Du lịch mở rộng không gian tiêu dùng, hàng Việt tìm thêm thị trường
VHO - Du lịch từ lâu đã không chỉ được tính bằng số lượt khách tham quan hay số ngày lưu trú. Một điểm đến có sức cạnh tranh còn phải khiến du khách sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn, ở lại lâu hơn và mang theo những sản phẩm gắn với ký ức về vùng đất đã đi qua.

Ở góc độ đó, mua sắm đang trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch, đồng thời mở ra một không gian tiêu dùng giàu tiềm năng cho thị trường trong nước.
Khoảng trống lớn về “chi tiêu sau điểm tham quan, ăn nghỉ”
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (Bộ VHTTDL) và Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) vừa tổ chức Lễ ký kết Bản ghi nhớ hợp tác giai đoạn 2026 - 2030 vào sáng 15.10, tại Hà Nội.
Bản ghi nhớ hợp tác giai đoạn 2026 - 2030 đặt vào cùng một chương trình hai dòng chảy vốn thường được triển khai tương đối tách biệt: phát triển du lịch và phát triển thị trường.
Mục tiêu hướng tới các mô hình du lịch mua sắm hiện đại, mở rộng kênh tiêu thụ hàng Việt Nam, nâng cao chất lượng trải nghiệm và bảo vệ quyền lợi khách du lịch.
Điểm đáng kỳ vọng nhất của sự liên kết này nằm ở khả năng biến lượng khách du lịch thành sức mua thực tế cho nền kinh tế.
Khi du khách bước ra khỏi khách sạn, rời khỏi điểm tham quan và bắt đầu tìm kiếm sản phẩm để trải nghiệm, sử dụng hoặc mang về, thị trường du lịch lập tức mở rộng thành thị trường tiêu dùng.
Khoản chi cho một món đặc sản, sản phẩm OCOP, hàng thủ công, thời trang, quà tặng hay sản phẩm mang dấu ấn địa phương đều có thể trở thành phần doanh thu bổ sung cho điểm đến và doanh nghiệp Việt Nam.
Du lịch Việt Nam đang sở hữu một quy mô thị trường đáng kể. Năm 2025, cả nước đón hơn 21 triệu lượt khách quốc tế và phục vụ khoảng 137 triệu lượt khách nội địa, với tổng thu khoảng 1 triệu tỉ đồng.
Năm 2026, ngành Du lịch đặt mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 150 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu 1.125.000 tỉ đồng.
Những con số ấy đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn việc có bao nhiêu khách đến Việt Nam: Du khách đang để lại bao nhiêu giá trị tại điểm đến và bao nhiêu trong số đó chảy vào hệ thống sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp Việt?
Mua sắm hiện vẫn là một lĩnh vực chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam đánh giá đây là hoạt động có khả năng thu hút khách, song các mô hình mua sắm hiện đại chưa phát huy đầy đủ vai trò trong việc bổ sung trải nghiệm và gia tăng chi tiêu.
Khoảng trống ấy càng rõ khi đặt cạnh sự phát triển nhanh của các sản phẩm du lịch trải nghiệm. Một du khách có thể dành nhiều giờ cho di sản, ẩm thực, thiên nhiên hay văn hóa địa phương, nhưng lựa chọn mua gì, mua ở đâu, mức độ thuận tiện khi thanh toán, chất lượng hàng hóa và niềm tin vào giá cả vẫn quyết định phần lớn khả năng phát sinh chi tiêu.
Nếu hệ sinh thái mua sắm tại điểm đến còn manh mún, thiếu thông tin và thiếu những địa chỉ đủ tin cậy, cơ hội gia tăng doanh thu từ cùng một du khách sẽ bị bỏ ngỏ.
Đó cũng là lý do việc kết nối du lịch với thị trường trong nước cần được nhìn nhận như một bài toán phát triển sản phẩm, chứ không dừng ở hoạt động xúc tiến thương mại hay quản lý thị trường.

Đưa hàng Việt vào hành trình của du khách
Định hướng phát triển du lịch mua sắm đã được đặt ra trong Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22.8.2026 của Bộ Chính trị, với yêu cầu gắn mua sắm với hàng hóa Việt Nam, trung tâm outlet, cửa hàng miễn thuế, trung tâm thương mại và chợ đêm.
Mua sắm được kết hợp với văn hóa, ẩm thực và bản sắc địa phương để tạo thêm sức hấp dẫn cho điểm đến.
Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển du lịch hiện đại, khi trải nghiệm của du khách ngày càng được mở rộng khỏi phạm vi tham quan.
Một trung tâm outlet có thể trở thành điểm đến; một khu mua sắm gắn với ẩm thực và văn hóa có thể kéo dài thời gian lưu trú; một chợ đêm được tổ chức bài bản có thể tạo thêm lý do để du khách ở lại sau 22h.
Đề án “Phát triển các mô hình outlet tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” được Bộ Công Thương phê duyệt ngày 25.9.2026 cũng mở thêm dư địa cho hướng phát triển này. Ba mô hình gồm làng outlet cao cấp kết hợp mua sắm và du lịch, trung tâm outlet tại đô thị hoặc khu vực ngoại vi, cùng outlet tích hợp trong các tổ hợp đa chức năng được định hướng hình thành.
Giai đoạn 2026 - 2030, các địa phương được định hướng thí điểm gồm Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Ninh và Phú Quốc.
Tuy nhiên, xây dựng thêm điểm bán chưa đồng nghĩa với tạo được thị trường du lịch mua sắm. Điều quan trọng hơn là sản phẩm nào được đưa vào đó, câu chuyện của sản phẩm được kể ra sao, chất lượng được bảo đảm thế nào và du khách có đủ niềm tin để xuống tiền hay không.
Đây chính là khoảng giao thoa mà chương trình hợp tác mới cần tạo ra kết quả cụ thể. Nhiều địa phương đã có sản phẩm đặc trưng, sản phẩm OCOP, sản phẩm làng nghề và thương hiệu có khả năng trở thành quà tặng du lịch. Vấn đề là không phải sản phẩm nào cũng tiếp cận được du khách một cách thuận tiện.
Sự kết nối giữa doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, điểm tham quan và hệ thống phân phối vì thế có ý nghĩa rất lớn. Khi sản phẩm Việt xuất hiện đúng lúc, đúng địa điểm và với thông tin đủ rõ ràng, khả năng chuyển từ “biết đến” sang “mua” sẽ cao hơn.
Đây cũng là lúc cần thay đổi tư duy về hàng lưu niệm. Du khách hiện đại không nhất thiết tìm kiếm những món quà có tính biểu tượng.
Họ có thể quan tâm đến một sản phẩm thủ công có thiết kế tốt, những món ăn đặc sản được chuẩn hóa, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thời trang, đồ gia dụng hay sản phẩm sáng tạo mang dấu ấn địa phương.
Nếu kết nối tốt, mỗi chuyến đi có thể mở rộng thị trường cho một sản phẩm, điểm đến có thể trở thành một kênh phân phối và trải nghiệm văn hóa có thể tạo ra nhu cầu tiêu dùng.
Đây là lợi ích quan trọng của việc gắn phát triển du lịch với phát triển thị trường trong nước: du lịch đưa người tiêu dùng đến gần hàng hóa Việt Nam hơn, còn hàng Việt có thể khiến trải nghiệm tại điểm đến trở nên sâu hơn và đáng nhớ hơn.

Muốn du khách chi tiêu nhiều hơn, trước hết phải tạo niềm tin
Gia tăng chi tiêu du lịch không thể chỉ đặt mục tiêu vào việc khiến khách mua nhiều hơn. Chất lượng của môi trường mua sắm mới là nền tảng để sức mua tăng trưởng bền vững.
Điểm đến có thể thu hút đông khách, nhưng nếu du khách lo ngại hàng giả, hàng kém chất lượng, giá bán thiếu minh bạch, nguồn gốc sản phẩm không rõ ràng hoặc khó phản ánh khi phát sinh tranh chấp, sức mua sẽ nhanh chóng bị giới hạn.
Bản ghi nhớ mới mở rộng nội dung phối hợp sang phát triển các mô hình mua sắm, kích cầu tiêu dùng, nâng cao chất lượng trải nghiệm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, trong đó có khách du lịch.
Hai bên cũng hướng tới phối hợp tiếp nhận, xử lý phản ánh liên quan đến hàng giả và những vấn đề phát sinh tại cơ sở kinh doanh. Đây là phần việc có ý nghĩa quyết định.
Môi trường mua sắm minh bạch không đơn thuần là yêu cầu quản lý. Đó là một thành tố của năng lực cạnh tranh điểm đến.
Khi du khách biết mình có thể mua hàng với nguồn gốc rõ ràng, giá cả minh bạch, phương thức thanh toán thuận tiện và có cơ chế bảo vệ quyền lợi, tâm lý chi tiêu sẽ khác.
Thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt thanh toán xuyên biên giới, cũng cần được xem là một phần của trải nghiệm du lịch. Việc mở rộng phương thức thanh toán phù hợp với từng thị trường khách có thể giảm đáng kể những rào cản trong quá trình mua sắm.
Chương trình hợp tác cần được đo bằng giá trị tạo ra
Thách thức lớn nhất của chương trình hợp tác giai đoạn 2026 - 2030 là hiệu quả cuối cùng phải được nhìn từ những thay đổi trên thị trường.
Có bao nhiêu điểm đến hình thành được không gian mua sắm đủ sức hút? Bao nhiêu sản phẩm Việt tiếp cận được khách du lịch? Chi tiêu bình quân của du khách tăng bao nhiêu?
Thời gian lưu trú được kéo dài thêm thế nào nhờ sản phẩm mua sắm, kinh tế ban đêm và giải trí? Bao nhiêu phản ánh của khách được xử lý nhanh chóng? Mức độ tin cậy của du khách đối với môi trường mua sắm được cải thiện ra sao? Những câu hỏi ấy cần trở thành thước đo của chương trình hợp tác.
Đặc biệt, phát triển outlet và kinh tế ban đêm cần tránh rơi vào tình trạng “có địa điểm nhưng thiếu sức sống”.
Một trung tâm mua sắm đặt tại điểm đến chưa thể tạo ra sức hút nếu thiếu thương hiệu, thiếu sản phẩm khác biệt, thiếu dịch vụ và thiếu liên kết với chương trình du lịch.
Chợ đêm cũng khó tạo giá trị lâu dài nếu chỉ tập trung vào số lượng quầy hàng mà chưa chú trọng chất lượng, vệ sinh, niêm yết giá, nguồn gốc sản phẩm và trải nghiệm của khách.
Gần 9.000 chợ trên cả nước là một nguồn lực lớn, nhưng sự khác biệt về tài sản, phương thức quản lý và điều kiện phát triển giữa các địa phương cũng đặt ra yêu cầu phải có cách tiếp cận phù hợp với từng địa bàn.
Vì thế, chương trình hợp tác sẽ có ý nghĩa lớn hơn nếu tạo được những mô hình mẫu có khả năng nhân rộng, thay vì dàn trải nguồn lực.
Từ lượng khách đến chất lượng dòng tiền
Du lịch Việt Nam đang đứng trước quy mô thị trường rất lớn. Nhưng quy mô khách chỉ là điều kiện đầu vào. Giá trị thực sự được tạo ra khi dòng tiền từ du khách lan tỏa đến nhiều ngành, nhiều doanh nghiệp và nhiều cộng đồng địa phương.
Ở góc độ ấy, sự gắn kết giữa du lịch và thị trường trong nước có thể tạo ra một vòng liên kết mới: điểm đến thu hút khách, trải nghiệm tạo nhu cầu, hệ thống mua sắm chuyển nhu cầu thành tiêu dùng, hàng Việt đáp ứng sức mua, còn quản lý thị trường bảo đảm niềm tin cho giao dịch.
Nếu làm tốt, các làng nghề có thêm đầu ra, sản phẩm OCOP có thêm thị trường, thương hiệu Việt có thêm cơ hội tiếp cận người tiêu dùng quốc tế, doanh nghiệp phân phối có thêm khách hàng, còn địa phương có thêm nguồn thu từ cùng một dòng khách.
Kỳ vọng lớn nhất đối với chương trình hợp tác 2026 - 2030 vì thế là tạo được sự gắn kết thực chất giữa phát triển du lịch và phát triển thị trường trong nước; khai thác tốt hơn sức mua tại các điểm đến; đưa hàng hóa Việt Nam vào sâu hơn trong chuỗi trải nghiệm của du khách. Đồng thời xây dựng một môi trường mua sắm minh bạch, an toàn và thuận tiện.
Khi du khách đến Việt Nam không chỉ để ngắm cảnh, thưởng thức ẩm thực, khám phá văn hóa mà còn có thể dễ dàng tìm thấy những sản phẩm đáng mua, đáng tin cậy và có câu chuyện riêng của vùng đất, giá trị của một chuyến đi sẽ được kéo dài vượt ra ngoài thời gian lưu trú.
Đó cũng là lúc du lịch thực sự trở thành một kênh mở rộng thị trường cho hàng Việt, còn thị trường trong nước trở thành một phần quan trọng làm nên sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của điểm đến.

RSS