Giá lúa gạo hôm nay 15.10.2026: Gạo CL555 ở mức 8.800–8.850 đồng/kg
VHO - Giá lúa gạo ngày 15.10.2026 được chú ý sau khi gạo CL555 và cám tăng nhẹ trong ngày trước đó. Thị trường tiếp tục phân hóa giữa lúa tươi, gạo nguyên liệu và các phụ phẩm.
Gạo nguyên liệu CL555 và cám có sự thay đổi đáng chú ý trong ngày 14.10, trong khi IR504 giữ nguyên khoảng giá.
Ở nhóm lúa tươi, DS1 có giá cao nhất trong các loại được theo dõi. Những mức giá này là dữ liệu công bố trước phiên giao dịch ngày 15.10.

Giá lúa gạo hôm nay 14.10.2026: Hai loại lúa tăng 100 đồng/kg
Lúa tươi cao nhất 6.600 đồng/kg
| Loại lúa | Giá ngày 14.10 (đồng/kg) |
|---|---|
| OM18 | 6.200–6.300 |
| Đài Thơm 8 | 6.200–6.300 |
| IR50404 | 6.000–6.200 |
| DS1 | 6.500–6.600 |
| OM5451 | 6.000–6.100 |
| OM34 | 5.800–5.900 |
DS1 đạt 6.500–6.600 đồng/kg, trong khi OM34 ở mức 5.800–5.900 đồng/kg. OM18 và Đài Thơm 8 cùng nằm trong khoảng 6.200–6.300 đồng/kg.
Giá lúa tươi và giá gạo nguyên liệu sau xay xát cần được theo dõi riêng. Chênh lệch giữa các loại không chỉ phản ánh biến động thị trường mà còn gắn với đặc tính và chất lượng sản phẩm.
CL555 và cám nhích lên, tấm thơm mở rộng khoảng giá
| Mặt hàng | Giá ngày 13.10 | Giá ngày 14.10 |
|---|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR504 | 8.700–8.800 | 8.700–8.800 |
| Gạo nguyên liệu CL555 | 8.750–8.800 | 8.800–8.850 |
| Tấm thơm | 9.100–9.200 | 9.050–9.300 |
| Cám | 7.800–8.150 | 7.900–8.200 |
Đơn vị: đồng/kg.
CL555 tăng 50 đồng/kg ở cả hai đầu khoảng giá, lên 8.800–8.850 đồng/kg. Cám cũng nhích lên, với mức thấp nhất tăng 100 đồng/kg và mức cao nhất tăng 50 đồng/kg.
Tấm thơm lại diễn biến khác: mức thấp nhất giảm nhưng mức cao nhất tăng, khiến khoảng giá mở rộng lên 9.050–9.300 đồng/kg. Vì vậy, không thể mô tả mặt hàng này tăng hoặc giảm đồng loạt.
Giá gạo xuất khẩu và diễn biến tiếp theo
| Chủng loại gạo Việt Nam | Giá chào ngày 14.10 (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm | 420–424 |
| Gạo Jasmine | 515–519 |
| Gạo thơm 5% tấm | 440–445 |
Giá chào xuất khẩu có sự khác biệt rõ giữa các chủng loại, trong đó Jasmine đạt 515–519 USD/tấn. Đây là báo giá xuất khẩu, không phải giá mua gạo nguyên liệu trong nước.
Sự thay đổi của CL555 và cám cho thấy thị trường đang vận động khác nhau ở từng nhóm hàng. Nếu nhu cầu mua duy trì, hai mặt hàng này có thể tiếp tục được hỗ trợ. Tuy nhiên, diễn biến đó chưa đủ để kết luận toàn bộ giá lúa gạo sẽ tăng trong ngày 15.10.


RSS