Giá lúa gạo hôm nay 20.6.2026: Nguồn lúa ít, giá nhích nhẹ ở nhiều nơi
VHO - Giá lúa gạo ngày 20.6.2026 ghi nhận xu hướng ổn định đến tăng nhẹ. Nguồn lúa không còn dồi dào, giao dịch chậm, gạo xuất khẩu nhích lên.
Thị trường lúa gạo ngày 20.6.2026 tiếp tục trong trạng thái thận trọng. Tại nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn lúa không còn dồi dào, lượng hàng về lai rai khiến hoạt động mua bán diễn ra chậm.
Một số giống lúa ghi nhận mặt bằng giá nhích nhẹ, trong khi gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ chủ yếu đi ngang. Trên thị trường xuất khẩu, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tăng nhẹ, còn giá gạo Thái Lan tiếp tục duy trì ở vùng cao.

Giá lúa gạo hôm nay 19.6.2026: Đi ngang, thanh khoản vẫn thấp
Giá lúa hôm nay: Nguồn cung ít, nhiều giống lúa giữ giá tốt
Theo ghi nhận tại các địa phương, nguồn lúa không còn dồi dào như giai đoạn trước, nhất là tại Vĩnh Long. Điều này khiến giao dịch mua bán diễn ra chậm nhưng giá một số loại lúa có xu hướng nhích nhẹ.
Tại An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Cần Thơ và Tây Ninh, thị trường lúa vẫn trong trạng thái giao dịch cầm chừng. Thương lái thu mua thận trọng, lượng hàng về không nhiều, giá các loại lúa nhìn chung ổn định đến tăng nhẹ.
Bảng giá lúa hôm nay 20.6.2026
| Giống lúa | Giá tham khảo |
|---|---|
| OM 18 tươi | 6.400 - 6.500 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 tươi | 6.500 - 6.700 đồng/kg |
| OM 380 tươi | 5.700 - 6.000 đồng/kg |
| OM 4218 tươi | 6.000 - 6.200 đồng/kg |
| IR 50404 tươi | 5.500 - 5.600 đồng/kg |
| OM 34 tươi | 5.100 - 5.200 đồng/kg |
| OM 5451 tươi | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
| Nàng Hoa 9 tươi | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| OM 504 tươi | 5.100 - 5.300 đồng/kg |
| Jasmine tươi | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Lúa Nhật tươi | 7.200 - 7.500 đồng/kg |
| ST24-ST25 thường | 7.000 - 7.300 đồng/kg |
| RVT tươi | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Japonica | 6.500 - 6.800 đồng/kg |
| Hàm Châu 105 | 5.600 - 5.900 đồng/kg |
Nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao như Jasmine, Nàng Hoa 9, RVT, Japonica, Lúa Nhật và ST24-ST25 vẫn giữ mặt bằng giá tốt hơn so với nhóm lúa phổ thông. Đây là phân khúc có lợi thế nhờ nhu cầu chế biến và xuất khẩu ổn định.
Giá gạo nguyên liệu: Phần lớn đi ngang, giao dịch yếu
Tại Sa Đéc, Lấp Vò và An Cư, lượng gạo về không nhiều, hoạt động mua bán tại kho diễn ra yếu. Một số nơi ghi nhận các kho tạm ngưng giao dịch, khiến thị trường khá trầm lắng.
Gạo nguyên liệu các loại nhìn chung vẫn ổn định so với phiên trước. Gạo OM 5451 giữ mức cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu phổ biến, dao động từ 9.550 - 9.650 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 ở mức 9.150 - 9.450 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
| Loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 - 9.650 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 - 9.300 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.150 - 9.450 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 8.500 - 8.600 đồng/kg |
Diễn biến đi ngang của gạo nguyên liệu cho thấy thị trường chưa có lực mua đủ mạnh để tạo sóng tăng mới. Tuy nhiên, nguồn hàng về ít cũng giúp giá không chịu áp lực giảm sâu.
Giá gạo bán lẻ: Gạo Nàng Nhen vẫn cao nhất
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiêu dùng tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm như Hương Lài, Thơm Thái hạt dài, Thơm Đài Loan và Gạo Nhật tiếp tục duy trì mặt bằng từ 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ
| Giống gạo | Giá tham khảo |
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Gạo trắng | 16.000 - 17.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 12.000 - 13.000 đồng/kg |
| Gạo thơm | 17.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Jasmine | 13.000 - 14.000 đồng/kg |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo tẻ thường | 13.000 - 14.000 đồng/kg |
| Gạo Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Thơm Đài Loan | 20.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Sóc thường | 16.000 - 17.000 đồng/kg |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ đứng vững phản ánh nhu cầu tiêu dùng trong nước ổn định. Nhóm gạo thơm và gạo đặc sản vẫn giữ khoảng cách giá khá rõ so với gạo thường.
Giá nếp và phụ phẩm: Không biến động
Phân khúc nếp tiếp tục đi ngang. Nếp 3 tháng khô duy trì ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm duy trì trong khoảng 7.950 - 8.050 đồng/kg. Giá cám ổn định ở mức 7.850 - 8.050 đồng/kg.
Bảng giá nếp và phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Tấm | 7.950 - 8.050 đồng/kg |
| Cám | 7.850 - 8.050 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Gạo trắng 5% tấm Việt Nam tăng nhẹ
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tăng nhẹ thêm 1 USD/tấn, lên mức 410 - 414 USD/tấn. Gạo Jasmine duy trì mức 504 - 508 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 485 - 490 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Loại gạo | Giá tham khảo | Biến động |
| Jasmine Việt Nam | 504 - 508 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 485 - 490 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 410 - 414 USD/tấn | Tăng nhẹ |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 469 - 473 USD/tấn | Tăng nhẹ |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 347 - 351 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ | 337 - 341 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 389 - 393 USD/tấn | Ổn định |
Thái Lan tiếp tục giữ vị trí cao nhất trong nhóm các nước xuất khẩu gạo chủ chốt ở phân khúc gạo trắng 5% tấm. Trong khi đó, Ấn Độ và Pakistan vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh về giá ở phân khúc phổ thông.
Thị trường thế giới: Cước vận tải và địa chính trị tiếp tục chi phối giá gạo
Thị trường gạo Thái Lan đang bước vào giai đoạn nhạy cảm khi các yếu tố địa chính trị quay trở lại tác động đến thương mại nông sản. Kỳ vọng cải thiện dòng chảy thương mại qua khu vực Trung Đông giúp tâm lý thị trường bớt căng thẳng hơn, nhất là với các tuyến vận tải liên quan đến eo biển Hormuz.
Việc nối lại hoạt động vận tải ổn định có thể giúp giảm áp lực logistics, đặc biệt là chi phí cước và thời gian giao hàng. Tuy nhiên, yếu tố quyết định giá vẫn nằm ở cán cân cung - cầu. Với Thái Lan, nguồn cung hạn chế là yếu tố quan trọng giữ giá ở mức cao, dù giá cao cũng đang phần nào hạn chế khối lượng giao dịch mới.
Đối với Việt Nam, diễn biến này vừa tạo cơ hội vừa tạo áp lực. Cơ hội nằm ở nhu cầu nhập khẩu từ Trung Đông có thể cải thiện, trong khi áp lực đến từ cạnh tranh giá với Ấn Độ và Pakistan ở phân khúc gạo phổ thông.
Dự báo giá lúa gạo ngày 20.6.2026: Ổn định đến tăng nhẹ, khó bứt phá mạnh
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục ổn định, một số giống lúa chất lượng cao có thể giữ xu hướng tăng nhẹ nếu nguồn cung tiếp tục hạn chế.
Yếu tố hỗ trợ giá
- Nguồn lúa tại một số địa phương không còn dồi dào.
- Nhóm lúa thơm, lúa chất lượng cao vẫn giữ giá tốt.
- Gạo trắng 5% tấm Việt Nam tăng nhẹ trên thị trường xuất khẩu.
- Giá gạo Thái Lan duy trì ở vùng cao.
- Kỳ vọng logistics Trung Đông cải thiện có thể hỗ trợ giao dịch xuất khẩu.
Yếu tố gây áp lực
- Giao dịch nội địa vẫn chậm.
- Nhiều kho và thương lái mua bán cầm chừng.
- Giá gạo Việt Nam chưa có nhịp tăng rõ ở nhóm Jasmine và gạo thơm 5% tấm.
- Gạo Ấn Độ và Pakistan vẫn cạnh tranh mạnh về giá.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 20.6.2026 được dự báo tiếp tục ổn định, nghiêng về tăng nhẹ ở một số giống lúa thơm và lúa chất lượng cao. Tuy nhiên, khả năng bứt phá mạnh chưa rõ ràng nếu thanh khoản nội địa và đơn hàng xuất khẩu chưa cải thiện rõ.


RSS