Hành trình dệt sử ca đất Cảng: Mạch nguồn văn hiến trên đất học Vĩnh Bảo:

Kỳ 1 - Hào khí Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm: Khí tiết và tầm nhìn xuyên thế kỷ

THANH HUYỀN

VHO - Hành trình ngược dòng thời gian, tìm về hơn 30 di tích miếu, chùa tại Hải Phòng đã mở ra những điểm chạm thấu cảm sâu sắc về mạch ngầm tâm linh và tư tưởng của vương triều xưa. Tại Khu di tích Quốc gia đặc biệt đền thờ Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hải Phòng), chân dung của một bậc vĩ nhân hiện lên sừng sững. Ông không chỉ là một bậc “thần cơ diệu toán” định hình giang sơn, mà còn tỏa sáng ở khí tiết sư biểu, tư tưởng “thân dân” và tầm nhìn chiến lược xuyên thế kỷ về chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Kỳ 1 - Hào khí Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm: Khí tiết và tầm nhìn xuyên thế kỷ - ảnh 1
Đền thờ Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm

Lội ngược dòng tìm về mạch ngầm tâm linh vương triều cũ

Hành trình khảo cứu hơn 30 di tích miếu, chùa tại Hải Phòng từ năm 2020 đến nay không đơn thuần là một chuyến du khảo địa phương. Với tôi, đó còn là một cuộc dấn thân đầy tự hào để tìm lại mạch ngầm tâm linh và tư tưởng của những vương triều xưa. Điểm hội tụ của dòng cảm xúc, những trang bút lục và hào khí dân tộc ấy chính là Khu di tích Quốc gia đặc biệt đền thờ Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm tại mảnh đất Trung Am, xã Nguyễn Bỉnh Khiêm (vốn là xã Lý Học cũ), Hải Phòng, nơi lưu giữ nguồn cội quê hương thân thương của chúng tôi.

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhân tài hiếm có. Sống trong giai đoạn vương triều Lê sơ đang trên đà suy thoái, ông đã dứt khoát từ bỏ liên tiếp 8 khoa thi, chấp nhận ẩn mình chờ thời để bảo toàn danh tiết. Phải bước sang triều đại nhà Mạc, dưới thời trị vì của vị minh quân đời thứ hai là Mạc Đăng Doanh, ông mới chính thức lên kinh ứng thí và xuất sắc đỗ Trạng nguyên ở tuổi ngoài 40.

Nhìn lại lịch sử một cách sòng phẳng, Nguyễn Bỉnh Khiêm xuất hiện trong một giai đoạn đất nước đầy biến động. Khi ấy, nhà Lê sơ suy yếu, triều chính rối ren, các phe phái cát cứ nổi lên, đẩy giang sơn vào cảnh binh đao liên miên, đời sống bách tính lâm vào đói nghèo, dịch bệnh. Trong bối cảnh ấy, vương triều Mạc được thiết lập năm 1527, mở ra một bước ngoặt mới của lịch sử.

Thái tổ Mạc Đăng Dung, người xuất thân từ một đô lực sĩ, từng bước gây dựng thế lực, dẹp yên các cuộc nổi loạn và xác lập trật tự mới giữa thời cuộc rối ren. Đây là một giai đoạn lịch sử với những khoảng mờ vẫn còn là ẩn số theo các hệ quy chiếu khác nhau. Thế nhưng, lịch sử sòng phẳng vẫn luôn giữ lại những giá trị cốt lõi do tiền nhân để lại, nơi hậu thế tự soi rọi bằng góc nhìn đa chiều và tôn trọng sự thật.

Năm 1529, ông chủ động nhường ngôi cho con trai trưởng Mạc Đăng Doanh, lui về làm Thái thượng hoàng. Sự chuyển giao quyền lực ấy mở ra thời kỳ Đại Chính, cũng là giai đoạn Nguyễn Bỉnh Khiêm bước vào chính trường và để lại những dấu ấn đầu tiên trong lịch sử nhà Mạc.

Thế nhưng, trang sử vàng ấy lại quá ngắn ngủi. Hoàng đế Mạc Đăng Doanh tạ thế quá sớm khi đang ở độ tuổi chín muồi của tài năng. Ông là một bậc quân vương xuất chúng về nội trị, giỏi làm chính trị để an dân, nhưng lại không mạnh về xông pha trận mạc như vua cha.

Sự ra đi đột ngột của ông vào năm 1540, giữa bối cảnh thù trong, giặc ngoài vây hãm, đã đẩy triều Mạc vào thế lung lay trước sức ép ngày càng lớn của thế lực Lê trung hưng. Chính trong giờ phút hiểm nghèo ấy, Thái tổ Mạc Đăng Dung dù tuổi cao bóng xế vẫn buộc phải nén đau thương để một lần nữa gánh vác giang sơn. Ngài trực tiếp tổng chỉ huy quân đội, đem uy danh để trấn giữ vùng phên dậu Đông Bắc chiến lược, ổn định tình hình kinh thành và đối phó với thế trận Nam - Bắc triều đang dồn dập gây sức ép.

Trải qua bao thăng trầm, nếm trải từ vinh quang tột đỉnh đến những khúc quanh nghiệt ngã của binh đao, vị vua khai quốc Mạc Đăng Dung suy cho cùng cũng đã nhìn thấu quy luật thịnh suy của các triều đại. Bản thân vua cũng có sự thấu thị sâu sắc về mệnh trời, hiểu rằng dòng chảy của quyền lực suy cho cùng cũng không bằng việc an lòng dân, bồi đắp mạch ngầm văn hiến dân tộc.

Để rồi sau khi ông băng hà, những sai lầm trong việc dùng người của triều đình kế cận đã khiến cuộc sống của dân chúng lại lâm vào cảnh lầm than, đưa đất nước vào vòng xoáy cát cứ, nội chiến liên miên, đẩy giang sơn đến giai đoạn vua Lê, chúa Trịnh cùng nắm quyền.

Kỳ 1 - Hào khí Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm: Khí tiết và tầm nhìn xuyên thế kỷ - ảnh 2
Tác giả và cha tham quan Khu di tích Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm năm 2020

Khí tiết sư biểu và tư tưởng "thân dân" vượt thời gian

Giữa thế kỷ XVI, một giai đoạn lịch sử đầy rẫy biến động, cát cứ và xung đột phe phái, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên như một ngọn hải đăng sừng sững về nhân cách và đạo đức. Là một bậc đại trí đã kinh qua nhiều chức vụ đại thần danh giá, ông không chọn lối cúi đầu để đổi lấy vinh hoa, phú quý cá nhân.

Lịch sử đã ghi dấu khoảnh khắc đầy cân não vào năm Nhâm Dần (1542), khi ông thẳng thắn dâng sớ đòi trảm 18 quyền thần gian ác, lộng chính, hại dân dưới triều hoàng đế Mạc Phúc Hải (Mạc Hiến Tông), vị vua đời thứ ba của nhà Mạc.

Khi triều đình nhà Mạc lung lay, không thể thực thi pháp độ và công lý, ông đã dứt khoát treo ấn từ quan, từ bỏ bệ đỡ quyền lực để về quê dựng am Bạch Vân, mở trường dạy học. Tư tưởng “thân dân”, lấy học vấn và đạo đức làm nền tảng bồi đắp nhân cách của ông không chỉ là bài học giáo dục sâu sắc đương thời, mà còn nguyên giá trị cốt lõi cho việc rèn luyện nhân tài, giữ gìn kỷ cương đất nước trong xã hội hiện đại.

"Thần cơ diệu toán" – Đỉnh cao trí tuệ Việt Nam

Người đời sùng bái Trạng Trình trước hết bởi tài tiên tri, bốc phệ và thuật toán số “thần cơ diệu toán”, được cho là đạt đến độ độc nhất vô nhị trong lịch sử nước nhà. Dưới góc nhìn khảo cứu, có thể bóc tách bản chất học thuật trong tư tưởng của ông: Đó không đơn thuần là những thuật bói toán thần bí, mê tín dị đoan, mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc các quy luật âm dương, Kinh Dịch và vũ trụ quan.

Mỗi quẻ dịch, mỗi lời sấm truyền của ông đều mở ra những ngả rẽ, được truyền tụng như những dự báo có khả năng định hình lịch sử, góp phần cứu vãn vận mệnh dân tộc trong những cơn biến loạn. Từ những việc nhỏ như cứu giúp người khốn khó, hoán đổi phận nghèo, cho đến việc tự đoán trước ngày mình tạ thế và dặn dò con cháu cách bài trí hậu sự để lánh nạn tai ương, Trạng Trình hiện lên trong huyền sử như một bộ óc thông tuệ đi trước thời đại.

Kho tàng huyền sử đất Cảng đến nay vẫn truyền tụng giai thoại sấm ký đầy kinh ngạc về mối duyên kỳ ngộ xuyên thế kỷ giữa cụ Trạng và Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ thời nhà Nguyễn. Chuyện kể rằng, năm 1833, tức năm Minh Mạng thứ 14, khi Nguyễn Công Trứ đi đốc thúc đào sông, đắp đê lấn biển tại vùng duyên hải, vì nhu cầu quy hoạch hệ thống thủy lợi phục vụ dân sinh, ông có ý định cho dỡ bỏ một ngôi đền cổ tôn nghiêm.

Thế nhưng, ngay khi quân lính hạ giải mái điện, một thanh xà nhà bất ngờ rơi sập xuống trước chân vị quan đại thần, để lộ dòng chữ sấm ký được cho là do chính tay Tuyết Giang Phu Tử khắc lại từ gần ba trăm năm trước: “Minh Mạng thập tứ, Trứ phá đền này...”. Lời sấm được truyền tụng như một lời cảnh báo đích danh về tên tuổi và năm tháng diễn ra sự việc.

Đọc được lời tiên tri được cho là thấu thị tương lai xuyên qua ba thế kỷ của bậc thánh nhân, Nguyễn Công Trứ bàng hoàng, kính phục, lập tức lệnh cho quân lính dừng việc hạ giải, thành kính dâng lễ tạ tội và tự xuất tiền để trùng tu lại ngôi đền vững chãi.

Tài trí của Trạng Trình vì thế trở thành một kho tàng văn hóa huyền sử bí ẩn, một biểu tượng của trí tuệ Việt Nam. Câu chuyện về ông đến nay còn gắn với giai thoại về một thầy địa lý phương Bắc, người từng ngạo mạn chê bai thiên hạ nhưng khi tìm về tận nơi, chứng kiến cảnh đào huyệt mộ và đọc được lời tiên tri khắc sẵn trên bia đá, đã phải ngả mũ kính cẩn ngưỡng mộ, sụp lạy trước bậc thánh nhân nước Việt.

"Nguyễn Bỉnh Khiêm, Trạng Trình ta,

Một người khác biết, dâng hoa cho đời.

Hào khí nhân cách tuyệt vời,

Một người trí tuệ rạng ngời sâu cay.

Mạc triều dâng sớ trao tay,

Trảm mười tám vị quyền này gian manh.

Vua quan phỗng tượng hay tranh,

Trạng liền treo ấn, buông mành về ngay.

Từ đây, nơi vùng đất này,

Bao nhiêu câu chuyện xưa nay truyền đời.

Trạng Trình đoán số như trời,

Luôn luôn chuẩn xác, giúp đời, giúp dân.

Bấm quẻ dịch lý xoay vần,

Cơ vi nhìn thấu, định phần rủi may.

Đoán số am tường xưa nay,

Cứu người khốn khó, đổi thay phận nghèo.

Giúp người hoạn nạn gieo leo,

Trái tim ấm áp dân nghèo ông thương.

Trạng đâu có phải tầm thường,

Lời nói ý tứ như gươm định phần."

Nhìn ngắm những đổi thay của lịch sử, “lời gươm ý tứ định phần” của cụ Trạng không chỉ dừng lại ở thời đại ông sống, mà theo dòng truyền tụng đã hóa thành những sấm truyền định hình nên dáng hình đất nước, gieo mầm mạch nguồn tự cường trường tồn cùng thời gian...