Mùa Katê về với gốm Chăm: Hành trình đưa di sản vươn tới tầm vóc đại diện nhân loại
VHO - Những ngày đầu tháng 10 này, vùng đất Nam Trung Bộ lại rộn ràng bước vào mùa hội lớn nhất trong năm của đồng bào Chăm - Lễ hội Katê. Nhưng mùa Katê năm nay rực rỡ và đượm tình hơn bao giờ hết, khi tiếng kèn Saranai réo rắt trên đỉnh tháp cổ hòa cùng ngọn lửa nung gốm đỏ hồng giữa trời tại làng Bàu Trúc.

Nhịp chiêng, tiếng trống giục giã mùa Katê
Cứ vào đầu tháng 7 Chăm lịch (năm nay là các ngày 9, 10 và 11 tháng 10 năm 2026), khi nắng gió phương Nam bắt đầu dịu lại, các cánh đồng lúa đã gặt xong, đồng bào Chăm lại háo hức chờ đón Katê. Đó là lúc bà con tạm gác lại những lo toan để cùng nhau hướng về nguồn cội. Khắp các plây (làng) Chăm từ Hữu Đức, Mỹ Nghiệp, Chung Mỹ đến Phước Đồng, Bàu Trúc… không khí náo nức hẳn lên. Phụ nữ rủ nhau giặt giũ váy áo truyền thống, chuẩn bị những cỗ bồng trầu, nấu xôi chè, gói bánh tét nung, bánh sakaya thơm lừng mùi gừng và mật mía.
Sáng mồng Một tháng Bảy Chăm lịch, dòng người đổ về các cụm đền tháp Po Klong Garai, Po Rome và đền Po Inư Nưgar đông như trẩy hội. Đẹp nhất và cảm động nhất vẫn là lễ đón rước y phục của thần linh do đồng bào Raglai mang từ trên núi xuống.
Theo tục mẫu hệ lâu đời, người Raglai được xem là em út trong gia đình, có trọng trách gìn giữ vương phục của Vua và Mẹ xứ sở. Khi tiếng đàn Kanhi réo rắt cất lên hòa cùng nhịp trống Ginăng dồn dập, các vị sư cả (Po Adhia) làm lễ tắm tượng và khoác áo mới cho thần, cả ngọn đồi Trầu bừng sáng trong sắc màu thổ cẩm và những điệu múa quạt thướt tha. Katê không đơn thuần là một nghi lễ tôn giáo, mà là ngày hội của lòng biết ơn - biết ơn tổ tiên đã khai sơn phá thạch, đắp đập dẫn nước về đồng và cầu mong cho xóm làng bình yên, mùa màng tươi tốt.
Chuyện người thợ “tay làm đất xoay” dưới chân tháp cổ
Từ đỉnh tháp Po Klong Garai nhìn về phía nam, làng gốm Bàu Trúc nằm yên bình bên dòng sông Quao. Ít ai để ý rằng, những ngôi tháp gạch nung sừng sững qua nghìn năm và những chiếc lu, chiếc ghè của Bàu Trúc lại có một mối duyên đặc biệt: Đều được sinh ra từ đất sét quê hương, qua bàn tay tài hoa của con người và được tôi luyện trong lửa.
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm Bàu Trúc là nét văn hóa độc nhất vô nhị ở Đông Nam Á. Trong khi hầu hết các làng nghề gốm khác trên thế giới đều dùng bàn xoay để nặn đất, thì ở Bàu Trúc, người thợ gốm, hầu hết là phụ nữ, lại giữ nguyên cách làm từ ngàn xưa: “Người quay, đất đứng yên”. Khối đất sét dẻo quánh lấy từ triền sông Quao được nhào kỹ với cát mịn theo tỷ lệ gia truyền. Khi tạo hình, người phụ nữ Chăm đi giật lùi vòng quanh khối đất, đôi bàn tay thoăn thoắt xoa, vuốt, nâng thân gốm lên từng chút một. Họ không cần khuôn mẫu, chỉ dùng một mảnh tre, vỏ sò hay mảnh vải ướt để miết nhẵn và tạo nên những đường cong mềm mại.
Đến khâu nung gốm lại càng mộc mạc, không có lò nung xây kín hay nhiệt kế đo độ, gốm được xếp ngay ngắn giữa bãi đất trống ngoài trời, phủ lên mình lớp củi, rơm khô và trấu. Nhìn màu khói, nghe tiếng lửa nổ lép bép, người thợ biết lúc nào gốm chín tới. Khi gốm vừa lấy ra khỏi đống tro còn đỏ rực, họ dùng nước nấu từ trái thị rừng (chơ-kút) té lên bề mặt để tạo nên những vết loang lổ nâu đỏ, đen huyền tự nhiên như màu của đất trời, gió cát. Từng chiếc bình gốm ấy theo chân các bà, các chị lên đền tháp, đựng nước thơm tắm tượng trong ngày hội Katê, gắn bó máu thịt với đời sống tâm linh từ thuở lọt lòng đến khi về với tổ tiên.
Sau ngày vinh danh và nỗi trăn trở từ bếp lửa nung
Ngày 29 tháng 11 năm 2022 trở thành một cột mốc đáng nhớ khi UNESCO chính thức ghi danh “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Vinh dự ấy làm nức lòng bà con Bàu Trúc và những người yêu văn hóa Chăm. Thế nhưng, danh hiệu ấy cũng đồng thời là lời nhắc nhở rất chân thành: Di sản đang đối mặt với nhiều âu lo, trăn trở.
Đi dọc làng Bàu Trúc hôm nay, bên cạnh những nụ cười chào đón khách, người trong nghề không khỏi băn khoăn trước những con số thực tế: Số nghệ nhân lớn tuổi, nắm giữ trọn vẹn kỹ thuật cổ truyền cứ thưa dần theo năm tháng; người thực sự có khả năng truyền dạy trọn vẹn nghề chỉ còn đếm trên đầu ngón tay. Lớp trẻ lớn lên đứng trước gánh nặng mưu sinh, nhiều người rời làng đi làm ở các thành phố lớn.
Nguồn đất sét đặc thù ven sông Quao ngày càng bị thu hẹp bởi quá trình san lấp mặt bằng và phát triển đô thị. Bên cạnh đó là sự cạnh tranh của đồ gia dụng bằng nhựa, kim loại giá rẻ khiến chiếc nồi đất, bếp lò truyền thống khó tìm được đầu ra nếu chỉ trông chờ vào đồ sinh hoạt đơn thuần.
Chính vì thế, việc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Khánh Hòa phối hợp cùng địa phương tổ chức Hội thảo khoa học cấp tỉnh và Lễ hội Gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I ngay trong dịp Katê năm nay là một sáng kiến rất trúng và kịp thời.
Đây không phải là một cuộc họp hành thức hay một lễ hội phô trương, mà là dịp để các nhà quản lý, giới khoa học, doanh nghiệp và chính những người thợ gốm Chăm ngồi lại cùng nhau, nhìn thẳng vào sự thật để bàn cách tháo gỡ từng khó khăn cụ thể theo tinh thần Đề án 2332 của UBND tỉnh.
Để gốm Chăm sống khỏe giữa đời thường
Trong Công ước 2003 của UNESCO, Danh sách Di sản cần bảo vệ khẩn cấp không phải là nơi để giữ một di sản nằm im mãi mãi. Đích đến lớn lao và bền vững hơn là từng bước vực dậy sức sống nội tại của di sản, để đến thời điểm thích hợp (dự kiến giai đoạn 2026 2028), Việt Nam có thể tự hào đệ trình hồ sơ đề nghị UNESCO chuyển Nghệ thuật làm gốm của người Chăm sang Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Muốn làm được điều đó, điều cốt yếu nhất không phải là những bản báo cáo bóng bẩy, mà là người làng Bàu Trúc phải sống được bằng nghề, yêu nghề và tự hào truyền lại cho con cháu.
Bảo tồn di sản không thể là việc “đóng tủ kính” hay bắt nghệ nhân diễn lại những thao tác xưa cũ như một bảo tàng chết. Lối đi khả thi nhất hiện nay là xây dựng Bàu Trúc thành một “bảo tàng sống” dựa vào cộng đồng. Ở đó, ngôi làng chính là không gian trưng bày, từng xưởng gốm của bà con là nơi giao lưu văn hóa.
Du khách đến đây không chỉ lướt qua chụp vội vài kiểu ảnh rồi mua chiếc móc khóa kỷ niệm, mà được ngồi xuống manh chiếu, chạm tay vào thớ đất mát rượi, được nghệ nhân cầm tay chỉ từng thế bấm, thế vuốt và nghe kể câu chuyện đời người qua từng mẻ gốm. Khi du khách trả tiền cho thời gian học nghề và trải nghiệm chiều sâu văn hóa, người nghệ nhân có thêm nguồn thu nhập xứng đáng từ chính tri thức của mình, chứ không phải vắt kiệt sức để chạy theo số lượng hàng lưu niệm giá rẻ.
Bên cạnh đó, việc chuyển đổi số cũng cần được làm một cách giản dị, thiết thực. Đó là xây dựng một trang thông tin chuẩn mực, gắn mã QR tại từng cơ sở để khách quét xem câu chuyện của nghệ nhân, ứng dụng công nghệ thực tế ảo giới thiệu quy trình nung lộ thiên, và kết nối Bàu Trúc với làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp, cụm tháp Po Klong Garai thành một chuỗi hành trình trải nghiệm di sản trọn vẹn. Khi dòng khách du lịch văn hóa có chất lượng tìm về, con em người Chăm sẽ nhìn thấy tương lai ngay trên chính quê hương mình, tự tin trở thành hướng dẫn viên, nhà thiết kế hay người tiếp nối mạch nguồn đất nung của ông bà.
Lời hẹn mùa Katê
Katê đang về rất gần. Tiếng kèn Saranai trầm bổng như đang vẫy gọi bạn bè muôn phương về với miền sa thảo Nam Trung Bộ. Dưới bóng tháp cổ trầm mặc nghìn năm, ngọn lửa nung gốm Bàu Trúc vẫn rực sáng trong đêm hội, soi tỏ những gương mặt rạng rỡ của người làng. Đất và Lửa - hai yếu tố mộc mạc nhất của tự nhiên qua bàn tay cần lao của người Chăm đã hóa thành di sản nhân loại.
Chăm lo cho người thợ gốm, giữ lấy từng thớ đất sét bên sông Quao và trân trọng từng nhịp bước giật lùi quanh khối đất nung, chính là cách thiết thực nhất để chúng ta cùng đồng bào Chăm viết tiếp câu chuyện di sản, đưa niềm tự hào Bàu Trúc vững vàng bước ra thế giới với tầm vóc một di sản đại diện của nhân loại.

RSS