Kịch bản tăng trưởng khách du lịch năm 2026 và giai đoạn 2026 - 2031:
Cụ thể hóa đến từng địa phương, từng lĩnh vực
VHO - Giữa những biến động của kinh tế thế giới và áp lực cạnh tranh điểm đến ngày càng khốc liệt, du lịch Việt Nam không còn vận hành theo quán tính phục hồi, mà đang chuyển sang một giai đoạn điều hành chủ động với các kịch bản tăng trưởng dài hạn.

Từ kịch bản ngắn hạn đến cấu trúc tăng trưởng dài hạn
Cuộc làm việc của Thứ trưởng Bộ VHTTDL Hồ An Phong với Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và các đơn vị liên quan vừa qua không dừng lại ở một phiên rà soát kế hoạch năm, mà phản ánh bước chuyển trong tư duy điều hành. Chủ động thiết kế “đường băng” cho một chu kỳ tăng trưởng mới, nơi mục tiêu hai con số được đặt trong một bài toán quản trị có thể lượng hóa, kiểm soát và dẫn dắt dài hạn.
Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Nguyễn Trùng Khánh cho biết: “Ngành Du lịch đã chủ động xây dựng kịch bản tăng trưởng và các nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm của ngành Du lịch năm 2026 và giai đoạn 2026-2031. Báo cáo lần này là cơ sở thực tiễn quan trọng để bổ sung, hoàn thiện Đề án phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong thời kỳ mới, đồng thời phục vụ quá trình sửa đổi Luật Du lịch 2017, rà soát Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 và các nhiệm vụ lớn của toàn ngành trong nhiệm kỳ tới.
Kịch bản tăng trưởng năm 2026 được xây dựng trên nền dữ liệu thực tế, với quý I đạt hơn 6,7 triệu lượt khách quốc tế - mức cao nhất từ trước đến nay, cùng 37 triệu lượt khách nội địa và doanh thu 267.000 tỷ đồng. Hai kịch bản cho năm 2026 với mức 25 triệu khách quốc tế hoặc mức 22,5 triệu, cho thấy cách tiếp cận linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với các trạng thái khác nhau của kinh tế thế giới. Ở tầm dài hơn, ba kịch bản đến năm 2030 với mức tăng trưởng 8 - 18%/năm là khung định hướng để phân bổ nguồn lực, thiết kế chính sách và dẫn dắt thị trường.
Chỉ đạo của Thứ trưởng Hồ An Phong cho thấy một thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận về tăng trưởng du lịch. Khi quy mô ngành ngày càng lớn, tốc độ tăng trưởng tự nhiên sẽ chậm lại. Điều này đòi hỏi một hệ tiêu chí mới, trong đó số lượng khách không còn là trung tâm, mà được thay thế bằng các chỉ số phản ánh chất lượng và giá trị gia tăng.
Du lịch, trong cách tiếp cận mới, theo Thứ trưởng Hồ An Phong phải được đo bằng mức chi tiêu của khách, thời gian lưu trú, mức độ lan tỏa tới các ngành kinh tế khác, đóng góp thực chất vào GDP. Yêu cầu xây dựng bộ chỉ số thống kê mới của ngành chính là nền tảng để chuyển từ “quản lý hành chính” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”.
Điểm đáng chú ý trong chỉ đạo điều hành là việc mở rộng các “biên độ tăng trưởng” của du lịch. Bên cạnh hàng không, vốn là trục chính, ngành đang hướng đến du lịch đường sắt liên vận quốc tế, du lịch tàu biển và đường thủy, du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe, du lịch nông nghiệp và MICE. Đặc biệt, định hướng kết nối đường sắt với Trung Quốc và xa hơn tới châu Âu cho thấy tầm nhìn liên kết khu vực, phù hợp với xu thế dịch chuyển du lịch xuyên biên giới.
Thể chế là điểm tựa
Trong toàn bộ hệ giải pháp, thể chế được xác định là khâu đột phá. Định hướng xây dựng một Nghị quyết mới của Bộ Chính trị về du lịch, cùng với việc sửa đổi Luật Du lịch cho thấy ngành đang hướng đến một khung pháp lý linh hoạt hơn, sát thực tiễn hơn. Các đề xuất về: Chính sách thị thực linh hoạt, thành lập văn phòng xúc tiến du lịch ở nước ngoài, tháo gỡ điểm nghẽn cho du lịch MICE, phát triển sản phẩm gắn với công nghiệp văn hóa… đều là những “đòn bẩy chính sách” đã được kiểm chứng hiệu quả tại nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Tây Ban Nha hay UAE.
Một điểm nhấn quan trọng trong bức tranh tổng thể là việc đưa công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng. Với mục tiêu tăng trưởng 10 - 11%/năm và đóng góp khoảng 10% GDP vào năm 2045, lĩnh vực này được xác định không chỉ hỗ trợ du lịch, mà còn tạo ra sản phẩm du lịch mới. Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, quảng cáo, game, biểu diễn thực cảnh… được xem là những “nhà máy sản xuất trải nghiệm”, có khả năng nâng tầm giá trị điểm đến.
Điểm đổi mới đáng chú ý là việc cụ thể hoá mục tiêu tăng trưởng đến từng địa phương, từng lĩnh vực. Du lịch được nhìn nhận như một hệ sinh thái trong đó: Trung ương giữ vai trò kiến tạo, địa phương là nơi tạo ra sản phẩm, doanh nghiệp là lực lượng vận hành thị trường. Việc xây dựng KPI cụ thể cho từng địa phương, từ lưu trú, vận tải đến sản phẩm cho thấy cách tiếp cận quản trị hiện đại, tương đồng với mô hình điều hành du lịch của Nhật Bản và châu Âu. Bên cạnh đó, chuyển đổi số được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển.
Những gì đang được thiết kế không chỉ nhằm duy trì đà phục hồi sau đại dịch, mà hướng tới một vị thế cao hơn đó là đưa du lịch trở thành trụ cột tăng trưởng bền vững của nền kinh tế. Tư duy điều hành mới, chủ động kịch bản, lượng hóa mục tiêu, mở rộng không gian tăng trưởng và nâng cấp thể chế cho thấy ngành Du lịch Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển khác bài bản hơn, có chiều sâu hơn và gắn chặt với các chuẩn mực quốc tế.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số, trong bối cảnh đó không còn là áp lực, mà trở thành kết quả tất yếu của một hệ thống chính sách được thiết kế đồng bộ, một tầm nhìn dài hạn và một năng lực điều hành đủ linh hoạt để thích ứng với thế giới nhiều biến động.
Ba kịch bản tăng trưởng khách du lịch giai đoạn 2026 - 2031, đó là: Kịch bản thận trọng: Khách du lịch quốc tế tăng trưởng khoảng 8-10%/năm, đến năm 2030 đạt khoảng 35-38 triệu lượt khách; khách du lịch nội địa tăng trưởng ổn định khoảng 3-5%/năm. Kịch bản cơ sở: Khách du lịch quốc tế tăng trưởng khoảng 12-15%/ năm, đến năm 2030 đạt khoảng 40-45 triệu lượt khách; khách du lịch nội địa duy trì mức tăng trưởng khoảng 5-7%/ năm. Kịch bản tăng trưởng cao: Khách du lịch quốc tế tăng trưởng khoảng 15-18%/năm, phấn đấu đến năm 2030 đạt 45-50 triệu lượt khách; khách du lịch nội địa tăng trưởng khoảng 6-8%/năm, hướng tới nâng cao chất lượng và tổng thu du lịch.

RSS