Giá lúa gạo hôm nay 4.6: Gạo xuất khẩu giảm, lúa trong nước vẫn vững giá
VHO - Giá lúa gạo trong nước tiếp tục ổn định dù giá gạo xuất khẩu giảm so với đầu tuần. Nguồn cung chưa dồi dào giúp mặt bằng giá lúa Hè Thu duy trì vững.
Thị trường lúa gạo ngày 4.6 ghi nhận hai xu hướng trái chiều. Trong khi giá lúa và gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long hầu như không biến động, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục điều chỉnh giảm do áp lực cạnh tranh và tâm lý thận trọng trên thị trường quốc tế.
Tuy vậy, nguồn cung vụ Hè Thu chưa tăng mạnh đang giúp thị trường nội địa giữ được sự ổn định.

Giá lúa gạo hôm nay 3.6: Lúa Hè Thu giữ giá, thị trường chờ lực đẩy mới
Giá lúa hôm nay: Lúa Hè Thu tiếp tục giữ giá
Khảo sát tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy giao dịch lúa Hè Thu vẫn diễn ra đều nhưng chưa thực sự sôi động. Nông dân tiếp tục giữ giá bán trong khi thương lái mua cầm chừng khiến mặt bằng giá duy trì ổn định.
Đáng chú ý, nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao vẫn là phân khúc giữ giá tốt nhất thị trường.
Bảng giá lúa hôm nay (4.6.2026)
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch nhìn chung chưa có nhiều đột biến khi cả bên mua lẫn bên bán vẫn đang theo dõi diễn biến thị trường.
Giá gạo nguyên liệu ổn định
Thị trường gạo nguyên liệu tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng khi nguồn hàng về bến không nhiều, trong khi nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 5451 | 9.500 – 9.600 |
| CL 555 | 9.100 – 9.200 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| IR 504 | 8.650 – 8.750 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 |
Tại Sa Đéc và An Cư (Đồng Tháp), lượng hàng về bến vẫn thấp, khiến giao dịch xuất khẩu và tiêu thụ nội địa duy trì ở mức trầm lắng.
Giá gạo bán lẻ đi ngang
Thị trường bán lẻ chưa ghi nhận biến động mới.
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Jasmine | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Giá gạo xuất khẩu giảm so với đầu tuần
Trong khi thị trường nội địa ổn định, giá gạo xuất khẩu Việt Nam đang chịu áp lực điều chỉnh giảm.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine | 517 – 521 |
| Gạo thơm 5% tấm | 490 – 495 |
| Gạo thơm 100% tấm | 343 – 347 |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 457 – 461 |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 415 – 419 |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 339 – 343 |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 276 – 280 |
So với đầu tuần, giá Jasmine giảm khoảng 6 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm giảm tới 15 USD/tấn. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu nhập khẩu đang thận trọng hơn trong bối cảnh chi phí vận tải và các yếu tố địa chính trị vẫn tác động đến thị trường.
Dự báo giá lúa gạo ngày 4.6: Khả năng tiếp tục đi ngang
Các chuyên gia nhận định thị trường ngắn hạn nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Yếu tố hỗ trợ
- Nguồn cung lúa Hè Thu chưa tăng mạnh.
- Nông dân tiếp tục neo giá bán.
- Nhóm lúa thơm vẫn có nhu cầu tốt.
- Thị trường xuất khẩu chưa xuất hiện áp lực bán mạnh.
Yếu tố gây áp lực
- Giá gạo xuất khẩu giảm so với đầu tuần.
- Chi phí vận tải quốc tế ở mức cao.
- Cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ gia tăng.
Nhìn chung, giá lúa trong nước được dự báo tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng vẫn giữ được mặt bằng giá tốt hơn so với các dòng phổ thông.


RSS