Điện ảnh Việt sau “hào quang” phòng vé

THẢO NGUYÊN

VHO - Khoảng một thập niên trở lại đây, điện ảnh Việt Nam ghi nhận bước tăng trưởng mạnh mẽ chưa từng có. Từ một thị trường còn khiêm tốn, điện ảnh nội địa đang dần định hình như một ngành công nghiệp văn hóa giàu tiềm năng, với nhiều cột mốc doanh thu ấn tượng và sự tham gia ngày càng sâu của khu vực tư nhân.

 

 Điện ảnh Việt sau “hào quang” phòng vé - ảnh 1
Sức hút của phim Việt tại rạp chiếu đang mở ra nhiều cơ hội cho công nghiệp điện ảnh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ từ sáng tạo, sản xuất, phát hành đến kết nối khán giả. (Ảnh minh họa)

 Tuy vậy, phía sau những con số kỷ lục là bức tranh chưa đồng đều, còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặt ra yêu cầu nhìn nhận toàn diện hơn về sự phát triển bền vững của hệ sinh thái điện ảnh Việt.

Sự bùng nổ doanh thu và khoảng cách ngày càng lớn

Năm 2025 đánh dấu giai đoạn thăng hoa của phim Việt tại phòng vé, với 55 phim ra rạp, đạt tổng doanh thu hơn 3.770 tỉ đồng. Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng ấy không hoàn toàn tươi sáng khi khoảng cách doanh thu giữa các phim ngày càng rõ. Chỉ riêng 10 phim dẫn đầu đã chiếm 73% tổng doanh thu, tương đương 2.779 tỉ đồng, trung bình gần 278 tỉ đồng mỗi phim. Trong khi đó, 45 phim còn lại chỉ thu về 991 tỉ đồng, trung bình khoảng 22 tỉ đồng mỗi phim.

Đáng chú ý, nhóm 10 phim có doanh thu thấp nhất gần như “mất hút” trên thị trường; trong đó có 5 phim chỉ đạt hơn 2,6 tỉ đồng. So với năm 2024, xu hướng phân hóa này không giảm mà còn rõ nét hơn. Trong tổng doanh thu 1.900 tỉ đồng của 30 phim Việt ra rạp năm 2024, 10 phim ăn khách nhất chiếm hơn 90%, còn 20 phim còn lại chia nhau chưa đến 10%.

Những con số trên cho thấy điện ảnh Việt đang vận hành theo mô hình “tăng trưởng tập trung”, nơi một số ít tác phẩm dẫn dắt thị trường và kéo tổng doanh thu đi lên. Nhưng sự tăng trưởng ấy không đồng nghĩa toàn bộ hệ sinh thái đều được hưởng lợi.

Từ góc độ quản lý nhà nước, TS.NSƯT Nguyễn Thị Thu Hà, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Đào tạo cho rằng, các con số tăng trưởng ấn tượng là tín hiệu tích cực, song chưa đủ để khẳng định sự phát triển bền vững của điện ảnh Việt Nam.

Theo bà, một thị trường điện ảnh lành mạnh không thể chỉ dựa vào vài “đầu tàu” phòng vé, mà cần tạo không gian phát triển đa dạng cho nhiều dòng phim, từ thương mại đến nghệ thuật, từ các nhà sản xuất lớn đến những nhà làm phim mới.

TS.NSƯT Nguyễn Thị Thu Hà nhận định, khoảng cách ngày càng rộng giữa nhóm phim dẫn đầu và phần còn lại phản ánh sự mất cân đối trong chuỗi giá trị, từ sản xuất, phát hành đến phổ biến phim. Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận công bằng của khán giả đối với các tác phẩm điện ảnh.

Bà nhấn mạnh, tăng trưởng doanh thu chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để điện ảnh phát triển bền vững là một hệ sinh thái đa dạng, cân bằng và có khả năng nuôi dưỡng sáng tạo lâu dài.

Phân tích sâu hơn về cấu trúc hệ sinh thái, PGS.TS Đoàn Thị Mỹ Hương, Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam cho rằng, điện ảnh Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang mô hình kinh tế quy mô lớn. Từ mức doanh thu chỉ vài chục tỉ đồng cách đây hơn 20 năm, thị trường hiện đã có những bộ phim đạt hàng trăm, thậm chí hơn 700 tỉ đồng. Điều đó cho thấy sức mua và nhu cầu thưởng thức văn hóa của khán giả nội địa đang bùng nổ.

 Điện ảnh Việt sau “hào quang” phòng vé - ảnh 2

Hướng tới hệ sinh thái bền vững

Hiện nay, hệ sinh thái điện ảnh Việt có khoảng 935 doanh nghiệp hoạt động, trong đó khu vực tư nhân chiếm hơn 99%. Các doanh nghiệp không chỉ đầu tư sản xuất phim mà còn mở rộng sang hệ thống rạp chiếu, dịch vụ giải trí, góp phần tạo nên một không gian văn hóa ngày càng đa dạng.

 Điện ảnh Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa quan trọng: Chuyển từ thị trường tăng trưởng nhanh sang một ngành công nghiệp phát triển bền vững. Đây không còn đơn thuần là lĩnh vực giải trí, mà đã trở thành một “động cơ tăng trưởng mềm” của nền kinh tế sáng tạo. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, hệ sinh thái điện ảnh cần được xây dựng trên nền tảng kết nối chặt chẽ giữa các khâu: Sáng tạo, sản xuất, phát hành, phân phối và tiêu thụ; đồng thời dựa trên bốn trụ cột chính là kinh tế, văn hóa, công nghệ và chính sách.

(PGS.TS ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG

Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam)

Tuy nhiên, theo PGS.TS Đoàn Thị Mỹ Hương, nếu nhìn từ tiêu chí phát triển bền vững, điện ảnh Việt vẫn thiếu đồng bộ. Những điểm nghẽn lớn nằm ở sự đứt gãy giữa đào tạo và thực hành, mất cân bằng giữa phim thương mại và phim nghệ thuật, hạn chế về hạ tầng công nghệ, cùng những bất cập trong chính sách hỗ trợ.

PGS.TS Đoàn Thị Mỹ Hương cho rằng, điện ảnh Việt đang thiếu đội ngũ nhân lực có khả năng kết nối giữa nghệ thuật và quản trị kinh doanh - những “nhạc trưởng” thực sự của ngành công nghiệp sáng tạo. Khoảng trống này tạo ra sự đứt đoạn giữa các thế hệ, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình phát triển dài hạn.

Một “nút thắt” quan trọng khác là kịch bản. Việc thiếu những kịch bản có tính phái sinh, có thể phát triển thành nhiều hình thức nội dung khác nhau, khiến chuỗi giá trị của ngành bị thu hẹp. Trong khi điện ảnh thế giới tận dụng mạnh mẽ tài nguyên văn hóa bản địa để phát triển nội dung xuyên phương tiện, điện ảnh Việt vẫn chủ yếu dựa vào kịch bản remake hoặc khai thác những câu chuyện đơn lẻ, thiếu khả năng mở rộng.

Hạn chế về công nghệ sản xuất và hậu kỳ cũng là rào cản lớn. Nhiều dự án phim lớn hiện vẫn phải thực hiện hậu kỳ ở nước ngoài do trong nước chưa có trung tâm kỹ thuật đủ tầm. Điều này không chỉ làm tăng chi phí, mà còn khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội làm chủ công nghệ.

Ở khâu phát hành, hệ thống rạp chiếu tư nhân phát triển nhanh nhưng thường tập trung vào các mùa cao điểm, nhất là dịp Tết. Trong khi đó, sự thiếu vắng các rạp chiếu dành riêng cho phim nghệ thuật khiến nhiều tác phẩm có giá trị sáng tạo cao khó đến được với khán giả.

Ở khâu tiêu thụ, điện ảnh Việt vẫn chủ yếu dựa vào doanh thu bán vé, chưa khai thác hiệu quả các nguồn thu phái sinh như sản phẩm ăn theo, trò chơi, du lịch điện ảnh hay bản quyền nội dung. Theo các chuyên gia, đây là khoảng trống lớn trong tư duy kinh tế điện ảnh, khi ngành công nghiệp này chưa được nhìn nhận như một hệ sinh thái giá trị toàn diện.

Để tháo gỡ những bất cập hiện nay, các chuyên gia và nhà quản lý cho rằng, cần những giải pháp mang tính hệ thống. Trước hết là nâng cao chất lượng nội dung, đặc biệt ở khâu kịch bản, đồng thời đa dạng hóa thể loại phim để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khán giả.

Một nền điện ảnh mạnh cần biết cân bằng giữa thương mại và nghệ thuật, giữa giải trí và bản sắc văn hóa. Cùng với đó, chiến lược đầu tư chuyên nghiệp, ứng dụng công nghệ hiện đại và chuẩn hóa quy trình sản xuất là yếu tố then chốt để nâng chất lượng phim, giảm thiểu rủi ro.

Về chính sách, cần tạo dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước và có cơ chế bảo vệ thị trường trước sức ép từ các tập đoàn nước ngoài. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng cần được chú trọng, nhất là các vị trí then chốt như biên kịch, đạo diễn, nhà sản xuất. Việc mở rộng hệ thống rạp chiếu, đặc biệt tại các địa phương, cũng là giải pháp quan trọng để bảo đảm cơ hội tiếp cận điện ảnh công bằng hơn cho người dân.

Từ những điểm nghẽn đó, có thể thấy xây dựng hệ sinh thái điện ảnh bền vững không phải là câu chuyện của riêng khâu sản xuất hay phát hành, mà là quá trình tái kết nối toàn bộ chuỗi giá trị, từ sáng tạo, đào tạo, công nghệ đến thị trường và chính sách.

Theo TS.NSƯT Nguyễn Thị Thu Hà, đây là hành trình dài hạn, đòi hỏi sự đồng hành chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp; trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường, còn khu vực tư nhân là động lực sáng tạo. Khi những nút thắt hiện nay được tháo gỡ, điện ảnh Việt Nam không chỉ có thêm dư địa để tăng trưởng về kinh tế, mà còn có thể trở thành một kênh ngoại giao văn hóa hiệu quả, góp phần đưa hình ảnh Việt Nam vươn xa hơn trên bản đồ sáng tạo toàn cầu.