Giá lúa gạo hôm nay 11.6: Lúa Hè Thu giữ giá, xuất khẩu tiếp tục giảm nhẹ
VHO - Giá lúa gạo hôm nay tiếp tục ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm nhẹ do nhu cầu giao dịch quốc tế còn thận trọng.
Thị trường lúa gạo bước sang ngày 11.6 với trạng thái khá cân bằng. Nguồn cung lúa Hè Thu đã xuất hiện nhiều hơn tại các địa phương trọng điểm nhưng sức mua chưa cải thiện đáng kể.
Điều này khiến giá lúa và gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang, trong khi thị trường xuất khẩu vẫn chịu tác động từ cạnh tranh quốc tế, chi phí logistics cao và tâm lý thận trọng của các nhà nhập khẩu.

Giá lúa gạo hôm nay 10.6: Lúa thơm giữ giá, xuất khẩu tiếp tục khởi sắc
Giá lúa hôm nay: IR 50404 tăng, nhóm lúa thơm giữ giá
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, phần lớn các giống lúa chủ lực duy trì mặt bằng giá ổn định. Nhóm lúa thơm tiếp tục giữ lợi thế nhờ nhu cầu thu mua phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Bảng giá lúa hôm nay (11.6.2026)
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Đáng chú ý, lúa IR 50404 tăng khoảng 100 đồng/kg so với các phiên trước. Tuy nhiên, nguồn cung lúa Hè Thu tăng dần tại An Giang, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long vẫn chưa tạo ra biến động lớn về giá.
Giá gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang
Hoạt động giao dịch tại các kho và doanh nghiệp xuất khẩu vẫn diễn ra chậm khiến giá gạo nguyên liệu giữ ổn định.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| IR 50404 | 8.700 – 8.880 |
| CL 555 | 9.100 – 9.300 |
| OM 5451 | 9.500 – 9.600 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 |
Giá phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Cám | 7.900 – 8.100 |
| Tấm thơm | 7.750 – 7.850 |
Giá gạo bán lẻ ổn định
Giá gạo tiêu dùng tại các chợ dân sinh tiếp tục duy trì mặt bằng cũ.
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Đài Loan | 20.000 |
| Jasmine | 13.000 – 16.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Giá gạo xuất khẩu giảm nhẹ
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục điều chỉnh giảm so với đầu tuần.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine | 509 – 513 |
| Gạo thơm 5% tấm | 490 – 495 |
| Gạo thơm 100% tấm | 343 – 347 |
| Thái Lan 5% tấm | 460 – 464 |
| Thái Lan 100% tấm | 415 – 419 |
| Ấn Độ 5% tấm | 342 – 346 |
| Ấn Độ 100% tấm | 278 – 282 |
Mặc dù giá gạo Việt Nam giảm nhẹ, mặt bằng giá vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực nhờ chất lượng sản phẩm và nhu cầu nhập khẩu ổn định từ nhiều thị trường.
Dự báo giá lúa gạo ngày 11.6: Tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn
Các chuyên gia nhận định thị trường nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái ổn định trong vài phiên tới.
Yếu tố hỗ trợ
- Nguồn cung chưa quá dồi dào.
- Nhu cầu nhập khẩu tại châu Á và châu Phi vẫn tích cực.
- Giá gạo thế giới duy trì ở mức cao.
- Nhóm lúa thơm tiếp tục được ưu tiên thu mua.
Yếu tố gây áp lực
- Giao dịch nội địa còn chậm.
- Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm nhẹ.
- Chi phí vận tải và năng lượng vẫn ở mức cao.
- Cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ gia tăng.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 11/6 được dự báo tiếp tục đi ngang. Nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn có triển vọng giữ giá tốt, trong khi nhóm gạo phổ thông khó tăng mạnh khi giao dịch thị trường còn trầm lắng.


RSS