Đánh thức di sản gốm men Chăm:

Kỳ 1 - Hành trình từ lò nung bên biển đến “ché thiêng” nơi đại ngàn

XUÂN HƯỚNG

VHO - Dải đất Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên là không gian hội tụ của những tháp cổ rêu phong, đồng thời là nơi lưu dấu một loại hình di sản có giá trị đặc biệt về lịch sử, kỹ thuật và mỹ thuật: Gốm men Chăm. Dù đã từng theo những hải trình quốc tế vang bóng một thời và trở thành "vật thiêng" nơi đại ngàn, dòng gốm quý báu này vẫn chưa được nhận diện đầy đủ và đang đứng trước nguy cơ mai một.

Kỳ 1 - Hành trình từ lò nung bên biển đến “ché thiêng” nơi đại ngàn - ảnh 1
Nhà nghiên cứu văn hóa Chăm ThS. Lê Xuân Lợi, Phó Giám đốc Trung tâm Bảo tồn Di sản văn hóa tỉnh Khánh Hòa giới thiệu về gốm men Chăm

Di sản dân tộc Chăm không chỉ hiện diện ở Việt Nam mà còn để lại dấu ấn tại một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới, qua các công trình kiến trúc đền tháp, bia ký, tác phẩm điêu khắc đá, kim loại, đất nung và đặc biệt là dòng gốm tráng men - một loại hình di sản có giá trị cao về kỹ thuật, nghệ thuật và lịch sử.

Dấu ấn hoàng kim của gốm cổ Vijaya

Ngày nay, các hiện vật gốm men Chăm được lưu giữ, trưng bày trong nhiều bảo tàng công lập, tư nhân, cũng như sưu tập cá nhân tại Việt Nam và nước ngoài. Trên phương diện không gian văn hóa, di sản Chăm - trong đó có gốm men - đang dần được nhìn nhận như một phần quan trọng của di sản văn hóa thế giới.

Theo nhà nghiên cứu văn hóa Chăm ThS. Lê Xuân Lợi, Phó Giám đốc Trung tâm Bảo tồn Di sản văn hóa tỉnh Khánh Hòa, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên là không gian hội tụ cốt lõi của di sản văn hóa Chăm.

Bên cạnh các đền tháp, bia ký và điêu khắc, gốm men Chăm là loại hình di sản đặc sắc, mang giá trị cao về lịch sử, kỹ thuật và nghệ thuật, hiện được lưu giữ tại nhiều bảo tàng và bộ sưu tập trong ngoài nước, đồng thời dần được công nhận là một phần của di sản văn hóa thế giới.

Mặc dù lịch sử - văn hóa Chăm thu hút sự quan tâm của đông đảo học giả, song các nghiên cứu chuyên sâu về gốm men vẫn còn rất khiêm tốn. Hiện chưa có công trình nào tiếp cận vấn đề nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị dòng gốm này một cách tổng thể, hệ thống trong mối liên hệ giữa miền Trung và Tây Nguyên.

Gốm men Chăm chủ yếu phục vụ đời sống gia dụng và các nghi lễ tâm linh, với các dáng hình quen thuộc như bát, đĩa, tô, kendi, bình vôi, bình hồ lô, bình tỳ bà... và đặc biệt là các loại ché cổ.

Ngược dòng lịch sử vào thời kỳ Vijaya (thế kỷ XIII - XV), vùng đất An Nhơn (Bình Định cũ, ngày nay là Gia Lai) từng là một trung tâm sản xuất gốm sứ quy mô bậc nhất với các lò gốm nổi tiếng như Gò Sành, Trường Cửu, Cây Me...

Khảo cổ học đã chứng minh gốm men Chăm sở hữu những đặc trưng kỹ thuật độc bản, không thể nhầm lẫn: cốt gốm thô nung ở nhiệt độ cao, lớp men dày dặn với sắc nâu đen, vàng da lươn hoặc xanh ngọc (celadon) thời thượng.

Đặc biệt, vết "vòng gốm mộc" lòng bát đĩa (kỹ thuật khoét lòng khi xếp chồng sản phẩm) đã trở thành "đặc trưng riêng" để nhận diện của dòng gốm này. Không dừng lại ở công năng gia dụng, đỉnh cao mỹ cảm của người Chăm xưa được gửi gắm vào những chiếc ché men.

Trong khi đó, ông Trần Thanh Hưng, Chuyên viên cao cấp, Viện Nghiên cứu Phát triển Bảo tồn Văn hóa Nghệ thuật Đông Nam Á cho rằng, những mảnh vỡ tàu đắm cổ tại Philippines, Indonesia, Malaysia đã chứng minh gốm Chăm Gò Sành từng là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, một mắt xích không thể thiếu trên hải trình quốc tế.

Kỳ 1 - Hành trình từ lò nung bên biển đến “ché thiêng” nơi đại ngàn - ảnh 2
Các loại ché gốm men Chăm cổ

Tuy nhiên, sau cột mốc lịch sử năm 1471, khi trung tâm vùng đất gốm Chăm Vijaya dịch chuyển, số phận của kỹ nghệ gốm vĩ đại này đi về đâu? Đó từng là một "khoảng trống học thuật" lớn đối với các nhà nghiên cứu.

Ông Trần Thanh Hưng cho rằng, gốm men Chăm Quảng Đức (vùng đất thuộc Phú Yên xưa, nay thuộc địa phận tỉnh Đắk Lắk) có thể là sự tiếp nối của gốm men Gò Sành. Gốm Quảng Đức không xuất hiện biệt lập, về kỹ thuật tạo hình, cấu trúc lò nung và đặc biệt là hình dáng căng tròn đặc trưng của hiện vật... chính là sự kế thừa trực tiếp từ truyền thống gốm men Chăm hậu Vijaya.

Không chỉ dừng lại ở kỹ nghệ chế tác, giá trị thẩm mỹ của gốm men Chăm còn nằm ở tầng sâu tâm linh và nhân sinh quan được gửi gắm qua nghệ thuật điêu khắc. Nổi bật nhất là hình tượng chim, thú và đặc biệt là rồng trên các thân ché.

Hoa văn rồng trên ché Chăm biến hóa khôn lường: khi chầu nguyệt, khi ẩn hiện trong mây, khi bơi trên nước, lúc lại ngoảnh đầu suy tư... Đó không chỉ là nghệ thuật, mà là cả một hệ thống nhân sinh quan, thế giới quan và tư duy nghệ thuật cô đọng của một vương quốc qua các thế kỷ XIV - XVII.

Sợi dây gắn kết miền ngược - miền xuôi

Lịch sử gốm men Chăm gắn liền với những hải trình lừng lẫy. Từ các xưởng gốm dọc mạn sông đổ ra cảng Thị Nại, gốm Chăm đã theo những đội thương thuyền vươn tầm thế giới. Sự xuất hiện của hơn 4.700 hiện vật gốm Chăm trong con tàu đắm Pandanan (Philippines) cùng hàng loạt hiện vật tại các bảo tàng Indonesia, Malaysia là minh chứng rõ ràng cho một thời hoàng kim trên "Con đường tơ lụa trên biển".

Tuy nhiên, số phận của gốm men Chăm chỉ thực sự trở nên huyền thoại khi dịch chuyển lên đại ngàn Tây Nguyên thông qua các tuyến giao thương "miền ngược - miền xuôi". Một nghịch lý văn hóa thú vị: Cư dân Trường Sơn – Tây Nguyên không tự làm được ché, nhưng nghệ thuật sử dụng và giữ gìn ché thì không ai bằng.

Kỳ 1 - Hành trình từ lò nung bên biển đến “ché thiêng” nơi đại ngàn - ảnh 3
Bộ sưu tập gốm men Gò Sành

Hàng ngàn chiếc ché men nâu, thạp men ngọc của người Chăm khi cập bến các buôn làng Ba Na, Gia Rai, Ê Đê... đã thoát ly khỏi công năng sinh hoạt thuần túy. Chúng hóa thân thành "ché thiêng" – biểu tượng của quyền lực, sự giàu có và là linh vật không thể thiếu trong các nghi lễ vòng đời, lễ hội đâm trâu hay những ché rượu cần kết nối con người với thần linh.

Qua hơn 800 năm thăng trầm, những chiếc ché tráng men Chăm tựa như một "đại gia đình" nhiều thế hệ (ché ông - ché bà, ché cha - ché mẹ, ché con - ché cháu).

Dưới ánh lửa bập bùng của nhà rông, trong tiếng cồng chiêng trầm bổng, bóng hình của bao thế hệ già làng, trưởng bản, chàng trai, cô gái đã in dấu lên lớp men huyền ảo ấy. Ché tráng men Chăm vì thế đã trở thành báu vật trao truyền, hiện vật làm tin xuyên qua hàng chục thế hệ.

Trong các chủng loại ché hiện nay, thì ché tráng men Chăm không lẫn vào dòng ché khác được. Đã được thời gian ghi nhận, con người nâng niu trân quý và tạo ra giá trị thẩm mỹ thể hiện qua kiểu dáng - phong cách của từng chiếc ché. Đây là điều mà những người làm giả cổ ché tráng men Champa rất khó thực hiện.

(Còn tiếp)

Tin liên quan

Ý kiến bạn đọc