Hò sông Mã: Lưu giữ những nhịp điệu lao động của xứ Thanh
VHO - Hò sông Mã từng gắn với những chuyến đò xuôi ngược, khi tiếng hò vừa tạo nhịp lao động, vừa chuyển tải tâm tư, tình cảm của người chèo đò.
Hiện nay, số người nắm giữ và có khả năng truyền dạy loại hình này không còn nhiều. Việc kết hợp truyền dạy với sưu tầm, lưu giữ tư liệu đang đặt ra yêu cầu cấp thiết để di sản dân gian xứ Thanh tiếp tục hiện diện trong đời sống.
Năm chặng hò gắn với hành trình trên sông
Hò sông Mã là loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian đặc sắc của Thanh Hóa, gắn với hoạt động chèo thuyền và vận chuyển hàng hóa trên sông.
Không chỉ giúp người lao động phối hợp nhịp chèo, tiếng hò còn phản ánh công việc thường ngày, đời sống tình cảm và tinh thần lạc quan của người dân vùng sông nước.
Nét riêng của Hò sông Mã thể hiện qua năm chặng hò tương ứng với hành trình của con thuyền, gồm hò rời bến, hò đò ngược, hò mắc cạn, hò đò xuôi và hò cập bến.

Mỗi chặng có nhịp điệu và sắc thái riêng, gắn với từng trạng thái của chuyến đi, từ lúc con thuyền rời bến đến khi cập bờ.
Qua đó, tiếng hò vừa phục vụ lao động, vừa tạo nên hình thức diễn xướng dân gian mang đậm dấu ấn đời sống trên sông.
Lời hò được chắt lọc từ kho tàng ca dao, dân ca, đồng thời được người hát vận dụng linh hoạt theo hoàn cảnh và tâm trạng. Có câu thể hiện nỗi nhớ thương qua chuyện đò, trầu: “Vắng em chỉ một phiên đò/ Trầu ăn chẳng có chuyện đò thì không”.
Có câu lại mang nhịp điệu khỏe khoắn, gắn với động tác chèo và sự phối hợp giữa những người lao động: “Nhất phách chèo mở mái ra/ Phách nhì chân dậm phách ba reo hò”.
Sự đan xen giữa nhịp điệu lao động, tình cảm và lối ứng đối dí dỏm khiến Hò sông Mã không chỉ là tiếng hô theo nhịp chèo.
Qua từng câu hát, người nghe còn nhận ra kinh nghiệm lao động, cách giao tiếp và nét sinh hoạt văn hóa của cư dân ven sông.
Trước nguy cơ mai một, Thanh Hóa đã phối hợp với các cơ quan nghiên cứu triển khai sưu tầm, phục dựng di sản.
Năm 1999, Viện Âm nhạc thực hiện dự án khôi phục, bảo tồn và phát triển văn hóa nghệ thuật truyền thống tiểu vùng sông Mã, tổ chức điền dã, ghi âm, ghi hình các nghệ nhân.
Quá trình này góp phần khôi phục 10 làn điệu cùng hàng chục lời hò. Năm 2002, Viện Âm nhạc phát hành CD các làn điệu Hò sông Mã và VCD có lời bình giới thiệu di sản.
Công tác truyền dạy cũng được triển khai tại địa phương. Năm 2007, Chi hội Bảo tồn, phục hồi ca trù và Hò sông Mã được thành lập; đến năm 2018, Câu lạc bộ Hò sông Mã, Dân ca và Nhạc cổ ra đời.
Các lớp dạy hát, tập huấn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phi vật thể ven sông Mã được tổ chức, góp phần duy trì hoạt động thực hành di sản.
Dù vậy, hoạt động của câu lạc bộ còn gặp khó khăn do thiếu kinh phí, chưa duy trì sinh hoạt thường xuyên. Số nghệ nhân nắm vững các bài bản cổ và có khả năng truyền dạy bài bản ngày càng ít; lực lượng trẻ tham gia chưa đông.
Việc trao truyền chủ yếu bằng hình thức truyền miệng, trong khi tư liệu về lời ca, kỹ thuật diễn xướng và thông tin liên quan chưa được hệ thống hóa đầy đủ.
Truyền dạy, số hóa để di sản tiếp tục hiện diện
Duy trì việc thực hành và truyền dạy cho thế hệ kế cận là một trong những giải pháp quan trọng để Hò sông Mã tiếp tục được gìn giữ trong đời sống cộng đồng.
Ngày 17.10.2026, UBND xã Hà Trung tổ chức khai giảng các lớp truyền dạy thực hành di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, trong đó có Nghệ thuật trình diễn dân gian Hò sông Mã.
Gần 80 học viên tham gia hai lớp học, được nghệ nhân và những người có kinh nghiệm hướng dẫn kiến thức, kỹ năng thực hành.

Theo mục tiêu chương trình, địa phương phấn đấu hình thành ít nhất một nhóm học viên có khả năng phối hợp thực hành các nội dung được truyền dạy, qua đó bổ sung lực lượng phục vụ hoạt động văn hóa, văn nghệ tại cơ sở.
Tuy nhiên, hiệu quả của một khóa học không chỉ nằm ở số lượng người tham gia mà còn ở khả năng duy trì thực hành sau khi kết thúc chương trình.
Học viên cần có điều kiện tiếp tục luyện tập, tham gia biểu diễn và tiếp xúc với nghệ nhân để từng bước nắm vững lời ca, nhịp điệu, kỹ thuật diễn xướng.
Việc tổ chức các buổi sinh hoạt định kỳ, kết hợp truyền dạy với hoạt động văn hóa tại địa phương sẽ góp phần đưa di sản trở lại đời sống thường xuyên hơn.
Song song với truyền dạy trực tiếp, sưu tầm và hệ thống hóa tư liệu là nhiệm vụ cần được chú trọng. Các bản ghi âm, ghi hình nên đi kèm thông tin về làn điệu, chặng hò, lời ca, người thể hiện và hoàn cảnh diễn xướng.
Cách làm này không chỉ giúp lưu giữ tư liệu có hệ thống mà còn tạo điều kiện để các nhà nghiên cứu, người dạy và người học tiếp cận chính xác hơn những đặc trưng của Hò sông Mã.
Đây cũng là hướng tiếp cận có thể kết nối với chương trình “Thanh âm Việt Nam. Giai điệu cuộc sống” năm 2026 do Bộ VHTTDL phát động, diễn ra từ ngày 12.10 đến 30.11.2026.
Chương trình triển khai các nội dung Đố vui Thanh âm Việt Nam, Cảm nhận Thanh âm Việt Nam và Sáng tạo Thanh âm Việt Nam, hướng tới xây dựng Ngân hàng Thanh âm Việt Nam và Bản đồ âm nhạc Việt Nam.
Bên cạnh lưu giữ tư liệu và truyền dạy, khai thác Hò sông Mã trong hoạt động du lịch cũng là hướng cần được quan tâm. Năm 2015, tuyến du lịch đường thủy “Ngược xuôi sông Mã” được khai trương tại bến thuyền Hàm Rồng, đưa hoạt động trình diễn Hò sông Mã trở lại không gian sông nước, tạo thêm trải nghiệm văn hóa cho du khách.
Tuy nhiên, để di sản trở thành điểm nhấn của sản phẩm du lịch, việc tổ chức biểu diễn cần gắn với hoạt động giới thiệu lịch sử hình thành, đặc điểm các chặng hò và ý nghĩa của từng làn điệu.
Du khách không chỉ nghe hát mà còn cần được giải thích về mối liên hệ giữa tiếng hò với công việc chèo đò, cách phối hợp nhịp chèo và đời sống của cư dân ven sông.
Qua đó, giá trị di sản có thể được truyền tải đầy đủ hơn, thay vì chỉ dừng ở một tiết mục biểu diễn phục vụ tham quan.
Việc khai thác cũng cần tính đến tính liên tục và hiệu quả kinh tế. Lịch biểu diễn phù hợp, sự tham gia thường xuyên của nghệ nhân, kinh phí duy trì và cơ chế thù lao hợp lý sẽ tạo điều kiện để người thực hành gắn bó lâu dài với di sản.
Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp hoạt động bảo tồn có thêm nguồn lực, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các chương trình ngắn hạn.
Về lâu dài, bảo tồn Hò sông Mã cần được triển khai đồng bộ từ duy trì đội ngũ nghệ nhân, truyền dạy cho thế hệ trẻ đến sưu tầm, chuẩn hóa tư liệu và xây dựng hình thức giới thiệu phù hợp với công chúng.
Công nghệ số và du lịch có thể mở rộng khả năng tiếp cận di sản, nhưng điều cốt lõi vẫn là duy trì môi trường thực hành, để tiếng hò tiếp tục được truyền dạy, biểu diễn và hiện diện trong đời sống cộng đồng.

RSS