Giá lúa gạo hôm nay 19.6.2026: Đi ngang, thanh khoản vẫn thấp
VHO - Giá lúa gạo ngày 19.6.2026 tiếp tục đi ngang tại Đồng bằng sông Cửu Long. Lúa thơm giữ giá, nhưng giao dịch chậm do sức mua chưa cải thiện.
Thị trường lúa gạo ngày 19.6.2026 duy trì trạng thái ổn định trên diện rộng. Giá lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và gạo bán lẻ gần như không thay đổi so với những phiên trước.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là thanh khoản thị trường vẫn thấp, thương lái thu mua cầm chừng trong khi nguồn cung lúa Hè Thu tiếp tục được đưa ra thị trường. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đi ngang, còn giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ có xu hướng nhích nhẹ.

Giá lúa gạo hôm nay 15.6: Đi ngang, lúa thơm tiếp tục giữ giá tốt
Giá lúa hôm nay: OM 18, Đài Thơm 8 tiếp tục giữ giá
Theo ghi nhận tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi ngày 19.6.2026 ít biến động. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thu mua quanh mức 6.400 - 6.500 đồng/kg.
Lúa OM 5451 dao động từ 5.700 - 5.800 đồng/kg. Lúa IR 50404 giữ mức 5.500 - 5.600 đồng/kg, trong khi OM 34 thấp hơn, ở khoảng 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Bảng giá lúa hôm nay 19.6.2026
| Chủng loại lúa | Giá tham khảo | Nhận định |
|---|---|---|
| Lúa tươi OM 18 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Ổn định |
| Lúa tươi Đài Thơm 8 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Ổn định |
| Lúa tươi OM 5451 | 5.700 - 5.800 đồng/kg | Đi ngang |
| Lúa tươi IR 50404 | 5.500 - 5.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Lúa tươi OM 34 | 5.100 - 5.200 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp tươi IR 4625 | 7.300 - 7.500 đồng/kg | Ổn định |
| Nếp khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg | Ổn định |
Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, hoạt động giao dịch lúa Hè Thu vẫn diễn ra chậm. Thương lái thu mua cầm chừng, trong khi nông dân chưa chịu áp lực bán mạnh nên mặt bằng giá tiếp tục giữ vững.
Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: Chủ yếu đi ngang
Ở mặt hàng gạo, giá nguyên liệu và thành phẩm nhìn chung không thay đổi. Gạo nguyên liệu IR 504 dao động từ 8.700 - 8.800 đồng/kg. Gạo OM 5451 giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm 8 được giao dịch trong khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo Sóc thơm và OM 380 cùng duy trì ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 tiếp tục giữ vùng 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu, thành phẩm và phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá tham khảo | Nhận định |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 - 8.800 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 - 10.900 đồng/kg | Ổn định |
| Tấm thơm | 7.750 - 7.850 đồng/kg | Đi ngang |
| Cám | 7.850 - 8.050 đồng/kg | Đi ngang |
Diễn biến đi ngang của gạo nguyên liệu cho thấy thị trường đang trong trạng thái cân bằng ngắn hạn. Nguồn cung chưa tạo sức ép giảm giá mạnh, nhưng lực mua từ doanh nghiệp cũng chưa đủ để đẩy giá tăng.
Giá gạo bán lẻ: Không có nhiều biến động
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen vẫn là loại có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Các loại gạo thơm phổ biến như Jasmine, Hương Lài, gạo Thái được bán trong khoảng 15.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo thường phổ biến ở mức 13.000 - 16.000 đồng/kg tùy loại và chất lượng.
Bảng giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 15.000 - 22.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.000 - 16.000 đồng/kg |
Giá bán lẻ đi ngang phản ánh nhu cầu tiêu dùng trong nước chưa có biến động lớn. Đây cũng là yếu tố giúp thị trường gạo nội địa duy trì ổn định trong ngắn hạn.
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam đi ngang, thế giới nhích nhẹ
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam không thay đổi so với hôm trước. Gạo Jasmine được chào bán ở mức 504 - 508 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm dao động từ 485 - 490 USD/tấn.
Trong khi đó, giá gạo thế giới có xu hướng nhích nhẹ. Gạo 5% tấm của Thái Lan tăng lên 469 - 473 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm đạt 347 - 351 USD/tấn. Giá gạo 100% tấm tại hai thị trường này cũng ghi nhận mức tăng nhẹ.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá tham khảo | Nhận định |
| Jasmine Việt Nam | 504 - 508 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 485 - 490 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 469 - 473 USD/tấn | Nhích tăng |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 347 - 351 USD/tấn | Nhích tăng |
Dù giá gạo Việt Nam chưa tăng trở lại, mặt bằng giá gạo thơm vẫn duy trì ở mức tương đối cao. Đây là yếu tố hỗ trợ nhóm lúa thơm trong nước như OM 18 và Đài Thơm 8.
Dự báo giá lúa gạo ngày 19.6.2026: Khó biến động mạnh trong ngắn hạn
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Nguyên nhân chính là cung cầu trong nước đang ở trạng thái cân bằng, trong khi hoạt động giao dịch chưa đủ sôi động để tạo xu hướng giá mới.
Yếu tố hỗ trợ giá
- Nhóm lúa thơm OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn giữ giá tốt.
- Giá gạo thế giới có xu hướng nhích nhẹ.
- Gạo thơm Việt Nam vẫn duy trì mặt bằng xuất khẩu khá cao.
- Nhu cầu nhập khẩu từ một số thị trường vẫn ổn định.
Yếu tố gây áp lực
- Thanh khoản thị trường trong nước thấp.
- Thương lái thu mua cầm chừng.
- Nguồn cung lúa Hè Thu tiếp tục xuất hiện thêm.
- Giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa có tín hiệu tăng mới.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 19.6.2026 được dự báo tiếp tục ổn định. Nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao vẫn có lợi thế hơn so với nhóm phổ thông, nhưng khả năng tăng mạnh chưa rõ ràng nếu sức mua nội địa và đơn hàng xuất khẩu chưa cải thiện.

RSS