Nghệ thuật làm gốm Chăm:

Hướng bảo tồn, phát huy nhân cột mốc báo cáo UNESCO

PGS.TS PHAN QUỐC ANH

VHO - Nghệ thuật làm gốm của người Chăm đã được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Năm 2026 là thời điểm Việt Nam phải có báo cáo tiến độ đầu tiên gửi UNESCO.

Qua đây chúng ta cùng nhìn lại những vấn đề đang đặt ra đối với việc bảo tồn và phát huy di sản tại các làng nghề, đặc biệt là Bàu Trúc (Khánh Hòa) và Bình Đức (Lâm Đồng).

Hướng bảo tồn, phát huy nhân cột mốc báo cáo UNESCO - ảnh 1
Nghệ nhân làm gốm Chăm. Ảnh: M.LINH

Những trăn trở về bảo tồn

Nghệ thuật làm gốm Chăm có những đặc điểm rất riêng: Không dùng bàn xoay, không khuôn đúc, không tráng men và nung lộ thiên. Các nghệ nhân nữ di chuyển giật lùi quanh khối đất để tạo hình, mỗi sản phẩm vì thế mang một dấu ấn cá nhân, không bao giờ có hai sản phẩm giống hệt nhau. Màu sắc của gốm phụ thuộc vào nhiệt độ nung và kỹ thuật tạo màu từ các nguyên liệu tự nhiên như vỏ cây, trái dông, hạt điều.

Gốm Chăm còn gắn bó sâu sắc với đời sống tinh thần của cộng đồng, với tín ngưỡng thờ tổ nghề Po Klaong Can và các nghi lễ Hindu giáo. Chính những giá trị văn hóa phi vật thể này, hơn là giá trị thương mại, đã làm nên sự độc đáo của di sản. Việc UNESCO ghi danh là một sự ghi nhận đáng quý, nhưng cũng là một lời nhắc nhở. Các làng nghề hiện đang đứng trước nhiều khó khăn. Số nghệ nhân lớn tuổi có khả năng truyền dạy ngày càng ít. Tại Bàu Trúc, hiện chỉ còn khoảng năm, bảy người. Nhiều nghệ nhân cao tuổi đã lần lượt qua đời. Thế hệ trẻ không mấy mặn mà với nghề vì thu nhập thấp và công việc vất vả. Nguồn đất sét đặc thù ở sông Quao cũng ngày càng khan hiếm.

Theo quy định của Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, đối với các di sản trong danh sách bảo vệ khẩn cấp, các quốc gia thành viên có trách nhiệm báo cáo định kỳ bốn năm một lần về các biện pháp bảo vệ đã thực hiện. Năm 2026 là mốc báo cáo đầu tiên của Việt Nam. Để thoát khỏi danh sách khẩn cấp và tiến tới Danh sách đại diện của nhân loại (mục tiêu đặt ra cho giai đoạn 2028-2030), điều quan trọng là phải chứng minh được sức sống của di sản đã được cải thiện. Nói cách khác, cần cho thấy những biện pháp bảo vệ đã đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả thiết thực.

Có lẽ đây là thử thách không nhỏ. Tỉnh Khánh Hòa đã phê duyệt Đề án Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản giai đoạn 2025-2030 với kinh phí khá lớn. Tuy nhiên, như nhiều chương trình khác, việc bố trí ngân sách để triển khai vẫn đang là vấn đề. Khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn là điều đáng suy nghĩ, nhất là khi thời điểm báo cáo đã đến gần.

Hướng bảo tồn, phát huy nhân cột mốc báo cáo UNESCO - ảnh 2
Sản phẩm gốm Chăm. Ảnh: THẢO NHI

Cần xem làng nghề như một “bảo tàng sống”

Nghệ thuật làm gốm Chăm có giá trị chính ở sự cổ xưa, độc bản và các tầng ý nghĩa văn hóa gắn liền với quá trình chế tác. Nếu đưa bàn xoay vào, xây lò nung hiện đại hay sản xuất hàng loạt, chúng ta có thể làm mất đi những gì đã được UNESCO ghi nhận.

Có một thực tế cần lưu ý: Nguồn đất sét ở sông Quao chỉ hình thành với một lượng hạn chế mỗi năm, đủ cho sản xuất thủ công ở quy mô vừa phải. Nếu đẩy mạnh sản xuất công nghiệp, nguồn nguyên liệu sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Vì vậy, xin đề xuất một cách tiếp cận: Giữ nguyên vẹn quy trình truyền thống như một di sản sống để trưng bày, giới thiệu và truyền dạy, đồng thời phát triển du lịch trải nghiệm dựa trên chính không gian văn hóa đó.

Thay vì coi làng nghề là nơi bán sản phẩm gốm (vốn nặng, dễ vỡ, khó vận chuyển), có thể hình dung đó như một “bảo tàng sống”. Nơi du khách đến để trải nghiệm, tìm hiểu và cảm nhận một không gian văn hóa đang vận hành. Một số hoạt động có thể kể đến: Cho du khách xem toàn bộ quy trình từ khai thác đất, nhào nặn, tạo hình bằng tay, trang trí hoa văn đến nung lộ thiên. Tạo điều kiện để du khách tự tay thử nặn gốm dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân, một hoạt động đã được một số tour du lịch áp dụng và nhận được sự quan tâm. Tổ chức homestay trong nhà truyền thống, để du khách ăn cùng, ở cùng, sinh hoạt cùng với người dân địa phương. Giới thiệu các điệu múa, dân ca và nhạc cụ Chăm. Kể lại những câu chuyện về tổ nghề, về các vị thần, về lịch sử làng nghề, như một cách “bán” câu chuyện văn hóa thay vì bán sản phẩm vật chất.

Tại Bàu Trúc, Đề án đã đề xuất phân vùng chức năng: Khu bảo tồn nguyên liệu, khu sản xuất truyền thống, khu trưng bày và trình diễn, khu homestay, khu thương mại. Định hướng này có thể sẽ giúp làng nghề phát triển một cách bài bản hơn. Nhìn nhận một cách thực tế, trước mắt có thể tập trung vào một số việc: Thứ nhất, tách các hoạt động bảo tồn có chi phí thấp nhưng hiệu quả cao ra khỏi các dự án đầu tư xây dựng lớn. Có thể triển khai ngay việc truyền dạy nghề theo hình thức “mỗi nghệ nhân một học trò”, tư liệu hóa kỹ nghệ của các nghệ nhân lớn tuổi, tập huấn cho người dân về homestay. Những dự án xây dựng có thể lùi lại hoặc kêu gọi hợp tác công - tư.

Thứ hai, bên cạnh đó, huy động xã hội hóa là cực kỳ quan trọng. Sở VHTTDL tỉnh Khánh Hòa cần kết hợp với Hiệp hội Du lịch để kết nối các doanh nghiệp, resort lớn trên toàn tình Khánh Hòa ký kết tiêu thụ sản phẩm gốm mỹ nghệ làm quà tặng, vừa tạo sinh kế bền vững cho người dân, vừa lan tỏa hình ảnh di sản. Đồng thời vận động một số khu resort, khu nghỉ dưỡng, một số quán cà phê… thiết kế mô hình mang dấu ấn của nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc Chăm. Thứ ba, đào tạo hướng dẫn viên du lịch người Chăm, những người am hiểu về truyền thuyết, tín ngưỡng và kỹ thuật làm gốm để có thể dẫn dắt du khách một cách sinh động, chân thật.

Năm 2026 là một mốc thời gian đáng chú ý. Báo cáo gửi UNESCO sẽ cần thể hiện được rằng sức sống của di sản đang được phục hồi, cộng đồng tham gia tích cực và hoạt động du lịch đang hỗ trợ cho công tác bảo tồn. Có lẽ, điều quan trọng nhất là những hành động xuất phát từ chính cộng đồng, dù là nhỏ bé. Một lớp học được mở, một nghệ nhân được ghi hình, một câu chuyện được kể, một du khách hiểu hơn về văn hóa Chăm, tất cả đều có giá trị.

Nghệ thuật làm gốm Chăm đã tồn tại hàng nghìn năm, vượt qua biết bao thăng trầm. Tin rằng, với sự quan tâm đúng mức, với phương cách phù hợp và sự chung tay của nhiều bên, di sản này sẽ tiếp tục sống và được truyền lại cho các thế hệ mai sau, không phải chỉ trong hồ sơ văn bản, mà trong chính đời sống hằng ngày của cộng đồng.