Phía sau ánh đèn sân khấu: Nỗi rủi ro của nghề bầu show Việt

Thạc sĩ LÊ THỊ THOA - Trường Khoa học liên ngành và nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội

VHO - Những ngày gần đây, dư luận xôn xao trước thông tin chương trình “Về đây bốn cánh chim trời” bị hủy, kéo theo nhiều tranh cãi về trách nhiệm pháp lý, quyền lợi khán giả và vai trò của nhà tổ chức. Vụ việc không chỉ dừng ở câu chuyện cá nhân, mà còn cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: nghề bầu show – trụ cột thầm lặng của ngành công nghiệp biểu diễn đang phải đối mặt với nhiều rủi ro và áp lực trong chuỗi giá trị văn hóa.

Phía sau ánh đèn sân khấu: Nỗi rủi ro của nghề bầu show Việt - ảnh 1
Chương trình “Về đây bốn cánh chim trời” bị hủy, kéo theo nhiều tranh cãi về trách nhiệm pháp lý, quyền lợi khán giả và vai trò của nhà tổ chức. Ảnh: ITN

Lần lượt rời bỏ cuộc chơi

Làng nhạc Việt không thiếu những câu chuyện “sinh nghề tử nghiệp” đầy ám ảnh. Vụ việc liên quan đến bà Nguyễn Thị Thu Hà và chương trình Về đây bốn cánh chim trời đã trở thành một sự kiện gây nhiều tranh cãi, phản ánh gam màu xám của giới bầu show (hay còn gọi là promoter/nhà sản xuất) trong những năm gần đây.

Nhìn lại quá khứ, không ít những cái tên lừng lẫy đã rời bỏ cuộc chơi. Ông Hoàng Tiến, người từng được mệnh danh là "ông bầu số 1 Việt Nam", tiên phong đưa nghệ sĩ hải ngoại về nước, nay đã gần như giải nghệ. Ngay cả thương hiệu sang trọng và đẳng cấp như In the spotlight của Công ty Mỹ Thanh cũng đã tạm gác lại chuỗi concert của mình...

Những câu chuyện ấy cho thấy: nghề bầu show tại Việt Nam có tỷ lệ rơi rụng rất cao, đặc biệt với các bầu show độc lập, vốn dựa nhiều vào kinh nghiệm cá nhân và quan hệ hơn là nền tảng quản trị chuyên nghiệp.

Giới trong nghề rỉ tai nhau một câu nói đầy chua chát: "Bây giờ ghét ai thì cứ xui người đó đi làm bầu show".

Một cựu bầu show còn khẳng định: “Lăn lộn với nghề gần 30 năm nay, tôi chưa từng gặp một bầu show nào giàu có mà chỉ từng gặp những người bán nhà, bán xe, trốn nợ và thậm chí… mất trí nhớ, bệnh tật. Kể cả những bầu show đình đám một thời, nay cũng chật vật kiếm cơm từng bữa”.

Vậy tại sao những người đứng sau ánh hào quang sân khấu lại có kết cục như vậy?

Để hiểu được nỗi khổ của bầu show Việt, cần đặt họ vào đúng định nghĩa của ngành công nghiệp âm nhạc thế giới. Tại Việt Nam, họ được gọi là "bầu show", nhưng thuật ngữ quốc tế gọi họ là “concert promoter”, nhà tổ chức biểu diễn âm nhạc.

Họ không chỉ là người đứng ra thuê địa điểm, mời nghệ sĩ và bán vé, mà còn là tác nhân văn hóa - kinh tế quan trọng, trực tiếp tham gia kiến tạo đời sống âm nhạc biểu diễn.

Trong các tài liệu nghiên cứu về công nghiệp âm nhạc, bầu show không đơn thuần là một trung gian bán vé hay lo hậu cần. Giới nghiên cứu quốc tế coi bầu show là một “người gác cổng văn hóa” (cultural gatekeeper). Họ là người quyết định ai được hát, hát ở đâu và hát cho ai nghe.

Thông qua việc lựa chọn nghệ sĩ và hình thức trình diễn, họ trực tiếp định hình thị hiếu và xu hướng thưởng thức của công chúng, kiến tạo giá trị nghệ thuật và không gian văn hóa âm nhạc của xã hội. Nói cách khác, nếu không có bầu show, sân khấu âm nhạc khó có thể vận hành.

Phía sau ánh đèn sân khấu: Nỗi rủi ro của nghề bầu show Việt - ảnh 2
Thạc sĩ Lê Thị Thoa - Giảng viên trường Khoa học liên ngành và nghệ thuật (Đại học Quốc gia Hà Nội)

Một bầu show phải đội trên đầu "nhiều chiếc mũ" cùng lúc: vừa là nhà đầu tư, nhà sản xuất, nhà tiếp thị, vừa là trung gian kết nối nghệ sĩ với thị trường. Họ chính là "tác nhân văn hóa - kinh tế" quan trọng nhất để một tác phẩm âm nhạc bước ra từ phòng thu và sống động trên sân khấu.

Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: dù giữ vai trò then chốt, bầu show lại là mắt xích yếu nhất về mặt an toàn tài chính.

Ít ai hình dung được rằng, trong chuỗi giá trị của âm nhạc biểu diễn, bầu show chính là người chịu rủi ro tài chính lớn nhất. Họ phải ứng vốn trước cho địa điểm, sân khấu, âm thanh - ánh sáng, truyền thông, nhân sự; đàm phán và chi trả cát-sê cho nghệ sĩ; đồng thời, bầu show phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về thành bại thương mại của chương trình.

Có nhà sản xuất tiết lộ: “Có nhiều đêm nhạc tổ chức xong, nguồn thu của cả công ty có được còn không bằng cát-sê một bài hát của các bạn ca sĩ, nhất là ca sĩ nổi tiếng. Chưa kể tiền bản quyền, tiền thiết kế, tiền thuê địa điểm, rồi chi phí đi lại, ăn uống, khách sạn, vé máy bay... Mà nguồn thu thì chỉ có 2 khoản. Khoản bán vé rất hồi hộp và khoản tài trợ có khi còn hồi hộp hơn”.

Theo các nghiên cứu quốc tế, ở nước ngoài cũng vậy, bầu show là chủ thể chịu rủi ro lớn nhất trong chuỗi giá trị. Trong mô hình biểu diễn chuyên nghiệp, nghệ sĩ thường nhận được một khoản phí đảm bảo (guarantee fee) bất kể vé có bán được hay không.

Nếu show diễn thành công, bầu show thu hồi vốn từ tiền vé. Nhưng nếu thất bại, dù do thiên tai, dịch bệnh, hay thị hiếu khán giả thay đổi, thì bầu show "lãnh đủ".

Đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng như đại dịch Covid-19 vừa qua, khi các buổi diễn bị hủy, thế giới ghi nhận bầu show là nhóm tổn thất nặng nề nhất vì không thể thu hồi các chi phí đã bỏ ra, bởi âm nhạc biểu diễn phụ thuộc hoàn toàn vào không gian vật lý và khán giả.

Tại Việt Nam, rủi ro này còn nhân lên gấp bội khi thị trường chưa thực sự chuyên nghiệp hóa. Đa phần các bầu show hoạt động theo mô hình độc lập.

Họ tự bỏ tiền túi, dựa vào quan hệ cá nhân để kết nối, khác xa với các tập đoàn giải trí khổng lồ như Live Nation hay AEG trên thế giới, những đơn vị sở hữu cả địa điểm lẫn hệ thống bán vé để tối ưu lợi nhuận.

Cần một cái nhìn công bằng cho nghề bầu show

Một nghịch lý của nghề bầu show nằm ở chỗ: người gánh vác nhiều trách nhiệm nhất lại thường ở vị thế mong manh nhất. Họ phải xoay xở giữa chi phí địa điểm, kỹ thuật ngày càng tăng, trong khi ở chiều ngược lại, nghệ sĩ hay đối tác có thể điều chỉnh cát-sê, thay đổi yêu cầu sát ngày diễn.

Chỉ cần một mắt xích gặp trục trặc, từ việc nghệ sĩ hủy diễn, giấy phép phát sinh vấn đề đến tốc độ bán vé không như kỳ vọng, áp lực lập tức dồn lên vai bầu show.

Khi rủi ro vượt ngoài khả năng kiểm soát, hệ quả không chỉ dừng ở thua lỗ tài chính, mà còn có thể kéo theo tranh chấp pháp lý, khủng hoảng truyền thông, thậm chí là những hệ lụy nghiêm trọng hơn, như những gì dư luận đang chứng kiến.

Trên thế giới, thực trạng này cũng không hiếm gặp: trong nhiều trường hợp, nghệ sĩ có thể hưởng tới 85–90% doanh thu bán vé, trong khi bầu show chỉ giữ lại phần lợi nhuận khá khiêm tốn nhưng phải gánh kèm những rủi ro lớn.

Về mặt lý thuyết, mối quan hệ giữa bầu show và nghệ sĩ là sự cộng sinh, song trên thực tế, sự chênh lệch về vị thế đôi khi khiến bầu show thường ở vào vị thế chịu nhiều áp lực hơn trong mối quan hệ hợp tác.

Các nhà nghiên cứu trên thế giới nhấn mạnh: nếu muốn ngành biểu diễn phát triển bền vững, giới bầu show phải được nhìn nhận như một chủ thể trung tâm, được bảo vệ bởi khung pháp lý rõ ràng, cơ chế minh bạch và chuẩn mực nghề nghiệp.

Những vụ việc gần đây là lời nhắc nhở không chỉ cho cá nhân người làm nghề, mà cho cả hệ sinh thái biểu diễn. Nếu coi âm nhạc biểu diễn là một "thánh đường", thì bầu show chính là những người thợ xây cần mẫn và mạo hiểm nhất.

Phía sau ánh đèn sân khấu: Nỗi rủi ro của nghề bầu show Việt - ảnh 3
Các nghệ sĩ miệt mài luyện tập cho đêm nhạc “Về đây bốn cánh chim trời”. Ảnh: ITN

Một ngành công nghiệp văn hóa lành mạnh cần sự chuyên nghiệp hóa từ tổ chức biểu diễn, minh bạch tài chính, chuẩn hóa hợp đồng và trách nhiệm truyền thông.

Bởi suy cho cùng, bầu show không chỉ tổ chức một đêm diễn, mà đang gánh trên vai cả niềm tin của khán giả, sinh kế của nghệ sĩ và uy tín của đời sống văn hóa.

Đã đến lúc công chúng và cơ quan quản lý cần nhìn nhận bầu show đúng với vị thế của họ: Không chỉ là những người làm sự kiện, mà là những nhân tố cốt lõi góp phần tái cấu trúc không gian văn hóa.

Một nền công nghiệp âm nhạc khỏe mạnh không thể thiếu vắng những nhà tổ chức chuyên nghiệp, có tiềm lực và được bảo vệ bởi những hành lang pháp lý an toàn hơn.