Giá lúa gạo hôm nay 6.9.2026: IR 504, CL 555 vẫn dưới 9.000 đồng/kg

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 6.9.2026 dự báo đi ngang so với phiên trước, lúa tươi tạm chững giảm trong khi gạo nguyên liệu tiếp tục giữ mặt bằng ổn định.

Sau nhịp điều chỉnh của lúa tươi trong phiên trước, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 6.9.2026 được dự báo bước vào trạng thái cân bằng hơn.

Giá các giống lúa chủ lực, gạo nguyên liệu và phụ phẩm chưa có thêm biến động, trong khi thị trường tiếp tục chờ sức mua thực tế của thương lái, nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu.

Giá lúa gạo hôm nay 6.9.2026: IR 504, CL 555 vẫn dưới 9.000 đồng/kg - ảnh 1
Hình minh họa

Giá lúa tươi ngày 6.9.2026 dự báo đi ngang

Chủng loạiGiá ngày 6.9.2026So với 5.9.2026
OM 186.500 - 6.700 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 86.500 - 6.700 đồng/kgĐi ngang
OM 54516.400 - 6.500 đồng/kgĐi ngang
IR 504046.200 - 6.400 đồng/kgĐi ngang
OM 345.800 - 5.900 đồng/kgĐi ngang

Sau khi đồng loạt giảm khoảng 100 đồng/kg trong phiên trước, nhóm lúa tươi nhiều khả năng tạm thời chững lại.

OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục dao động 6.500 - 6.700 đồng/kg. Đây vẫn là hai giống nằm ở nhóm giá cao hơn và có khả năng giữ giá tốt hơn nếu nhu cầu lúa thơm cải thiện.

OM 5451 giữ khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg. IR 50404 tiếp tục ở vùng 6.200 - 6.400 đồng/kg, trong khi OM 34 duy trì 5.800 - 5.900 đồng/kg.

Việc giá không giảm thêm là tín hiệu cho thấy áp lực bán chưa lớn. Tuy nhiên, mặt bằng hiện tại cũng chưa cho thấy lực mua đủ mạnh để tạo một nhịp phục hồi ngay.

Vì sao giá lúa có thể tạm chững giảm?

Đợt điều chỉnh trong phiên trước phản ánh sức mua lúa tươi chưa bắt kịp lượng hàng chào bán sau kỳ nghỉ.

Tuy nhiên, mức giảm chỉ khoảng 100 đồng/kg và thị trường không ghi nhận tình trạng bán tháo. Khi giá đã điều chỉnh về vùng thấp hơn, người bán có xu hướng thận trọng hơn trong việc tiếp tục hạ giá.

Ở chiều ngược lại, thương lái cũng chưa tăng mạnh lượng mua. Điều này tạo trạng thái giằng co và khiến kịch bản đi ngang trở nên phù hợp hơn trong ngày 6.9.

Nếu lượng hỏi mua tăng trong các phiên tới, nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 có thể phản ứng sớm hơn các giống phổ thông.

Gạo nguyên liệu tiếp tục giữ giá

Chủng loạiGiá ngày 6.9.2026Xu hướng
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
IR 5048.900 - 8.950 đồng/kgĐi ngang
CL 5558.900 - 8.950 đồng/kgĐi ngang
OM 188.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Gạo nguyên liệu tiếp tục cho thấy trạng thái ổn định hơn so với thị trường lúa tươi.

OM 5451 vẫn giữ mặt bằng cao nhất trong nhóm theo dõi, khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg.

Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.

IR 504 và CL 555 tiếp tục cùng ở 8.900 - 8.950 đồng/kg.

IR 504 và CL 555 vẫn chưa lấy lại mốc 9.000 đồng/kg

IR 504 và CL 555 đã ổn định hơn đáng kể sau chuỗi giảm mạnh cuối tháng 8.

Việc giá giữ quanh 8.900 - 8.950 đồng/kg trong nhiều phiên liên tiếp cho thấy thị trường có thể đang hình thành vùng cân bằng ngắn hạn.

Tuy nhiên, mốc 9.000 đồng/kg vẫn là ngưỡng đáng theo dõi.

Nếu các nhà máy tăng lượng mua sau kỳ nghỉ và xuất hiện thêm đơn hàng xuất khẩu, giá có thể thử lại vùng 9.000 đồng/kg.

Ngược lại, nếu giao dịch tiếp tục cầm chừng, hai mặt hàng này nhiều khả năng kéo dài trạng thái đi ngang.

Bảng giá phụ phẩm ngày 6.9.2026

Mặt hàngGiá ngày 6.9.2026Xu hướng
Tấm thơm8.600 - 8.700 đồng/kgĐi ngang
Cám7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Giá tấm thơm và cám được dự báo không thay đổi so với ngày 5.9.

Sự ổn định của nhóm phụ phẩm cho thấy hoạt động xay xát hiện chưa xuất hiện mất cân đối lớn giữa cung và cầu.

Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định

Mặt hàngGiá ngày 6.9.2026
Nàng Nhen28.000 đồng/kg
Hương Lài22.000 đồng/kg
Gạo Nhật22.000 đồng/kg
Nàng Hoa21.000 đồng/kg
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000 đồng/kg
Jasmine16.500 - 18.000 đồng/kg
Đài Thơm15.500 - 16.500 đồng/kg
OM 1815.500 - 16.500 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng16.000 đồng/kg
Gạo thường13.500 - 15.500 đồng/kg
Sóc thường14.000 - 15.000 đồng/kg
Sóc Thái20.000 đồng/kg

Giá gạo bán lẻ vẫn chưa chịu tác động đáng kể từ nhịp giảm của lúa tươi trước đó.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục ở mức khoảng 28.000 đồng/kg, cao nhất trong nhóm khảo sát.

Hương Lài và gạo Nhật cùng phổ biến quanh 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài giữ vùng 20.000 - 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Các dòng gạo phổ thông cũng chưa có tín hiệu điều chỉnh đáng kể.

Giá nếp ngày 6.9.2026 giữ ổn định

Nếp 3 tháng khô tiếp tục dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Phân khúc nếp hiện tương đối cân bằng và chưa có yếu tố đủ mạnh để tạo một đợt biến động giá mới.

Giá gạo xuất khẩu dự báo tiếp tục đi ngang

Chủng loạiGiá tham chiếu ngày 6.9.2026Xu hướng
Jasmine Việt Nam534 - 538 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam470 - 480 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam373 - 377 USD/tấnĐi ngang
Gạo trắng 5% tấm Pakistan406 - 410 USD/tấnỔn định
Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ364 - 368 USD/tấnỔn định
Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ370 - 374 USD/tấnỔn định

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam được dự báo tiếp tục giữ mặt bằng của phiên trước.

Jasmine dao động 534 - 538 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm ở mức 470 - 480 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm khoảng 373 - 377 USD/tấn.

Mức giá này vẫn chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng đáng kể ở thị trường nguyên liệu trong nước.

Cạnh tranh giá vẫn là thách thức

Ấn Độ tiếp tục duy trì lợi thế lớn ở phân khúc gạo phổ thông khi gạo trắng 5% tấm chỉ quanh 364 - 368 USD/tấn.

Pakistan cũng duy trì mức chào thấp hơn Việt Nam.

Khoảng cách giá khiến khả năng tăng mạnh của gạo phổ thông Việt Nam vẫn bị hạn chế, đặc biệt đối với những hợp đồng mà giá là yếu tố quan trọng nhất.

Việt Nam có nhiều lợi thế hơn ở nhóm gạo thơm, chất lượng cao và tại những thị trường có quan hệ cung ứng ổn định.

Philippines tiếp tục là yếu tố đáng theo dõi

Nhu cầu nhập khẩu từ Philippines vẫn là một trong những điểm tựa quan trọng đối với triển vọng xuất khẩu gạo Việt Nam.

Nếu thị trường này tiếp tục duy trì lượng mua lớn, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội ký thêm hợp đồng trong những tháng cuối năm.

Tác động tích cực nếu xuất hiện nhiều khả năng sẽ bắt đầu từ gạo nguyên liệu. Khi doanh nghiệp tăng mua để bảo đảm nguồn hàng giao xuất khẩu, IR 504, CL 555 và một số loại gạo nguyên liệu khác có thể được hỗ trợ.

Sau đó, lực mua mới có thể lan ngược về thị trường lúa.

Thị trường đang tìm vùng cân bằng mới

Việc lúa tươi giảm trong phiên trước nhưng không giảm tiếp trong ngày 6.9 cho thấy thị trường đang có xu hướng tìm điểm cân bằng.

Người bán chưa muốn tiếp tục hạ giá trong khi bên mua cũng chưa tăng mạnh lượng mua.

Đây là trạng thái thường xuất hiện trước khi thị trường có tín hiệu mới từ đơn hàng xuất khẩu hoặc thay đổi rõ hơn về nguồn cung.

Nếu thanh khoản tăng mà giá vẫn giữ vững, đây có thể là tín hiệu tích cực hơn cho những phiên sau.

Ngược lại, nếu giao dịch tiếp tục thấp, thị trường nhiều khả năng duy trì trạng thái đi ngang.

Dự báo giá lúa gạo ngày 6.9.2026

Kịch bản có xác suất cao nhất trong ngày 6.9.2026 là giá lúa gạo đi ngang so với ngày 5.9.

Sau nhịp giảm 100 đồng/kg, lúa OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451, IR 50404 và OM 34 được dự báo tạm ổn định.

Nhóm gạo nguyên liệu tiếp tục có trạng thái tốt hơn khi toàn bộ các mặt hàng chủ lực giữ giá.

IR 504 và CL 555 vẫn nằm dưới mốc 9.000 đồng/kg nhưng đà giảm đã chững lại.

Giá xuất khẩu chưa tạo động lực tăng mới, trong khi cạnh tranh từ nguồn cung giá thấp của Ấn Độ vẫn đáng chú ý.

Điểm tích cực nằm ở nhu cầu nhập khẩu từ Philippines. Nếu yếu tố này chuyển thành các hợp đồng mới và doanh nghiệp tăng thu mua nguyên liệu, thị trường có thể xuất hiện những nhịp phục hồi trong thời gian tới.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 6.9.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thị trường đang ở giai đoạn thăm dò sau nhịp giảm, với gạo nguyên liệu giữ giá tốt hơn lúa tươi và xu hướng tiếp theo phụ thuộc nhiều vào sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu.

Giá lúa gạo hôm nay 6.9.2026: IR 504, CL 555 vẫn dưới 9.000 đồng/kg - ảnh 3