Giá lúa gạo hôm nay 4.7.2026: Xuất khẩu tăng, nội địa vẫn chậm
VHO - Giá lúa gạo ngày 4.7.2026 được dự báo tiếp tục ổn định trong nước, trong khi gạo xuất khẩu Việt Nam khởi sắc với Jasmine lên 516 - 520 USD/tấn.
Thị trường lúa gạo bước sang ngày 4.7.2026 với hai sắc thái khá rõ. Trong nước, giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chưa có biến động mạnh, giao dịch còn chậm do thương lái và doanh nghiệp tiếp tục nghe ngóng đầu ra.

Giá lúa gạo hôm nay 3.7.2026: Lúa ổn định, gạo Jasmine bán lẻ tăng
Trái lại, thị trường xuất khẩu ghi nhận tín hiệu tích cực hơn khi gạo Jasmine và gạo thơm 5% tấm của Việt Nam tăng lên vùng giá cao, vượt đáng kể so với nhiều đối thủ trong khu vực.
Giá lúa hôm nay: Ổn định, thương lái vẫn mua thận trọng
Tại An Giang, hoạt động thu mua lúa vẫn khá trầm lắng, giá ít thay đổi. Trong khi đó, Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh ghi nhận giao dịch có dấu hiệu khởi sắc hơn, dù mặt bằng giá chưa tăng rõ.
Điều này cho thấy thị trường vẫn đang trong giai đoạn “nghe ngóng”. Người bán chưa vội hạ giá, còn thương lái cũng chưa mua mạnh khi đầu ra chưa thật sự bùng lên.
Bảng giá lúa tươi ngày 4.7.2026
| Chủng loại lúa | Giá tham khảo |
|---|---|
| IR 50404 tươi | 5.400 - 5.500 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 tươi | 6.100 - 6.200 đồng/kg |
| OM 18 tươi | 6.200 - 6.300 đồng/kg |
| OM 34 tươi | 5.400 - 5.600 đồng/kg |
| OM 5451 tươi | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
Nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn giữ mức giá tốt hơn so với các giống phổ thông. Tuy nhiên, để giá lúa tăng rõ hơn, thị trường cần thêm lực mua thực tế từ thương lái và doanh nghiệp xay xát.
Giá gạo trong nước: Kho ít hỏi mua, giao dịch vẫn chậm
Tương tự mặt hàng lúa, giá gạo trong nước chưa có thay đổi lớn. Các kho và doanh nghiệp xay xát vẫn mua khá thận trọng, ưu tiên giữ tồn kho an toàn trong bối cảnh chi phí logistics và giá vật tư nông nghiệp còn ở mức cao.
Gạo nguyên liệu CL 555 hiện ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 50404 dao động 8.800 - 8.900 đồng/kg. Đây là mức giá khá tốt so với mặt bằng các phiên trước, nhưng giao dịch chưa đủ sôi động để tạo một đợt tăng giá rộng.
Bảng giá gạo trong nước ngày 4.7.2026
| Chủng loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 16.000 - 18.000 đồng/kg |
| Gạo Đài thơm | 14.500 - 15.500 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.300 - 9.400 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu IR 50404 | 8.800 - 8.900 đồng/kg |
| Tấm | 8.000 - 8.100 đồng/kg |
| Cám khô | 7.950 - 8.100 đồng/kg |
Ở thị trường bán lẻ, gạo Nàng Nhen tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm như Hương Lài, Nàng Hoa, Jasmine và gạo thơm Thái hạt dài vẫn duy trì mặt bằng ổn định.
Vì sao giá nội địa chưa tăng mạnh dù xuất khẩu khởi sắc?
Điểm dễ thấy là giá xuất khẩu đang tốt hơn, nhưng giá lúa gạo trong nước chưa tăng tương ứng. Nguyên nhân nằm ở độ trễ của thị trường.
Trước hết, hợp đồng xuất khẩu không tác động ngay lập tức đến giá lúa tại ruộng. Doanh nghiệp còn phải tính chi phí xay xát, tồn kho, vận chuyển, tài chính và rủi ro tỷ giá. Khi đơn hàng mới chưa đủ lớn hoặc chưa chắc chắn, họ thường không đẩy mạnh thu mua ngay.
Thứ hai, giao dịch tại nhiều địa phương vẫn chậm. Người bán giữ giá, nhưng thương lái mua thận trọng. Vì vậy, giá có nền ổn định nhưng chưa đủ lực để bật tăng rõ.
Nói ngắn gọn, xuất khẩu đang tạo lực đỡ tâm lý, còn giá trong nước cần thêm dòng tiền mua hàng thực tế.
Giá gạo xuất khẩu: Gạo thơm Việt Nam tăng nổi bật
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam ghi nhận tín hiệu tích cực. Gạo Jasmine được chào bán ở mức 516 - 520 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với nhiều dòng gạo phổ thông trong khu vực. Gạo thơm 5% tấm cũng tăng lên mức 500 - 510 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan dao động 478 - 482 USD/tấn. Pakistan ở mức 408 - 412 USD/tấn, còn Ấn Độ tiếp tục là nguồn cung có giá thấp nhất, khoảng 350 - 354 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu ngày 4.7.2026
| Quốc gia | Sản phẩm | Giá tham khảo |
| Việt Nam | Gạo Jasmine | 516 - 520 USD/tấn |
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 500 - 510 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo trắng 5% tấm | 478 - 482 USD/tấn |
| Pakistan | Gạo 5% tấm | 408 - 412 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo trắng 5% tấm | 350 - 354 USD/tấn |
Mức giá này cho thấy gạo thơm Việt Nam đang có lợi thế rõ ở phân khúc chất lượng cao. Tuy nhiên, ở phân khúc gạo phổ thông, áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ và Pakistan vẫn rất lớn do giá thấp hơn.
Giá xuất khẩu tăng có ý nghĩa gì với nông dân?
Với nông dân, giá xuất khẩu tăng là tín hiệu tích cực vì nó giúp thị trường trong nước có thêm điểm tựa. Nếu doanh nghiệp có thêm đơn hàng và cần gom nguyên liệu, giá lúa thơm có thể được hỗ trợ trong thời gian tới.
Tuy nhiên, tác động này không đến ngay. Giá lúa chỉ tăng rõ khi:
- Thương lái mua mạnh hơn tại ruộng;
- Doanh nghiệp tăng nhu cầu gạo nguyên liệu;
- Đơn hàng xuất khẩu có khối lượng đủ lớn;
- Tồn kho tại kho, nhà máy giảm xuống.
Vì vậy, trong ngắn hạn, nông dân vẫn nên theo dõi sát sức mua thực tế, thay vì chỉ nhìn vào giá xuất khẩu.
Dự báo giá lúa gạo ngày 4.7.2026: Ổn định, nhóm gạo thơm có lợi thế hơn
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục ổn định. Gạo nguyên liệu CL 555 và IR 50404 đang giữ mức khá tốt, nhưng giao dịch chậm khiến thị trường khó tăng mạnh ngay.
Yếu tố hỗ trợ giá
- Gạo Jasmine xuất khẩu tăng lên 516 - 520 USD/tấn.
- Gạo thơm 5% tấm Việt Nam đạt 500 - 510 USD/tấn.
- Một số địa phương giao dịch lúa có dấu hiệu khởi sắc hơn.
- Nhóm lúa thơm OM 18, Đài Thơm 8 vẫn giữ giá tốt.
Yếu tố gây áp lực
- Hoạt động thu mua tại An Giang còn trầm lắng.
- Kho và doanh nghiệp xay xát vẫn hỏi mua ít.
- Chi phí logistics, vật tư nông nghiệp còn cao.
- Ấn Độ và Pakistan tiếp tục cạnh tranh mạnh về giá.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 4.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang là chính. Điểm sáng nằm ở nhóm gạo thơm xuất khẩu, đặc biệt là Jasmine và gạo thơm 5% tấm. Nếu lực mua từ doanh nghiệp cải thiện, giá lúa thơm trong nước có thể nhích lên trong các phiên tới.


RSS