Giá lúa gạo hôm nay 14.10.2026: Hai loại lúa tăng 100 đồng/kg
VHO - Giá lúa gạo ngày 14.10.2026 phân hóa nhẹ khi IR 50404 và DS1 cùng tăng 100 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu ổn định do sức mua vẫn còn chậm.
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện một số tín hiệu nhích giá ở nhóm lúa tươi, nhưng chưa tạo thành xu hướng tăng rộng.
Giao dịch tại nhiều địa phương vẫn chậm, trong khi gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu chủ yếu duy trì mặt bằng hiện tại.

Giá lúa gạo hôm nay 13.10.2026: OM 18, Đài Thơm 8 giữ vùng cao
IR 50404 và DS1 tăng 100 đồng/kg
Giá lúa tươi ngày 14.10.2026 có sự phân hóa giữa các giống. IR 50404 tăng 100 đồng/kg, lên 6.000 - 6.200 đồng/kg. DS1 cũng tăng tương tự, đạt 6.500 - 6.600 đồng/kg.
OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thu mua ở mức 6.200 - 6.300 đồng/kg. OM 5451 dao động 6.000 - 6.100 đồng/kg, còn OM 34 giữ mức 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Bảng giá lúa tươi ngày 14.10.2026:
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| DS1 | 6.500 - 6.600 | Tăng 100 |
| OM 18 | 6.200 - 6.300 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.300 | Ổn định |
| IR 50404 | 6.000 - 6.200 | Tăng 100 |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 | Ổn định |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 | Ổn định |
Mức tăng của IR 50404 và DS1 cho thấy nguồn cung tại một số phân khúc đang tạo lực đỡ cho giá. Tuy nhiên, diễn biến này chưa lan rộng sang các giống lúa khác.
Tại Đồng Tháp, giá chào bán của nông dân có xu hướng nhích lên nhưng lượng giao dịch chưa nhiều. Ở An Giang, hoạt động mua bán lúa Thu Đông còn hạn chế. Cần Thơ, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau cũng ghi nhận sức mua khá chậm.
Điều này cho thấy đợt tăng hiện tại chủ yếu mang tính cục bộ, chưa phải dấu hiệu của một chu kỳ tăng giá mạnh trên toàn thị trường.
Gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang
Trái với một số giống lúa tươi, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu chưa xuất hiện biến động đáng kể.
CL 555 giữ mức 8.700 - 8.750 đồng/kg. IR 504 dao động 8.600 - 8.750 đồng/kg, trong khi OM 18 đạt 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Hai mặt hàng có giá cao hơn là OM 5451, ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg và Đài Thơm 8, dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 14.10.2026:
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| CL 555 | 8.700 - 8.750 | Ổn định |
| IR 504 | 8.600 - 8.750 | Ổn định |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 | Ổn định |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 | Ổn định |
Việc lúa tươi nhích giá nhưng gạo nguyên liệu vẫn đi ngang cho thấy sức mua ở khâu chế biến chưa tăng tương ứng.
Các nhà máy và doanh nghiệp hiện chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế. Khi chưa xuất hiện nhu cầu gom hàng lớn hoặc thêm đơn hàng xuất khẩu, giá gạo nguyên liệu khó hình thành một đợt tăng rõ rệt.
Gạo bán lẻ ổn định, phân khúc chất lượng cao giữ lợi thế
Giá gạo tại thị trường bán lẻ nhìn chung tiếp tục ổn định.
Nàng Nhen duy trì mức 28.000 đồng/kg, nằm trong nhóm có giá cao. Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Jasmine dao động 16.500 - 17.500 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường giữ mức 14.000 - 15.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | Khoảng 21.000 đồng/kg |
| Jasmine | 16.500 - 17.500 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
Phân khúc gạo thơm và chất lượng cao tiếp tục có khả năng giữ giá tốt hơn nhóm gạo phổ thông. Tuy nhiên, việc giá có tăng thêm hay không vẫn phụ thuộc vào sức mua thực tế.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam ổn định
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Jasmine được chào bán ở mức 515 - 519 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm dao động 440 - 445 USD/tấn, còn gạo thơm 100% tấm ở mức 371 - 375 USD/tấn.
| Gạo Việt Nam | Giá xuất khẩu |
|---|---|
| Jasmine | 515 - 519 USD/tấn |
| Thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
| Thơm 100% tấm | 371 - 375 USD/tấn |
Ở nhóm gạo trắng 5% tấm, khoảng cách giá giữa các nước xuất khẩu tiếp tục khá lớn.
Gạo Thái Lan được chào bán ở mức 455 - 459 USD/tấn, cao hơn nhiều nguồn cung cạnh tranh. Pakistan ở mức 409 - 413 USD/tấn, trong khi gạo Ấn Độ thấp hơn, dao động 382 - 386 USD/tấn.
| Thị trường | Giá gạo trắng 5% tấm |
|---|---|
| Thái Lan | 455 - 459 USD/tấn |
| Pakistan | 409 - 413 USD/tấn |
| Ấn Độ | 382 - 386 USD/tấn |
Khoảng cách giá này tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Các nhà cung cấp không chỉ cạnh tranh về chất lượng mà còn phải cân đối giá bán phù hợp với từng thị trường.
Dự báo giá lúa gạo ngày 14.10.2026
Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường đang chuyển từ trạng thái đi ngang hoàn toàn sang phân hóa nhẹ.
Việc IR 50404 và DS1 cùng tăng 100 đồng/kg là tín hiệu đáng chú ý, cho thấy nguồn cung và nhu cầu tại một số phân khúc đã bắt đầu tạo tác động lên giá. Tuy nhiên, OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451 và OM 34 vẫn ổn định.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, sức mua chưa có dấu hiệu cải thiện rõ. CL 555, IR 504 và OM 18 vì vậy nhiều khả năng tiếp tục dao động quanh vùng giá hiện nay.
OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn có lợi thế nhờ thuộc nhóm nguyên liệu chất lượng cao, nhưng khả năng tăng mạnh chỉ rõ hơn nếu doanh nghiệp đẩy mạnh thu mua phục vụ đơn hàng mới.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam vẫn phải cạnh tranh với nguồn hàng giá thấp hơn từ Pakistan và đặc biệt là Ấn Độ. Trong khi đó, mức giá cao hơn của Thái Lan tạo dư địa nhất định cho gạo Việt Nam ở những thị trường coi trọng sự cân bằng giữa chất lượng và giá bán.
Trong những phiên tới, thị trường sẽ chịu ảnh hưởng chính từ tốc độ thu mua lúa Thu Đông, sức mua của các nhà máy và nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường chủ lực.
Với điều kiện hiện nay, khả năng cao giá lúa gạo vẫn biến động trong biên độ hẹp. Một số giống lúa có thể tiếp tục nhích nhẹ, trong khi gạo nguyên liệu nhiều khả năng đi ngang nếu sức mua chưa cải thiện.


RSS