Giá lúa gạo hôm nay 18.5: Gạo xuất khẩu tăng mạnh, lúa giữ giá cao
VHO - Giá lúa gạo ngày 18.5.2026 duy trì ổn định ở thị trường nội địa nhưng gạo xuất khẩu tiếp tục tăng mạnh. Gạo thơm và Jasmine vẫn dẫn dắt thị trường.
Diễn biến mới trên thị trường lúa gạo cho thấy nguồn cung lúa Hè Thu sớm bắt đầu xuất hiện nhưng lượng giao dịch chưa lớn. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng nhờ nhu cầu nhập khẩu gạo thơm phục hồi.

Giá lúa gạo hôm nay 14.5: Gạo cao cấp tiếp tục dẫn đầu thị trường
Giá lúa tươi ổn định, nông dân tiếp tục neo giá
Theo cập nhật mới nhất tại Đồng bằng sông Cửu Long, mặt bằng giá lúa hôm nay không có nhiều biến động so với cuối tuần trước.
Các giống lúa chủ lực hiện dao động:
- OM 18: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Đài Thơm 8: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Tại Đồng Tháp, giao dịch lúa Hè Thu sớm còn khá ít do thương lái lo ngại ảnh hưởng thời tiết và chất lượng lúa. Trong khi đó, tại An Giang và Tây Ninh, nông dân tiếp tục neo giá cao khiến giao dịch diễn ra chậm.
Gạo nguyên liệu ổn định ở vùng giá cao
Thị trường gạo nguyên liệu tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao, đặc biệt ở nhóm gạo thơm phục vụ xuất khẩu.
Bảng giá lúa gạo ngày 18.5.2026
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.200 – 6.300 | Ổn định |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.200 – 6.300 | Ổn định |
| Lúa OM 5451 | 5.600 – 5.700 | Đi ngang |
| Lúa IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Đi ngang |
| Lúa OM 34 | 5.100 – 5.200 | Thấp |
| Gạo OM 5451 | 9.500 – 9.600 | Cao |
| Gạo CL 555 | 9.100 – 9.200 | Ổn định |
| Gạo IR 504 | 8.400 – 8.550 | Ổn định |
| Gạo OM 18 | 8.700 – 8.850 | Cao |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Cao |
| Gạo OM 380, Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 | Đi ngang |
| Gạo thành phẩm IR 504 | ~10.750 | Ổn định |
Tại nhiều địa phương như An Giang và Đồng Tháp, các kho hàng tiếp tục ưu tiên thu mua gạo thơm trắng dẻo phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn mua vào khá cầm chừng.
Gạo bán lẻ ít biến động
Ở thị trường bán lẻ, giá gạo phổ biến hầu như không thay đổi:
- Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
Phân khúc gạo thơm và gạo đặc sản tiếp tục giữ giá cao nhờ nhu cầu ổn định.
Phụ phẩm đi ngang
Các mặt hàng phụ phẩm chưa ghi nhận biến động mới:
- Tấm 3-4: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Cám: 7.150 – 7.250 đồng/kg
Hoạt động chế biến và tiêu thụ vẫn diễn ra ở mức trung bình.
Xuất khẩu: Gạo Việt tăng mạnh nhờ nhu cầu mới
Theo diễn biến mới nhất trên thị trường quốc tế:
- Gạo Jasmine Việt Nam: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
Trong khi đó:
- Thái Lan: 413 – 417 USD/tấn (gạo 5% tấm)
- Ấn Độ: 344 – 348 USD/tấn (gạo 5% tấm)
Các chuyên gia nhận định giá gạo Việt Nam đang được hỗ trợ mạnh bởi nhu cầu nhập khẩu gạo thơm từ nhiều thị trường châu Á và châu Phi.
Dự báo: Gạo thơm có thể tiếp tục tăng giá
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ tiếp tục phân hóa mạnh:
- Gạo thơm và gạo chất lượng cao duy trì xu hướng tăng
- Lúa thường khó bứt phá do giao dịch còn chậm
- Giá xuất khẩu tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu quốc tế
Nếu nguồn cung trong nước không tăng mạnh, nhóm gạo thơm có thể tiếp tục neo ở vùng giá cao trong thời gian tới.


RSS