Giá lúa gạo hôm nay 23.6.2026: Lúa Nhật cao nhất 7.500 đồng/kg
VHO - Giá lúa gạo ngày 23.6.2026 duy trì ổn định. Lúa Nhật, ST24-ST25 và nhóm lúa thơm giữ giá tốt, trong khi gạo xuất khẩu đi ngang.
Thị trường lúa gạo ngày 23.6.2026 tiếp tục ghi nhận trạng thái ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nhóm lúa chất lượng cao như Lúa Nhật, ST24-ST25, Jasmine, Nàng Hoa 9, RVT và Japonica vẫn giữ mặt bằng giá tốt hơn so với các giống phổ thông.
Trong khi đó, giá gạo nguyên liệu dao động trong biên độ hẹp, còn thị trường xuất khẩu chủ yếu đi ngang, riêng gạo trắng 5% tấm Việt Nam có tín hiệu tăng nhẹ.

Giá lúa gạo hôm nay 22.6: Lúa trong nước ổn định, gạo xuất khẩu nhích nhẹ
Giá lúa hôm nay: Lúa Nhật tiếp tục cao nhất thị trường
Giá lúa tươi ngày 23.6.2026 dao động từ 5.100 - 7.500 đồng/kg tùy chủng loại. Trong đó, Lúa Nhật tiếp tục là giống có giá thu mua cao nhất, đạt 7.200 - 7.500 đồng/kg.
Nhóm ST24-ST25 cũng duy trì mức cao từ 7.000 - 7.300 đồng/kg. Đây là nhóm lúa chất lượng cao, có nhu cầu ổn định từ thị trường tiêu dùng và xuất khẩu.
Các giống Jasmine, Nàng Hoa 9, RVT và Japonica cùng được thu mua trong khoảng 6.500 - 6.800 đồng/kg. Đài Thơm 8 đạt 6.500 - 6.700 đồng/kg, tiếp tục nằm trong nhóm giữ giá tốt.
Ở nhóm phổ thông, OM 18 dao động 6.400 - 6.500 đồng/kg; OM 5451 từ 5.700 - 5.800 đồng/kg; IR 50404 ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg. OM 34 và OM 504 vẫn thuộc nhóm có giá thấp nhất thị trường.
Bảng giá lúa hôm nay 23.6.2026
| Giống lúa | Giá tham khảo |
|---|---|
| Lúa Nhật | 7.200 - 7.500 đồng/kg |
| ST24-ST25 | 7.000 - 7.300 đồng/kg |
| Jasmine | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Nàng Hoa 9 | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| RVT | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Japonica | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 6.500 - 6.700 đồng/kg |
| OM 18 | 6.400 - 6.500 đồng/kg |
| OM 4218 | 6.000 - 6.200 đồng/kg |
| Hàm Châu 105 | 5.600 - 5.900 đồng/kg |
| OM 380 | 5.700 - 6.000 đồng/kg |
| OM 5451 | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
| IR 50404 | 5.500 - 5.600 đồng/kg |
| OM 504 | 5.100 - 5.300 đồng/kg |
| OM 34 | 5.100 - 5.200 đồng/kg |
Diễn biến này cho thấy thị trường đang phân hóa rõ giữa nhóm lúa chất lượng cao và nhóm lúa phổ thông. Các giống phục vụ phân khúc gạo thơm, gạo đặc sản vẫn giữ lợi thế về giá.
Giá gạo nguyên liệu: OM 5451 cao nhất nhóm nguyên liệu
Giá gạo nguyên liệu hiện dao động từ 7.500 - 9.650 đồng/kg. Trong đó, gạo nguyên liệu OM 5451 đang có mức giá cao nhất, từ 9.550 - 9.650 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 9.150 - 9.450 đồng/kg. Gạo CL 555 đạt 9.100 - 9.300 đồng/kg. Gạo IR 504 và OM 18 cùng dao động từ 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, gạo Sóc Thơm và OM 380 cùng duy trì mức 7.500 - 7.600 đồng/kg. Đây vẫn là các mặt hàng được giao dịch đều tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
| Loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 - 9.650 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.150 - 9.450 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 - 9.300 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 8.500 - 8.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Sóc Thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
Mặt bằng giá gạo nguyên liệu ổn định cho thấy cung cầu thị trường chưa có biến động lớn. Tuy nhiên, nhóm gạo chất lượng cao vẫn giữ khoảng cách giá khá rõ so với nhóm phổ thông.
Giá gạo xuất khẩu: Gạo trắng 5% tấm Việt Nam nhích nhẹ
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhìn chung đi ngang so với phiên trước. Gạo Jasmine được chào bán ở mức 504 - 508 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm duy trì vùng 485 - 490 USD/tấn.
Đáng chú ý, gạo trắng 5% tấm Việt Nam tăng nhẹ lên mức 410 - 414 USD/tấn, cho thấy lực mua quốc tế có tín hiệu cải thiện ở phân khúc phổ thông.
Tại Thái Lan, gạo trắng 5% tấm cũng nhích nhẹ lên 469 - 473 USD/tấn, cao hơn Việt Nam ở cùng phân khúc. Trong khi đó, Ấn Độ và Pakistan tiếp tục duy trì mức giá ổn định.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Quốc gia | Loại gạo | Giá tham khảo |
| Việt Nam | Jasmine | 504 - 508 USD/tấn |
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 485 - 490 USD/tấn |
| Việt Nam | Gạo trắng 5% tấm | 410 - 414 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo trắng 5% tấm | 469 - 473 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo trắng 5% tấm | 347 - 351 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo đồ 5% tấm | 337 - 341 USD/tấn |
| Pakistan | Gạo trắng 5% tấm | 389 - 393 USD/tấn |
So với các đối thủ trong khu vực, gạo thơm Việt Nam vẫn duy trì lợi thế ở nhóm chất lượng cao. Tuy nhiên, ở phân khúc gạo trắng phổ thông, cạnh tranh từ Ấn Độ và Pakistan vẫn là áp lực lớn do mặt bằng giá thấp hơn đáng kể.
Dự báo giá lúa gạo ngày 23.6.2026: Ổn định, nhóm chất lượng cao tiếp tục dẫn dắt
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục ổn định. Nhóm lúa thơm, lúa đặc sản và lúa chất lượng cao vẫn là điểm sáng nhờ nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu duy trì tốt.
Yếu tố hỗ trợ giá
- Lúa Nhật, ST24-ST25 tiếp tục giữ mức cao.
- Nhóm Jasmine, Nàng Hoa 9, RVT, Japonica có giá tốt.
- Gạo OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ mặt bằng cao trong nhóm nguyên liệu.
- Gạo trắng 5% tấm Việt Nam tăng nhẹ trên thị trường xuất khẩu.
Yếu tố gây áp lực
- Gạo Ấn Độ và Pakistan vẫn cạnh tranh mạnh về giá.
- Gạo thơm 5% tấm Việt Nam chưa có nhịp tăng mới.
- Thị trường xuất khẩu nhìn chung còn đi ngang.
- Nhóm lúa phổ thông khó tăng mạnh nếu sức mua chưa cải thiện.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 23.6.2026 được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Nhóm lúa chất lượng cao vẫn giữ lợi thế, trong khi nhóm phổ thông cần thêm tín hiệu từ thu mua nội địa và đơn hàng xuất khẩu để có thể tăng rõ hơn.


RSS