/kg
- Gạo OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
- Gạo Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo OM 380, Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: 10.750 – 10.900 đồng/kg
Các doanh nghiệp xuất khẩu hiện vẫn giữ tâm lý thận trọng, giao dịch mua vào diễn ra chậm dù nhu cầu xuất khẩu đang cải thiện.
Giá lúa tươi giữ vững mặt bằng cao
Ở nhóm lúa tươi, các giống chất lượng cao tiếp tục duy trì mức giá tốt:
- OM 18: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Đài Thơm 8: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Nguồn cung lúa Hè Thu chưa nhiều giúp mặt bằng giá duy trì ổn định.
Bảng giá lúa gạo ngày 19.5.2026
| Mặt hàng | Giá tham khảo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.200 – 6.300 đồng/kg | Ổn định |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.200 – 6.300 đồng/kg | Cao |
| Lúa OM 5451 | 5.600 – 5.700 đồng/kg | Đi ngang |
| Lúa IR 50404 | 5.400 – 5.500 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM 5451 | 9.500 – 9.600 đồng/kg | Cao |
| Gạo CL 555 | 9.100 – 9.200 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo IR 504 | 8.400 – 8.550 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 đồng/kg | Cao |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 – 7.500 đồng/kg | Đi ngang |
Gạo bán lẻ tiếp tục đứng giá
Tại các chợ lẻ, giá gạo không có nhiều thay đổi:
- Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
Nhóm gạo cao cấp tiếp tục duy trì mức giá cao nhờ nhu cầu ổn định.
Xuất khẩu: Gạo Việt tiếp tục cao hơn đối thủ
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục vượt nhiều quốc gia cạnh tranh:
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
Trong khi đó:
- Thái Lan: 413 – 417 USD/tấn (gạo 5% tấm)
- Ấn Độ: 344 – 348 USD/tấn (gạo 5% tấm)
Sự chênh lệch này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ lợi thế mạnh ở phân khúc gạo thơm và chất lượng cao.
Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất
Theo số liệu mới nhất, trong 4 tháng đầu năm 2026:
- Việt Nam xuất khẩu hơn 3,3 triệu tấn gạo
- Kim ngạch đạt khoảng 1,57 tỷ USD
- Giá xuất khẩu bình quân khoảng 468,4 USD/tấn
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm gần một nửa tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Trung Quốc và Ghana cũng duy trì nhu cầu nhập khẩu ổn định.
Dự báo: Gạo thơm tiếp tục dẫn dắt thị trường
Các chuyên gia nhận định trong ngắn hạn:
- Giá gạo thơm và gạo chất lượng cao có thể tiếp tục neo cao
- Lúa thường khó giảm mạnh do nguồn cung chưa dồi dào
- Xuất khẩu tiếp tục là động lực chính hỗ trợ giá gạo Việt Nam
Nếu nhu cầu từ Philippines và các thị trường châu Phi tiếp tục duy trì, thị trường lúa gạo có thể còn tích cực hơn trong thời gian tới.


RSS