Cơ hội giáo dục và việc làm của nữ giới trong lĩnh vực STEM
VHO - Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu nhân lực công nghệ tăng cao trên toàn cầu, mối quan tâm của phụ nữ đối với các lĩnh vực STEM đang gia tăng rõ rệt, đặc biệt ở các nội dung liên quan đến cơ hội học tập và việc làm.
Khoảng cách giới
Dù có những chuyển biến tích cực, khoảng cách giới trong STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) vẫn là vấn đề đáng chú ý. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc về Mục tiêu phát triển bền vững số 5, phụ nữ hiện chỉ chiếm khoảng 20% việc làm trong lĩnh vực STEM trên toàn cầu.
Tại Việt Nam, bức tranh có phần khả quan hơn khi tỷ lệ nữ tốt nghiệp các ngành STEM đạt khoảng 36,5% và chiếm gần 37% lực lượng lao động trong lĩnh vực này cao hơn mức trung bình thế giới. Tuy nhiên, phụ nữ vẫn chủ yếu tập trung ở các vị trí hỗ trợ như hành chính, marketing hoặc thử nghiệm, trong khi tỷ lệ tham gia vào các vị trí kỹ thuật chuyên sâu và lãnh đạo còn hạn chế.

Trong nghiên cứu khoa học, phụ nữ chiếm khoảng 35% trong các lĩnh vực STEM, nhưng tỷ lệ làm chủ nhiệm đề tài chỉ đạt 26,6%. Ở lĩnh vực sở hữu trí tuệ, tỷ lệ nữ đứng tên các bằng sáng chế, giải pháp hữu ích chỉ dao động từ 13–20% trong giai đoạn 2011–2022, thấp hơn đáng kể so với nam giới.
Rào cản đối với phụ nữ trong STEM không chỉ đến từ kỹ năng mà còn bắt nguồn từ định kiến xã hội hình thành từ rất sớm. Theo bà Jennifer Flanagan, CEO tổ chức Actua (Canada), trẻ em gái thường không được khuyến khích khám phá, sáng tạo như trẻ em trai, đồng thời thiếu hình mẫu trong khoa học – kỹ thuật, khiến các em khó hình dung bản thân thuộc về lĩnh vực này.
Những định kiến này tiếp tục được củng cố theo thời gian, khiến nhiều nữ sinh thiếu tự tin khi lựa chọn các ngành học liên quan đến khoa học – công nghệ. Thay vì “điều chỉnh” phụ nữ để phù hợp với STEM, nhiều tổ chức hiện nay chuyển hướng sang thay đổi hệ thống, tạo môi trường cởi mở và phù hợp hơn để thu hút và phát huy năng lực của nữ giới.
Cơ hội giáo dục và việc làm rộng mở
Sự đa dạng giới trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ góp phần thúc đẩy công bằng xã hội mà còn nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và hiệu quả phát triển.
Bên cạnh thách thức, cơ hội dành cho phụ nữ trong STEM tại Việt Nam đang ngày càng mở rộng. Hệ thống giáo dục đã có bước phát triển mạnh khi khoảng 90% cơ sở giáo dục đại học tham gia đào tạo các ngành STEM. Quy mô đào tạo chính quy năm 2024 tăng khoảng 10,6%, tương đương 60.000 sinh viên, cho thấy xu hướng theo học lĩnh vực này đang gia tăng rõ rệt.
Để giáo dục STEM không chỉ là khẩu hiệu
Đặc biệt, các ngành công nghệ mũi nhọn như bán dẫn cũng đang thu hút sự quan tâm lớn, với khoảng 19.000 sinh viên nhập học trong năm học 2024–2025. Hiện có 166 cơ sở đào tạo liên quan đến vi mạch bán dẫn, trong đó 97 cơ sở đào tạo trực tiếp các chuyên ngành này.
Trong mùa tuyển sinh năm 2026, các trường đại học mở rộng quy mô và điều chỉnh phương thức tuyển sinh đối với khối ngành STEM nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực ngày càng lớn trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ví dụ như Trường Đại học Đồng Tháp dự kiến tuyển 6.470 chỉ tiêu cho 58 ngành, trong đó mở mới 6 ngành STEM như an ninh mạng, vi mạch bán dẫn, công nghệ nông nghiệp… Đại học Công nghiệp Hà Nội dự kiến tuyển 8.300 chỉ tiêu cho 71 ngành, bổ sung các chương trình mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ vật liệu, công nghệ sinh học
Không chỉ dừng lại ở giáo dục, thị trường lao động cũng mở ra dư địa lớn. Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức, thị trường lao động Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục “khát” nhân lực STEM trong nhiều năm tới, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, bán dẫn và tự động hóa.
Theo các chiến lược phát triển quốc gia, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 1 triệu sinh viên theo học các ngành STEM, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển công nghệ và thu hút đầu tư chất lượng cao
Dự báo đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 2,5 triệu lao động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông (ICT). Đây là cơ hội đáng kể để nữ giới tham gia sâu hơn vào các ngành có mức thu nhập cao và tiềm năng phát triển mạnh.

RSS