Những người trẻ mắc kẹt trong "ba không":
Bài cuối - Vì sao việc làm “thỏa đáng” vẫn khó tìm?
VHO - Kinh tế tiếp tục tăng trưởng, trình độ học vấn ngày càng cao, nhưng cơ hội việc làm ổn định với nhiều người trẻ vẫn chưa rộng mở. Tại Việt Nam và nhiều nước châu Á, một bộ phận thanh niên không học tập, không đi làm và không tham gia đào tạo nghề (NEET); trong đó, không ít người đã hoàn toàn rời khỏi thị trường lao động.
Trao đổi với Văn Hóa, bà Sinwon Park, Giám đốc Văn phòng ILO tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và giải pháp mở rộng cơ hội việc làm.

P.V: Thưa bà, đâu là những nguyên nhân khiến người trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp cận và duy trì việc làm?
- Bà Sinwon Park: Theo tôi, có 4 nguyên nhân chính.
Thứ nhất là sự “lệch pha” về kỹ năng. Ở nhiều quốc gia, nội dung giáo dục và đào tạo chưa theo kịp nhu cầu của thị trường lao động; cơ hội hướng nghiệp, thực tập và trải nghiệm thực tế còn hạn chế, khiến người trẻ chưa được chuẩn bị đầy đủ để bước vào thị trường lao động. Hệ quả là doanh nghiệp gặp khó trong tuyển dụng lao động có kỹ năng, đặc biệt ở lĩnh vực kỹ thuật và việc làm xanh.
Thứ hai là khoảng cách giữa trình độ của người trẻ và sự chuyển đổi của thị trường lao động. Trong khi trình độ học vấn của nhiều người trẻ ngày càng tăng, nhu cầu thực tế lại cần công nhân lành nghề thay vì kỹ sư. Khoảng 2/3 lao động trẻ tại các nền kinh tế đang phát triển làm công việc không phù hợp với trình độ hoặc bằng cấp.
Thứ ba là thiếu việc làm thỏa đáng - tức công việc ổn định, có thu nhập phù hợp, điều kiện làm việc an toàn và được bảo đảm các quyền lợi, an sinh cơ bản. Ở nhiều nơi tại châu Á, thất nghiệp thanh niên vẫn cao hơn trước khủng hoảng; nhiều người có việc nhưng làm phi chính thức, thu nhập thấp, thiếu ổn định và không được bảo đảm đầy đủ về an toàn.
Một bộ phận thanh niên, đặc biệt là những người có sự hỗ trợ từ gia đình, có thể tiếp tục lựa chọn thất nghiệp trong một thời gian để tìm công việc phù hợp hơn. Tuy nhiên, NEET không chỉ bao gồm những người thất nghiệp đang tìm việc mà còn có những người đã hoàn toàn ngừng tìm kiếm việc làm (NEET không hoạt động). Đây là nhóm khó tiếp cận, đòi hỏi những biện pháp hỗ trợ và kết nối với thị trường lao động có mục tiêu hơn.
Cuối cùng là những rào cản liên quan đến giới. Tại châu Á - Thái Bình Dương, hơn 2/3 thanh niên NEET năm 2025 là nữ. Trách nhiệm chăm sóc không được trả công, như chăm sóc trẻ em, cùng các chuẩn mực xã hội mang tính hạn chế tạo thêm rào cản với phụ nữ trẻ trong giáo dục, đào tạo và thị trường lao động.
Việc làm không chính thức và các công việc ngắn hạn tác động thế nào đến cơ hội có một công việc “thỏa đáng” của người trẻ?
- Những công việc này giúp người trẻ bước vào thị trường lao động nhưng thường thiếu sự ổn định, thu nhập phù hợp và các chế độ bảo trợ xã hội.
Ngày càng nhiều người trẻ chuyển từ việc làm công ăn lương truyền thống sang các công việc tạm thời, thiếu ổn định. Tại Đông Nam Á, các hợp đồng lao động không ổn định, có thời hạn dưới 12 tháng, ảnh hưởng tới hơn một nửa số lao động trẻ trưởng thành.
Điều này thể hiện rõ ở công việc qua nền tảng số như giao đồ ăn, xe công nghệ… Người lao động thường không có hợp đồng và không được tham gia đầy đủ hệ thống an sinh xã hội, dẫn đến việc không được hưởng bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp, các cơ chế bảo vệ an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
Khi thiếu những cơ chế bảo vệ này, lao động trẻ dễ bị tổn thương trước những biến động về kinh tế và sức khỏe. Đồng thời, sự thiếu ổn định của công việc cũng có thể làm gia tăng lo lắng về thu nhập và tương lai nghề nghiệp. Nghiên cứu cho thấy trải nghiệm việc làm đầu tiên có thể ảnh hưởng đến thu nhập và con đường sự nghiệp về sau. Nếu bắt đầu bằng công việc không chính thức hoặc thiếu ổn định, họ sẽ ít cơ hội tích lũy kỹ năng, cải thiện thu nhập và tiếp cận bảo trợ xã hội.
Các nước châu Á đang làm gì để giảm thanh niên NEET và mô hình nào đã cho thấy hiệu quả?
- Các quốc gia đã có nhiều cách tiếp cận. Tại Thái Lan, giảm thanh niên NEET đã được đưa vào Kế hoạch Phát triển Quốc gia, với mục tiêu đưa 100.000 thanh niên NEET vào các chương trình đào tạo hoặc việc làm trước năm 2027. Nước này cũng sử dụng hệ thống cảnh báo sớm theo dõi hơn 4 triệu trẻ em có nguy cơ, cùng giáo dục không chính quy, trung tâm đào tạo nghề và mô hình hợp tác cộng đồng.
Tại Ấn Độ, nhân sự tuyển dụng đến các cộng đồng nông thôn tiếp xúc với phụ nữ trẻ ngoài lực lượng lao động. Hàng nghìn người đã được thuyết phục tham gia các khóa đào tạo; chương trình cũng tạo tác động xã hội rộng hơn, trong đó có việc trì hoãn kết hôn sớm.
Tại Hàn Quốc, Vision Plan là ví dụ về cách tiếp cận đa chiều, kết hợp hỗ trợ cá nhân, tư vấn gia đình và sự tham gia của cộng đồng. Sau ba năm thí điểm, người tham gia ít có khả năng rơi vào tình trạng NEET hơn 6,6% so với người không tham gia.
Tại Việt Nam, đất nước đã đạt được những tiến bộ đáng kể thông qua Luật Việc làm 2025 và các cải cách đang triển khai trong giáo dục, đào tạo. Những nỗ lực này được hỗ trợ bởi các chiến lược dành cho thanh niên, cải thiện giáo dục nghề nghiệp, nâng cao dịch vụ việc làm và các chương trình có mục tiêu cụ thể.
Trên nền tảng đó, chúng tôi đang thúc đẩy Chương trình Việc làm Tích hợp cho Thanh niên trong khuôn khổ Chương trình Hợp tác ILO - Hàn Quốc, tập trung hướng nghiệp cho những nghề phục vụ nền kinh tế xanh, nhằm bảo đảm người trẻ được chuẩn bị tốt cho thị trường lao động tương lai.
Theo ILO, cần giải pháp gì để giúp thanh niên NEET hòa nhập tốt hơn vào thị trường lao động và bảo đảm tăng trưởng kinh tế bao trùm?
- Việt Nam cần khung chính sách phù hợp và sự phối hợp giữa nhiều bên.
Về phía Nhà nước, cần tạo thuận lợi để người trẻ chuyển tiếp từ nhà trường sang thị trường lao động; tăng liên kết giữa giáo dục, đào tạo với nhu cầu thị trường; mở rộng hướng nghiệp, học nghề và đào tạo gắn với thực tế công việc.
Cần củng cố hệ thống thông tin về thị trường lao động và các dịch vụ việc làm. Người trẻ cần được tiếp cận thông tin chính xác, tư vấn phù hợp và kết nối hiệu quả với cơ hội việc làm. Đồng thời, cần mở rộng hoạt động tiếp cận và hỗ trợ nhóm NEET không hoạt động, trong đó có phụ nữ trẻ; kết hợp hỗ trợ việc làm với các dịch vụ xã hội và y tế.
Tăng cường an sinh xã hội không chỉ giúp người trẻ tìm được công việc bất kỳ mà còn giúp họ có việc làm ổn định, an toàn và bền vững.
Khu vực tư nhân cũng có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp có thể mở rộng học nghề, thực tập và đào tạo gắn với công việc, giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm và chuyển tiếp thuận lợi hơn vào thị trường lao động.
Nhà nước, người sử dụng lao động và cơ sở đào tạo cần phối hợp xây dựng chương trình phát triển kỹ năng sát nhu cầu thực tế, đồng thời dự báo nhu cầu của thị trường lao động trong tương lai; thúc đẩy hợp tác theo ngành, như thành lập các hội đồng kỹ năng ngành, để đào tạo phù hợp nhu cầu doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần chủ động loại bỏ lối tuyển dụng mang tính phân biệt đối xử, vốn có thể khiến phụ nữ trẻ và các nhóm yếu thế khác khó tiếp cận cơ hội việc làm.
Việc đặt người trẻ ở vị trí trung tâm của chính sách và bảo đảm các tiêu chuẩn lao động quốc tế sẽ giúp quá trình bước vào thị trường lao động trở nên công bằng, bền vững và rộng mở hơn.
Xin cảm ơn bà!

RSS