Concert và lễ hội âm nhạc: Cú hích cho kinh tế đêm
VHO - Những đại nhạc hội thu hút hàng chục nghìn khán giả không còn đơn thuần là sân chơi của người yêu âm nhạc. Khi được đầu tư bài bản và gắn với du lịch, concert, festival đang dần trở thành mắt xích quan trọng trong kinh tế đêm, mở ra hướng phát triển mới cho nhiều địa phương.

Diện mạo của thị trường biểu diễn Việt Nam vì thế cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nếu như trước đây các chương trình chủ yếu diễn ra trong nhà hát hoặc sân vận động với quy mô vài nghìn khán giả thì sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, thị trường đã bước sang một giai đoạn phát triển mới. Những đại nhạc hội liên tiếp xuất hiện tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh và nhiều điểm đến du lịch khác.
Theo Báo cáo Tổng quan ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam 2025 - 2026 của Đại học RMIT Việt Nam, chỉ riêng năm 2025 đã có hơn 800 sự kiện âm nhạc được tổ chức trên cả nước. Những chương trình quy mô lớn như "V Concert - Rạng rỡ Việt Nam", "Tổ quốc trong tim", "80 năm hành trình Độc lập - Tự do - Hạnh phúc"... với hàng chục nghìn khán giả mỗi đêm cho thấy nhu cầu thưởng thức nghệ thuật trực tiếp của công chúng đang tăng mạnh.
Điều đáng nói là khán giả hiện nay không chỉ mua một tấm vé để nghe ca sĩ hát. Họ mua cả một trải nghiệm. Sân khấu ngày càng được đầu tư với hệ thống âm thanh chuẩn quốc tế, trình chiếu 3D mapping, ánh sáng hiện đại và nhiều công nghệ biểu diễn mới. Một đêm diễn giờ đây giống một sản phẩm giải trí tổng hợp, nơi âm nhạc, hình ảnh, cảm xúc và công nghệ hòa quyện với nhau.
Mạng xã hội càng làm sức lan tỏa của những sự kiện ấy lớn hơn. Chỉ sau vài giờ, hàng nghìn video, hình ảnh được chia sẻ trên các nền tảng số có thể biến một concert thành hiện tượng truyền thông. Giá trị của sự kiện vì thế không kết thúc khi khán giả ra về mà tiếp tục được khuếch đại trên không gian mạng, góp phần quảng bá hình ảnh nghệ sĩ, nhà tổ chức và cả địa phương đăng cai.
Một tín hiệu khác cho thấy thị trường biểu diễn Việt Nam đang trưởng thành là việc nhiều nghệ sĩ quốc tế đưa Việt Nam vào lịch lưu diễn châu Á. Tour "Übermensch" của G-Dragon thu hút gần 100.000 khán giả, trở thành một trong những sự kiện âm nhạc quốc tế có quy mô lớn nhất từng tổ chức tại Việt Nam. Thành công này cho thấy Việt Nam không còn chỉ là thị trường tiêu thụ âm nhạc mà đang dần được nhìn nhận như một điểm đến mới của ngành công nghiệp biểu diễn trong khu vực.
Nhưng giá trị lớn nhất của những concert ấy lại nằm ngoài sân khấu. Khái niệm "kinh tế concert" xuất hiện khi một đêm nhạc không chỉ tạo doanh thu từ bán vé mà còn kéo theo dòng tiền lan tỏa đến hàng loạt lĩnh vực khác. Khán giả đi xem biểu diễn đồng thời sử dụng máy bay, tàu xe, khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, mua sắm, tham quan và nhiều dịch vụ giải trí khác. Một concert vì thế có thể kích hoạt cả hệ sinh thái tiêu dùng.

Không phải ngẫu nhiên mà nhiều địa phương bắt đầu xem những đại nhạc hội như một công cụ phát triển kinh tế, tương tự cách họ từng đầu tư cho các lễ hội truyền thống. Khi mức giá vé phổ thông dao động từ 800.000 đồng đến 2,5 triệu đồng, còn vé VIP có thể lên tới 5 - 10 triệu đồng, điều đó cho thấy người Việt ngày càng sẵn sàng chi tiêu cho các trải nghiệm văn hóa chất lượng cao.
Xu hướng "du lịch âm nhạc" cũng hình thành từ chính sự thay đổi này. Người hâm mộ không còn ngại di chuyển hàng trăm, thậm chí hàng nghìn kilomet để tham dự một đêm diễn yêu thích. Với nhiều người trẻ, concert là lý do để lên đường, còn chuyến đi lại trở thành cơ hội khám phá một thành phố mới. Điều đó lý giải vì sao các địa phương ngày càng chú trọng gắn âm nhạc với phát triển du lịch.
Đà Nẵng là ví dụ khá điển hình. Sau gần 20 năm tổ chức, Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng (DIFF) đã vượt xa khuôn khổ một cuộc thi pháo hoa để trở thành thương hiệu của thành phố. DIFF 2026 được đánh giá là mùa lễ hội thành công nhất từ trước đến nay với 10 đội pháo hoa hàng đầu thế giới cùng hàng loạt sự kiện đồng hành.
Theo thống kê của ban tổ chức, trong 5 đêm trình diễn từ ngày 30.5 đến 27.6, Đà Nẵng đón hơn 557.000 lượt khách lưu trú, tăng 34% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân mỗi đêm pháo hoa có hơn 100.000 lượt khách lưu trú; riêng đêm 27.6 đạt khoảng 117.400 lượt. Đáng chú ý, khách quốc tế chiếm khoảng 42% tổng lượng khách lưu trú, đến từ nhiều thị trường có mức chi tiêu cao như Ấn Độ, Kazakhstan, Ireland, Vương quốc Anh, Úc, Hà Lan...
Hiệu ứng của DIFF không dừng lại ở khu vực bắn pháo hoa. Du khách tiếp tục trải nghiệm Bà Nà Hills, biển Mỹ Khê, Hội An, Mỹ Sơn..., kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng chi tiêu. Mới đây, DIFF còn được Travel + Leisure bình chọn vào top 9 lễ hội đáng trải nghiệm nhất hành tinh, cho thấy khi nghệ thuật được kết nối với du lịch và công nghệ, sức hút của một sự kiện có thể vượt khỏi phạm vi địa phương.
Hải Phòng cũng đang đi theo hướng này. Từ "Y-Fest Concert 2025" với gần 10.000 khán giả đến "Sóng Memory Concert" hay chuỗi "Autumn Fest" tại đảo Vũ Yên, thành phố cảng cho thấy nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm giải trí ban đêm. Show diễn "Bản giao hưởng đảo xanh" tại Cát Bà cũng góp phần tạo thêm sức hút cho điểm đến khi kết hợp nghệ thuật trình diễn với cảnh quan biển đảo.
Quan trọng hơn, Hải Phòng không xem concert chỉ là một chuỗi sự kiện riêng lẻ. Thành phố đang triển khai Đề án xây dựng "Thành phố Âm nhạc", hướng tới phát triển các lễ hội thường niên, mở rộng không gian biểu diễn ngoài trời và từng bước hình thành một hệ sinh thái văn hóa sáng tạo gắn với du lịch. Điều này cho thấy concert đang được đặt vào chiến lược phát triển dài hạn, thay vì chỉ tạo hiệu ứng truyền thông trong ngắn hạn.
Quảng Ninh cũng đang lựa chọn cách đi tương tự nhưng khai thác sâu hơn lợi thế văn hóa bản địa. Bên cạnh Carnaval Hạ Long hay SEA Games 31, những concert như "Hạ Long Concert 2025" hay "Quảng Ninh - Đất mỏ anh hùng" thu hút hàng chục nghìn khán giả đã góp phần đưa giá trị lịch sử, văn hóa vùng Mỏ đến gần công chúng bằng ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại. Có thể thấy, Quảng Ninh đang từng bước "bán" cảnh đẹp, bán trải nghiệm văn hóa và câu chuyện của vùng đất, hướng tới xây dựng công nghiệp văn hóa như một động lực tăng trưởng mới.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của thị trường cũng đặt ra không ít bài toán. Hạ tầng biểu diễn đạt chuẩn quốc tế hiện vẫn tập trung chủ yếu ở Hà Nội và TP. HCM. Nguồn nhân lực từ sản xuất, kỹ thuật đến quản lý sự kiện chưa theo kịp tốc độ phát triển. Nguy cơ bão hòa nội dung cũng bắt đầu xuất hiện khi nhiều chương trình có cấu trúc tương tự nhau, thiếu bản sắc riêng...
Một vấn đề khác là không phải địa phương nào cũng có hệ sinh thái kinh tế đêm đủ mạnh. Nếu concert kết thúc lúc 22 giờ và du khách chỉ còn lựa chọn trở về khách sạn thì giá trị kinh tế tạo ra sẽ rất hạn chế. Muốn kéo dài dòng tiền, cần có thêm phố đi bộ, tour đêm, không gian sáng tạo, chợ đêm, ẩm thực và các hoạt động văn hóa tiếp nối sau sự kiện.
Đó cũng là lý do Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu nâng cao chất lượng, quy mô các chương trình biểu diễn, đặc biệt là lễ hội âm nhạc, đồng thời nghiên cứu cơ chế hỗ trợ về thuế, địa điểm, an ninh và chính sách để tổ chức các sự kiện quy mô lớn. Cùng với đó, Việt Nam đã sớm định hướng phát triển kinh tế đêm thông qua Đề án phát triển kinh tế ban đêm từ năm 2020 và Đề án "Một số mô hình phát triển sản phẩm du lịch đêm" của Bộ VHTTDL ban hành năm 2023.
Khi một concert đủ sức kể câu chuyện của địa phương, khi lễ hội trở thành thương hiệu gắn với bản sắc riêng và khi âm nhạc kết nối được với du lịch, ẩm thực, văn hóa và kinh tế đêm, giá trị tạo ra sẽ vượt xa doanh thu bán vé. Đó cũng là lúc một đêm diễn thực sự trở thành một tài sản phát triển của địa phương và một mắt xích quan trọng trong nền công nghiệp văn hóa.

RSS