Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển

MAI THẮNG

VHO - Hơn 1.000 người Nga sinh sống tại Vũng Tàu không chỉ gìn giữ văn hóa quê hương mà còn góp phần tạo nên những câu chuyện đời sống ấm áp. Trong dịp Thủ tướng Phạm Minh Chính thăm Nga, “làng Nga” nơi đây trở thành minh chứng sinh động cho tình hữu nghị Việt – Nga bền bỉ, gần gũi, được vun đắp từ những con người bình dị.

Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển - ảnh 1
Một góc nhỏ trong “Làng Nga” giữa lòng phố biển

“Làng Nga” giữa lòng phố biển

Ít ai ngờ, giữa phố biển Vũng Tàu rộn ràng nắng gió lại tồn tại một “làng Nga” - nơi hơn 1.000 người Nga đang sinh sống, làm việc và học tập như một phần tự nhiên của phố biển này. Họ đến từ nhiều vùng đất khác nhau, mang theo những ký ức, tập quán và câu chuyện đời riêng, nhưng lại gặp nhau ở một điểm chung rất giản dị: coi Việt Nam là quê hương thứ hai.

Và theo một cách rất tự nhiên, trong nhịp sống thường nhật của người dân phố biển, "nước Nga" cũng hiện diện không xa xôi, không khuôn mẫu mà gần gũi qua những người hàng xóm, đồng nghiệp, những cái bắt tay thân tình hay nụ cười quen thuộc mỗi ngày.

Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển - ảnh 2
Bốn cô gái Nga làm duyên với áo dài truyền thống Việt Nam

“Làng Nga” nằm trên trục đường Nguyễn Thái Học (phường Nguyễn An Ninh cũ), nép mình giữa những dãy phố quen thuộc của người Việt. Một bên là khu nhà của người Nga, một bên là nơi ở của cán bộ, công nhân dầu khí Việt Nam. Chỉ cách nhau một con đường không quá rộng, nhưng khoảng cách dường như chưa từng tồn tại. Con đường ấy mỗi ngày vẫn đón bước chân qua lại, những cuộc trò chuyện xen lẫn hai thứ tiếng, những buổi chiều rộn ràng tiếng bóng chuyền, hay những đêm giao lưu văn nghệ giản dị mà ấm áp.

“Cuối tuần, tụi tôi vẫn qua lại chơi thể thao, đánh cờ, hát hò với nhau. Ở đây nhiều gia đình chồng Nga – vợ Việt, hoặc ngược lại, sống gắn bó lâu năm rồi”, anh Hoàng Tấn Lực, công tác tại Vietsovpetro, chia sẻ.

Ít người biết rằng, phía sau sự bình yên hôm nay là cả một hành trình bắt đầu từ những năm 1980 khi các chuyên gia Liên Xô sang Việt Nam, mang theo tri thức và kinh nghiệm để cùng khai thác dầu khí ngoài thềm lục địa. Những ngày đầu, họ sống trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn tại khu Lam Sơn. Nhưng chính trong gian khó ấy, những nền móng đầu tiên của một cộng đồng gắn bó đã được hình thành.

Đến năm 1985, khu chung cư 5 tầng được xây dựng, trở thành nơi an cư của hàng nghìn kỹ sư, công nhân Nga – một dấu mốc quan trọng để “làng Nga” dần hiện hữu rõ nét như hôm nay.

Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển - ảnh 3
Lớp học tiếng Việt trong Làng Nga

Và cái tên “làng Nga” cũng ra đời một cách rất tự nhiên, không cần một quyết định chính thức nào. Đó là từ những đêm quây quần bên nhau, khi chai rượu vang được chuyền tay, khi những bài hát Nga – Việt cùng vang lên giữa khu nhà còn vương mùi sơn mới, khi những cái bắt tay, ánh mắt thay cho ngôn ngữ. Từ những khoảnh khắc giản dị ấy, một cộng đồng được hình thành không chỉ bằng nơi chốn, mà bằng sự sẻ chia, tin cậy và tình người vượt qua mọi khoảng cách

Những chuyện tình không biên giới

Trong “làng Nga”, không khó để bắt gặp những gia đình mang hai dòng máu Việt – Nga, nơi tình yêu đã vượt qua khoảng cách địa lý, ngôn ngữ và cả những khác biệt văn hóa để bén rễ, sinh sôi một cách rất tự nhiên. Những mối tình ấy có thể bắt đầu từ giảng đường xa xứ, từ những công trường nhiều nắng gió, hay đơn giản là trong những lần giao lưu văn hóa đầy ngẫu hứng, để rồi theo năm tháng, lặng lẽ đơm hoa kết trái, trở thành những mái ấm bền chặt giữa đời thường.

Câu chuyện của kỹ sư Nguyễn Xuân Thọ và chị Oksana là một trong những mảnh ghép như thế. Họ gặp nhau khi anh Thọ sang Nga du học – những năm tháng tuổi trẻ đầy nhiệt huyết, nơi tình yêu đến một cách tự nhiên như hơi thở. Từ những buổi gặp gỡ ban đầu, những bước chân sánh đôi nơi xứ lạnh, họ đã cùng nhau viết nên câu chuyện của riêng mình.

Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển - ảnh 4
, Giờ tan làm, người Việt và Người Nga đi chung trên một con đường trong khuôn viên Bộ máy Điều hành, số 15 Lê Lợi- Vũng Tàu

Năm 1995, họ kết hôn. Và sau đó, chị Oksana quyết định theo chồng về Việt Nam – một lựa chọn không dễ dàng, bởi phía sau là quê hương, gia đình, là tất cả những gì thân thuộc. Nhưng tình yêu, một lần nữa, đã trở thành lý do đủ lớn để chị bước qua mọi do dự. “Việt Nam là quê hương thứ hai của tôi. Ở đây, tôi có gia đình, có công việc và một cuộc sống mà tôi yêu”, chị Oksana nhẹ nhàng chia sẻ.

Trong câu chuyện của chị, có một chi tiết nhỏ nhưng gợi nhiều xúc động: chị chọn thêm họ “Nguyễn” trước tên mình. Không phải vì thủ tục hay quy ước nào, mà đơn giản là một cách để gắn bó sâu hơn với nơi mình đã chọn ở lại. “Vì tôi muốn một nửa trái tim mình thuộc về Việt Nam”, chị nói – mộc mạc mà đủ đầy.

Trong căn nhà nhỏ ở khu 5 tầng, cuộc sống của họ diễn ra bình dị như bao gia đình khác: anh Thọ gắn bó với những chuyến đi biển dài ngày, chị Oksana vừa làm việc, vừa chăm lo tổ ấm và các con. Nhưng phía sau sự bình yên ấy vẫn là những khoảnh khắc lặng thầm mà sâu sắc.

Những ngày biển động, khi tin tức ngoài khơi chỉ là những con số khô khan, chị lại ra bờ biển Vũng Tàu, lặng lẽ hướng mắt về phía giàn khoan – nơi chồng đang làm việc. Không cần nói nhiều, chỉ là một cách rất riêng để gửi gắm nỗi nhớ và niềm mong bình an.

Những câu chuyện như thế, ở “làng Nga”, không hề hiếm. Mỗi gia đình là một hành trình, một lựa chọn, nhưng tựu trung lại, đều bắt đầu từ tình yêu và được gìn giữ bằng sự thấu hiểu, sẻ chia, như chính cách mà hai dân tộc Việt – Nga đã và đang gắn bó với nhau qua năm tháng.

Không khoảng cách, chỉ có tình người

Sau hơn bốn thập kỷ rưỡi, cộng đồng người Nga đã không còn là những “vị khách” nơi phố biển Vũng Tàu, mà trở thành một phần rất tự nhiên trong đời sống của người dân.

Sự gắn bó ấy không đến từ những điều lớn lao, mà được bồi đắp qua từng nhịp sinh hoạt đời thường: buổi chiều, thanh niên Nga – Việt rộn ràng trên sân bóng; buổi tối, những lớp học tiếng Nga sáng đèn, nơi trẻ em Việt làm quen với một ngôn ngữ và nền văn hóa khác; còn ngoài khơi xa, trên những giàn khoan giữa biển lớn, người Nga và người Việt vẫn sát cánh bên nhau, cùng khai thác “dòng vàng đen”, cùng chia sẻ gian khó và trách nhiệm.

“Tôi yêu Vũng Tàu như chính quê hương mình. Nếu được chọn lại, tôi vẫn chọn Việt Nam để sống”, chị Dokuchaeva Alla – người đã gắn bó nhiều năm với “làng Nga” bộc bạch. Câu nói giản dị ấy như một lời khẳng định cho sự gắn kết đã vượt qua ranh giới của quốc tịch hay xuất thân.

Một “làng Nga” rất gần giữa lòng phố biển - ảnh 5
Người Nga và người Việt luôn đồng hành với nhau trong mọi hoạt động của Vietsovpetro

Từ những người đến làm việc nơi đất khách, họ dần trở thành hàng xóm, đồng nghiệp, bạn bè… những con người cùng sẻ chia cuộc sống, cùng tạo nên ký ức và tình cảm với mảnh đất này. Và cũng chính từ những điều bình dị ấy, tình hữu nghị Việt – Nga không chỉ hiện diện trong lịch sử hay trên những văn kiện hợp tác, mà sống động mỗi ngày trong từng con người, từng mái nhà, như một phần không thể tách rời của Vũng Tàu hôm nay.

Từ “làng Nga” nhìn ra tình hữu nghị Việt – Nga

Những ngày này, khi Thủ tướng Phạm Minh Chính đang có chuyến thăm Liên bang Nga, những câu chuyện đời thường ở “làng Nga” Vũng Tàu lại gợi lên một lát cắt rất gần gũi về tình hữu nghị giữa hai quốc gia. Đó không chỉ là những tuyên bố ngoại giao hay các khuôn khổ hợp tác cấp cao, mà còn là thứ tình cảm được bồi đắp lặng lẽ qua năm tháng trong từng mái nhà, từng con người, từng mối quan hệ gắn bó không biên giới.

“Làng Nga” vì thế không đơn thuần là một khu dân cư. Nó giống như một “nhịp cầu” sống động, nơi người Việt và người Nga gặp nhau trong đời sống thường nhật, cùng chia sẻ công việc, văn hóa, niềm vui và cả những lo toan rất đỗi đời thường. Từ những giàn khoan ngoài khơi xa đến những căn hộ ấm ánh đèn, từ những lớp học nhỏ đến những bữa cơm gia đình, sự hiện diện của hai dân tộc không tách rời mà đan xen, bổ sung cho nhau một cách tự nhiên.

Ở đó, tình hữu nghị không phải là khái niệm lớn lao, mà hiện hữu qua những điều giản dị: một cái bắt tay sau giờ làm, một trận bóng chuyền chiều muộn, một mái ấm có hai ngôn ngữ, hai nền văn hóa nhưng chung một nhịp đập. Khoảng cách địa lý dường như bị xóa nhòa, chỉ còn lại sự thấu hiểu và tin cậy được vun đắp qua thời gian.

Và có lẽ, chính từ những điều bình dị ấy, tình hữu nghị Việt – Nga mới trở nên bền chặt: không chỉ được ghi dấu trong lịch sử, mà còn hiện diện sống động trong hiện tại – nơi những con người bình thường đang cùng nhau viết tiếp một câu chuyện chung, như thể họ vốn dĩ đã thuộc về cùng một quê hương.