Thận trọng trước trào lưu du lịch thẩm mỹ
VHO - Sự phát triển của du lịch y tế đang thu hút ngày càng nhiều người lựa chọn ra nước ngoài để phẫu thuật thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc di chuyển xa để thực hiện các thủ thuật thẩm mỹ có thể đi kèm nhiều hệ lụy và rủi ro về sức khỏe.
Đây là kết quả nghiên cứu vừa được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) công bố trên tạp chí Emerging Infectious Diseases như một “cảnh báo” trước trào lưu du lịch thẩm mỹ.
Là một nhánh của du lịch y tế (medical tourism), du lịch thẩm mỹ hiện là dịch vụ thu hút lượng khách đông đảo nhất. Tham gia loại hình này, người bệnh kết hợp điều trị y khoa và tham quan, lưu trú tại điểm đến trong thời gian hồi phục.
Tuy nhiên, chính hình thức di chuyển và điều trị xuyên biên giới này cũng làm gia tăng những mối nguy khó lường. Theo CDC, giai đoạn 2014 - 2024, trong tổng số 2.162 lượt tham vấn y tế được cơ quan này ghi nhận, có 34 lượt liên quan trực tiếp đến các trường hợp di chuyển xa để điều trị.

Từ dữ liệu này, các nhà nghiên cứu đã sàng lọc được 21 báo cáo liên quan đến khoảng 145 bệnh nhân gặp biến chứng tại các trung tâm thẩm mỹ nội địa và quốc tế. Đáng chú ý, có 4 ca tham vấn trong số đó ghi nhận có bệnh nhân tử vong.
Thông qua các cuộc điều tra dịch tễ và kiểm tra thực địa về phòng chống, kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế có liên quan, các chuyên gia đã chỉ ra nhiều thiếu sót nghiêm trọng.
Điển hình là việc chưa đảm bảo vệ sinh môi trường, xử lý và tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật sai quy chuẩn, cũng như tình trạng lơ là trong tuân thủ vệ sinh tay và sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân của đội ngũ nhân viên.
Hàn Quốc triển khai mạng lưới quảng bá văn hóa toàn cầu tại 30 quốc gia
CDC cũng cảnh báo các biến cố liên quan đến du lịch y tế có thể bao gồm nhiễm trùng máu, lây truyền các bệnh qua đường máu như viêm gan B, viêm gan C và HIV, cũng như các nhiễm trùng do vi sinh vật kháng thuốc, bao gồm cả vi khuẩn và nấm.
Tình trạng kháng thuốc cũng từng gây ra các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng ở những người đi du lịch y tế, khiến các ca điều trị biến chứng trở nên phức tạp và kéo dài hơn rất nhiều.
Một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ rủi ro bao gồm sự khác biệt trong tiêu chuẩn cấp phép và kiểm định giữa các quốc gia, khả năng xuất hiện thuốc hoặc thiết bị y tế không đạt chuẩn, cũng như khó khăn trong giao tiếp giữa người bệnh và nhân viên y tế tại điểm đến.

Đặc biệt, việc di chuyển bằng máy bay ngay sau phẫu thuật làm tăng cao nguy cơ hình thành cục máu đông gây thuyên tắc tĩnh mạch sâu. Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh nên hoãn bay từ 10 - 14 ngày sau các đại phẫu, đặc biệt là các thủ thuật liên quan đến vùng ngực, nhằm giảm thiểu tối đa các rủi ro do sự thay đổi áp suất khí quyển trong khoang máy bay gây ra.
Đáng lưu ý, chi phí điều trị biến chứng sau khi trở về nước có thể rất cao và không phải lúc nào cũng được bảo hiểm chi trả, khiến người bệnh phải đối mặt với gánh nặng tự chi trả một phần hoặc toàn bộ khoản tiền này.
Để giảm thiểu tối đa các hệ lụy đáng tiếc, người có kế hoạch du lịch y tế nên tìm hiểu kỹ về cơ sở y tế và bác sĩ thực hiện, bao gồm chứng nhận và tiêu chuẩn kiểm định; chuẩn bị kế hoạch liên lạc nếu có rào cản ngôn ngữ và thực hiện khám sàng lọc trước chuyến đi từ 4 - 6 tuần để đánh giá tình trạng sức khỏe.
Người bệnh nên chuẩn bị hồ sơ y tế đầy đủ, bao gồm kết quả xét nghiệm, thông tin dị ứng và đơn thuốc, đồng thời đảm bảo có phương án theo dõi và chăm sóc sau phẫu thuật khi trở về nước. Việc mua bảo hiểm du lịch y tế có hỗ trợ vận chuyển khẩn cấp cũng được xem là một biện pháp phòng ngừa rủi ro.

RSS