Trong tiếng Việt có một từ mang nghĩa vừa tích cực vừa tiêu cực
VHO - Đây là một trong những từ thể hiện rõ nét nhất sự tinh tế của tiếng Việt.
Ngôn ngữ nào cũng có những từ đa nghĩa, nhưng tiếng Việt lại sở hữu một đặc điểm thú vị hơn thế: có những từ mà chỉ cần thay đổi ngữ cảnh hoặc giọng điệu, ý nghĩa của chúng có thể chuyển từ tích cực sang tiêu cực, hoặc ngược lại. Đây cũng là một trong những lý do khiến tiếng Việt được đánh giá là giàu sắc thái biểu cảm nhưng không hề dễ học đối với người nước ngoài.
Một ví dụ điển hình là từ "được".
Thoạt nghe, đây là một từ vô cùng quen thuộc. Theo các từ điển tiếng Việt, "được" thường được dùng để chỉ sự đạt tới một kết quả mong muốn, sự chấp nhận, đồng ý hoặc khả năng thực hiện một việc nào đó. Trong phần lớn trường hợp, đây là một từ mang sắc thái tích cực.
Khi một học sinh đạt điểm cao, người ta nói "làm bài được lắm".
Khi một món ăn ngon, thực khách nhận xét "món này được đấy".
Khi một ý tưởng gây ấn tượng, người nghe gật gù: "Được, làm như vậy đi".
Trong những tình huống này, "được" gần như đồng nghĩa với các ý niệm tốt đẹp như ổn, hay, phù hợp, thành công hoặc đáng khen.
Thế nhưng điều thú vị là cũng chính từ ấy, trong một số hoàn cảnh khác, lại mang sắc thái hoàn toàn trái ngược.
Hãy thử nhìn vào những câu nói quen thuộc:
- Được rồi, tùy cậu.
- Ừ, được thôi.
- Được, tôi biết rồi.
Về mặt từ vựng, chữ "được" vẫn xuất hiện. Tuy nhiên, người Việt đều hiểu rằng ý nghĩa thực sự của những câu nói này không còn đơn thuần là đồng ý.

Trong nhiều trường hợp, "được rồi" có thể mang hàm ý kết thúc tranh luận. Các ví dụ như:
"Được thôi" đôi khi thể hiện sự miễn cưỡng.
"Được, tôi biết rồi" thậm chí còn có thể cho thấy sự khó chịu hoặc bực bội.
Nếu chỉ nhìn mặt chữ, rất khó để nhận ra sự thay đổi đó. Nhưng với người bản ngữ, sắc thái lại hiện lên rất rõ thông qua ngữ cảnh và cách nhấn giọng.
Đây chính là điều khiến nhiều người học tiếng Việt cảm thấy bối rối.
Trong tiếng Anh, từ "good", "okay" hay "yes" thường có phạm vi nghĩa tương đối ổn định. Dĩ nhiên chúng cũng có thể thay đổi sắc thái trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng hiếm khi tạo ra sự đảo chiều mạnh như trong tiếng Việt.
Ngược lại, người Việt hoàn toàn có thể dùng một từ tích cực để truyền tải cảm xúc tiêu cực mà không cần thay đổi từ ngữ.
Ví dụ: "Được lắm".
Nếu được nói với giọng vui vẻ, đây là lời khen.
Nhưng nếu được nhấn mạnh với ánh mắt không hài lòng, nó có thể mang nghĩa trách móc.
Ví dụ: "Được lắm, con lại quên nữa rồi".
Trong trường hợp này, chẳng ai nghĩ người nói đang khen cả. Điều đó cho thấy nghĩa của từ trong tiếng Việt không chỉ nằm ở bản thân từ ngữ mà còn nằm ở cách sử dụng.
Những hiện tượng như vậy cho thấy tiếng Việt không phải là một hệ thống ngôn ngữ vận hành hoàn toàn theo nghĩa từ điển. Bên cạnh nghĩa gốc, tiếng Việt còn có nghĩa biểu cảm, nghĩa ngữ dụng và nghĩa được hình thành trong giao tiếp thực tế.
Đây là một trong những yếu tố tạo nên sự phong phú của tiếng Việt. Một từ không bị đóng khung trong một ý nghĩa cố định mà có thể thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Điều đó giúp lời nói trở nên linh hoạt, giàu cảm xúc và tinh tế hơn.
Tuy nhiên, chính sự linh hoạt ấy cũng khiến tiếng Việt trở thành một thử thách không nhỏ đối với người học ngoại ngữ.
Họ có thể thuộc lòng nghĩa của từng từ trong từ điển, nhưng vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp thực tế bởi ý nghĩa cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào từ ngữ mà còn phụ thuộc vào giọng điệu, ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người tham gia hội thoại.

RSS