Dấu ấn Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng:
Bước ngoặt tư duy phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới
VHO - Trong thập kỷ thứ ba của thế kỷ XXI, các quốc gia cạnh tranh gay gắt về tăng trưởng, công nghệ, thị trường, đặt biệt là cạnh tranh trong không gian giá trị, bản sắc và quyền lực mềm.

Cuộc đua này diễn ra không ồn ào như cạnh tranh quân sự hay thương mại, nhưng lại định hình chiều sâu lâu dài của vị thế quốc gia trong hệ thống toàn cầu. Chính tại điểm giao thoa này, văn hóa được đặt vào không gian chiến lược mới của phát triển quốc gia.
Bước chuyển tư tưởng về văn hóa
Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã đánh dấu một bước chuyển đặc biệt về tư duy văn hóa, khi khẳng định “phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc”.
Văn hóa là lĩnh vực đảm đương chức năng “giáo dục - tinh thần” và được đặt ngang tầm với kinh tế, chính trị, trở thành một trụ cột nội lực trong mô hình phát triển quốc gia hướng đến thập niên 2030 và tầm nhìn 2045.
Trong tư duy phát triển truyền thống, văn hóa thường được nhìn như kết quả của phát triển, chứ không phải động lực của phát triển. Bước ngoặt của Đại hội XIII nằm ở sự đảo chiều tư duy: văn hóa không đi sau kinh tế, mà đi cùng và đi trước trong nhiều phương diện.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, bởi mọi quốc gia bước vào giai đoạn phát triển hiện đại đều phải giải quyết đồng thời bài toán tăng trưởng vật chất và phồn vinh tinh thần, nếu muốn bảo đảm sự bền vững xã hội và chiều sâu bản sắc.
Tư duy này dựa trên hai nhận thức lớn. Thứ nhất, văn hóa là nguồn lực nội sinh đặc biệt, không thể nhập khẩu như máy móc hay công nghệ. Thứ hai, sự bền vững của phát triển phụ thuộc vào mức độ trưởng thành của đời sống tinh thần, khả năng sáng tạo và sức mạnh mềm của quốc gia.
Trong kỷ nguyên hội nhập sâu và cạnh tranh giá trị, văn hóa trở thành định danh chiến lược của quốc gia, quyết định khả năng hội nhập mà không hòa tan, mở cửa mà không đánh mất chính mình.

Bước ngoặt thể chế từ “làm văn hóa” sang “quản lý nhà nước về văn hóa”
Nếu tư duy là tầng lý luận, thì thể chế là tầng thực thi. Nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng cho thấy một chuyển động đáng kể của Bộ VHTTDL trong việc chuyển vai từ cơ quan “làm văn hóa” sang cơ quan “quản lý nhà nước về văn hóa”, đặt văn hóa trong cấu trúc thể chế quốc gia.
Nhiệm kỳ 2021-2026, Bộ VHTTDL đã tham mưu xây dựng và trình ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng, gồm 4 luật, các nghị định, chương trình và đề án, cùng Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn I, từ 2025-2035 - một cơ chế mở khóa nguồn lực chưa từng có tiền lệ.
Đây là sự chuyển đổi mang tính thiết lập nền, minh chứng rằng muốn phát triển văn hóa ngang tầm, trước hết phải có thể chế ngang tầm.
Sự can thiệp của thể chế tạo ra ba hiệu ứng chiến lược: Thể chế hóa văn hóa thành lĩnh vực có chính sách, chỉ tiêu, chương trình mục tiêu, thiết kế công cụ và hệ thống đo lường.
Chuẩn hóa vai trò Nhà nước, chuyển từ xúc tiến sang kiến tạo, từ bao cấp sang gợi mở, tạo hành lang cho xã hội và thị trường. Kích hoạt nguồn lực xã hội cho văn hóa, điều không thể đạt được nếu văn hóa vẫn ở trạng thái “phong trào, hưởng thụ”.
Khi văn hóa bước vào không gian thể chế, phát triển văn hóa trở thành công việc của Nhà nước, thị trường và cộng đồng, chứ không phải chỉ của ngành Văn hóa.
Tầng chiến lược khẳng định văn hóa ngang hàng với kinh tế và chính trị
Sự kiện Nghị quyết XIII của Đảng đặt văn hóa ngang với kinh tế và chính trị không chỉ là thay đổi ngôn từ chính trị, mà là sự định vị lại mô hình phát triển quốc gia.
Nếu kinh tế giải quyết tăng trưởng, chính trị giải quyết ổn định, thì văn hóa giải quyết chất lượng phát triển và khả năng tự thân của quốc gia. Đây là độ bền của phát triển.
Trong nhiệm kỳ vừa qua, nhận thức này lan tỏa mạnh ở hệ thống chính trị, khi văn hóa liên tục được nhấn mạnh tại các kỳ họp Quốc hội, trong báo cáo Chính phủ và trong chỉ đạo của lãnh đạo Đảng, Nhà nước.
Bộ VHTTDL cũng ghi nhận “văn hóa chưa bao giờ được quan tâm như thời điểm này”. Đây cũng là thời điểm, là dấu ấn quan trọng của bước ngoặt tư duy lãnh đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho văn hóa bước vào không gian chính sách lớn.

“Hạ tầng mềm” của quốc gia
Nếu coi kinh tế cần “hạ tầng cứng”, thì văn hóa cần “hạ tầng mềm”. Nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng đã củng cố ba hệ sinh thái văn hóa mang tính nền tảng: Văn hóa gia đình và môi trường văn hóa; Văn hóa cơ sở và đời sống cộng đồng; Di sản và không gian sáng tạo.
Trong đó, gia đình, đạo đức, lối sống không còn là “vấn đề xã hội”, mà là tế bào văn hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến sức bền tinh thần của quốc gia. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 và hệ thống mô hình gia đình văn hóa trên cả nước là những cấu phần của hạ tầng mềm này.
Mạng lưới trung tâm văn hóa từ tỉnh đến xã được “làm dày” và “làm thật”, đóng vai trò lan tỏa giá trị, bảo tồn bản sắc và tăng cường kết nối xã hội. Đây là nơi sản sinh vốn xã hội, thứ vốn quyết định sức mạnh mềm nội sinh.
Di sản vật thể và phi vật thể, bảo tàng, lễ hội, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh… được quản lý, bảo tồn và phát huy theo cách tiếp cận mới: từ bảo quản sang khai thác, tích hợp vào kinh tế và du lịch.
Bên cạnh đó, việc UNESCO ghi danh các di sản mới là minh chứng cho sức hấp dẫn của giá trị văn hóa Việt Nam trong hệ tọa độ quốc tế.
Các tầng cấu trúc này tạo nên một địa hình văn hóa phong phú, văn hóa không chỉ lưu giữ ký ức, mà còn tạo ra không gian sáng tạo và năng lượng mới.
Nhưng trên hết, trong trục lý luận của Đảng, văn hóa gắn trực tiếp với chiến lược con người, bởi con người vừa là mục tiêu của phát triển, vừa là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất.
Từ góc nhìn này, phát triển văn hóa không những sản sinh giá trị biểu tượng hay sức mạnh mềm, mà còn sản sinh năng lực sáng tạo, năng lực thích ứng, năng lực cạnh tranh và năng lực hội nhập của quốc gia.
Văn hóa vì vậy trở thành không gian kiến tạo con người Việt Nam hiện đại, với bản sắc bền, tâm thế mở và khát vọng vươn lên trong thời kỳ 2030-2045.
Kích hoạt giá trị kinh tế của văn hóa
Trong kỷ nguyên số, giá trị văn hóa không nằm ở bảo tồn, mà ở khả năng sản xuất, phân phối, thương mại hóa và xuất khẩu. Với tốc độ tăng bình quân 7,2%/năm về cơ sở kinh tế và đóng góp 44 tỉ USD, công nghiệp văn hóa đã tham gia chuỗi giá trị mới của nền kinh tế hiện đại.
Quyền tác giả, bản quyền và pháp luật sở hữu trí tuệ là hạ tầng của kinh tế sáng tạo; còn công nghệ số mở ra không gian phân phối không biên giới của văn hóa Việt Nam.
Từ điện ảnh đến âm nhạc, từ game đến thiết kế, từ biểu tượng văn hóa đến sản phẩm văn hóa, Việt Nam đang xây dựng những ngành có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Văn hóa đã chuyển từ hưởng thụ sang sản xuất, từ tiêu dùng nội địa sang xuất khẩu giá trị và từ hoạt động xã hội sang ngành kinh tế.
Các quốc gia phát triển đều coi sức mạnh mềm là năng lực thuyết phục. Văn hóa là nền tảng của năng lực đó. Sức mạnh mềm đến từ phim ảnh, thời trang, biểu tượng và còn đến từ câu chuyện quốc gia, bản sắc, lối sống, giá trị, tinh thần, trí tưởng tượng tập thể.
Việt Nam sở hữu vốn văn hóa đặc sắc: chiều sâu lịch sử, bản sắc đa dạng, ký ức cộng đồng bền bỉ, khả năng thích ứng linh hoạt. Khi các giá trị ấy được thể chế hóa, số hóa, thị trường hóa, quốc tế hóa, chúng trở thành năng lực cạnh tranh mềm của quốc gia trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt sự chú ý và tình cảm của công chúng quốc tế.

Kiến tạo quốc gia văn hóa mạnh
Bước ngoặt tư duy mà Đại hội XIII của Đảng khởi xướng mới chỉ là khởi đầu của một quá trình dài. Phấn đấu đến 2030 và tầm nhìn 2045 đòi hỏi chúng ta tiếp tục hoàn thiện thể chế văn hóa, phát triển công nghiệp sáng tạo, đổi mới quản lý văn hóa, nâng cao năng lực sáng tạo quốc gia, thúc đẩy hội nhập văn hóa và kiến tạo thương hiệu quốc gia dựa trên văn hóa.
Đó là những cấu phần của một quốc gia văn hóa mạnh, văn hóa trở thành cơ sở của thịnh vượng, nguồn lực của sáng tạo và trụ cột của tự cường dân tộc.
Sự thay đổi tư duy tại Đại hội XIII mở ra một chương mới của phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó văn hóa không đứng bên lề, mà đứng ở trung tâm. Đặt văn hóa ngang với kinh tế và chính trị là lựa chọn chiến lược, thể hiện bản lĩnh tư tưởng và tầm nhìn dài hạn của quốc gia.
Hướng tới Đại hội XIV của Đảng, yêu cầu phát triển văn hóa đặt ra ở một chuẩn mới, không chỉ dừng ở nhận thức đúng và thể chế hóa, mà phải bước sang giai đoạn tái cấu trúc năng lực văn hóa của quốc gia.
Điều đó bao gồm: xây dựng hệ thống sáng tạo quốc gia, coi công nghiệp văn hóa như một ngành kinh tế mũi nhọn; kiến tạo thị trường cho sản phẩm văn hóa; nâng cấp quản trị văn hóa theo mô hình Nhà nước kiến tạo; mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo; đẩy mạnh xuất khẩu giá trị văn hóa, thương hiệu văn hóa, câu chuyện văn hóa ra thế giới.
Trong hệ tư tưởng phát triển của Đảng, văn hóa không chỉ hiện diện như một lĩnh vực của đời sống xã hội, mà là mặt trận sáng tạo đặc biệt, gắn trực tiếp với sự nghiệp xây dựng con người, xây dựng Đảng, xây dựng hệ giá trị và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Từ góc nhìn lý luận, bước ngoặt tư duy của Đại hội XIII của Đảng đã tiếp nối mạch phát triển tư tưởng từ Cương lĩnh 1991 và Cương lĩnh 2011, khi văn hóa được nâng lên tầm nguồn lực nội sinh và động lực phát triển, đặt ngang hàng với kinh tế - chính trị trong mô hình phát triển đất nước.
Điều này thể hiện sự trưởng thành về tư duy chính trị của Đảng trong bối cảnh mới, khi phát triển bền vững không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là phát triển toàn diện con người và xã hội.
Hướng tới Đại hội XIV của Đảng, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục hoàn thiện thể chế văn hóa, mà còn phải củng cố sức mạnh mềm của Đảng và của quốc gia, phát huy văn hóa như một trụ cột của xây dựng, chỉnh đốn Đảng và là không gian để nuôi dưỡng khát vọng phát triển một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc trong tầm nhìn đến 2045.

RSS