Văn hóa lao động – nền tảng nhân văn của phát triển
VHO - Ngày Quốc tế Lao động 1.5 nghĩ về người lao động cũng là nghĩ về những con người đang âm thầm làm nên sức sống của đất nước. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, lao động không chỉ là hoạt động mưu sinh, mà còn là một giá trị văn hóa, một biểu hiện của phẩm giá con người, của tinh thần sáng tạo và trách nhiệm với cộng đồng.
Tôn vinh người lao động vì thế không chỉ là lời tri ân trong một ngày lễ, mà phải trở thành một cam kết phát triển: xây dựng môi trường lao động nhân văn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, để mỗi người lao động Việt Nam được sống tốt hơn, sáng tạo hơn và thụ hưởng xứng đáng hơn từ thành quả phát triển của đất nước.
Lao động – giá trị văn hóa làm nên sức sống dân tộc
Mỗi dịp 1.5, trong không khí cả nước hướng về Ngày Quốc tế Lao động, chúng ta lại có thêm một dịp để nghĩ sâu hơn về những con người bình dị đang ngày đêm góp phần làm nên dáng hình Tổ quốc.

Họ là công nhân trong những khu công nghiệp, là người thợ trên công trường, là nông dân trên cánh đồng, là y bác sĩ trong bệnh viện, là thầy cô giáo trên bục giảng, là nghệ sĩ sau cánh gà, là lao công trên từng tuyến phố, là người làm dịch vụ, người làm báo, người làm khoa học, người khởi nghiệp, người lao động trong nền kinh tế số.
Họ có thể khác nhau về nghề nghiệp, hoàn cảnh, môi trường làm việc, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: bằng lao động của mình, họ đang tạo ra của cải, tri thức, dịch vụ, giá trị văn hóa và niềm tin phát triển cho xã hội.
Nhìn từ chiều sâu văn hóa, lịch sử Việt Nam cũng là lịch sử của lao động, sáng tạo và vượt khó. Cha ông ta dựng làng, lập nước từ đôi bàn tay lao động; giữ nước bằng ý chí kiên cường; phục hồi đất nước sau chiến tranh bằng sự bền bỉ; và hôm nay tiếp tục xây dựng tương lai bằng tri thức, công nghệ, sáng tạo và khát vọng vươn lên.
Trong mỗi giai đoạn lịch sử, người lao động Việt Nam luôn là lực lượng âm thầm nhưng bền bỉ, không chỉ làm ra sản phẩm vật chất, mà còn làm nên bản lĩnh, cốt cách và sức chịu đựng phi thường của dân tộc.
Bởi vậy, lao động không chỉ là một phạm trù kinh tế. Lao động trước hết là một giá trị văn hóa. Qua lao động, con người khẳng định phẩm giá, trách nhiệm và năng lực sáng tạo của mình. Qua lao động, cộng đồng hình thành kỷ luật, thói quen, chuẩn mực, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần hợp tác. Qua lao động, một dân tộc thể hiện thái độ của mình đối với tương lai.
Một xã hội biết tôn trọng lao động chân chính là một xã hội có nền tảng đạo đức lành mạnh. Một quốc gia biết chăm lo cho người lao động là một quốc gia có tầm nhìn phát triển bền vững.
Trong bài nói chuyện với công nhân, người lao động Thành phố Hồ Chí Minh ngày 27.4.2026, nhân dịp hướng tới Ngày Quốc tế Lao động 1.5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu chăm lo cho công nhân không chỉ bằng hỗ trợ dịp lễ, Tết, mà quan trọng hơn là việc làm ổn định, thu nhập tốt hơn, môi trường lao động an toàn hơn, nhà ở, trường học, y tế và đời sống văn hóa tinh thần tốt hơn; đồng thời khẳng định: “Công nhân phải được sống trong những điều kiện ngày càng tốt hơn”.
Thông điệp ấy rất sâu sắc, bởi nó đặt người lao động vào trung tâm của phát triển. Phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mở rộng sản xuất hay nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển trước hết phải làm cho con người sống tốt hơn, làm việc an toàn hơn, được học tập nhiều hơn, được chăm sóc tốt hơn, được hưởng thụ văn hóa đầy đủ hơn và có cơ hội phát huy năng lực sáng tạo của mình.
Nếu những người trực tiếp làm ra của cải cho xã hội vẫn còn quá nhiều lo toan về nhà ở, thu nhập, sức khỏe, trường học cho con, đời sống tinh thần, thì phát triển ấy chưa thể trọn vẹn.
Xây dựng văn hóa lao động trong kỷ nguyên mới
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, người lao động Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu mới. Thế giới việc làm thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế nền tảng đang làm biến đổi cấu trúc việc làm, kỹ năng nghề nghiệp và quan hệ lao động.
Những nghề cũ có thể mất đi, những nghề mới xuất hiện; những kỹ năng từng được coi là ổn định có thể nhanh chóng lạc hậu; những mô hình lao động truyền thống đang chịu áp lực thay đổi mạnh mẽ.
Trong bối cảnh ấy, người lao động không thể chỉ được nhìn như lực lượng cung cấp sức lao động giản đơn. Họ phải được nhìn như chủ thể sáng tạo, chủ thể học tập suốt đời, chủ thể văn hóa và chủ thể của phát triển.
Người công nhân hôm nay không chỉ cần đôi tay lành nghề, mà còn cần kỹ năng số, kỷ luật lao động, khả năng thích ứng với công nghệ, năng lực làm việc nhóm và tư duy cải tiến.
Người nông dân hôm nay không chỉ làm ra nông sản, mà còn phải hiểu tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, du lịch nông nghiệp và câu chuyện văn hóa của sản phẩm.
Người nghệ sĩ, nghệ nhân, nhà thiết kế, người làm nội dung số không chỉ sáng tạo tác phẩm, mà còn tham gia vào công nghiệp văn hóa, vào xây dựng thương hiệu quốc gia, vào lan tỏa sức mạnh mềm Việt Nam.
Đây chính là lúc chúng ta cần nói nhiều hơn đến văn hóa lao động. Văn hóa lao động Việt Nam trong giai đoạn mới phải kế thừa những phẩm chất truyền thống rất quý báu: cần cù, chịu khó, đoàn kết, nghĩa tình, bền bỉ, sáng tạo trong khó khăn.
Nhưng chỉ những phẩm chất ấy thôi chưa đủ. Văn hóa lao động mới phải được nâng lên bằng tính chuyên nghiệp, kỷ luật, đúng giờ, tôn trọng cam kết, tôn trọng chất lượng, biết hợp tác, biết đổi mới sáng tạo, biết học tập suốt đời và biết làm việc trong môi trường hội nhập.
Một nền kinh tế hiện đại không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ. Một đất nước muốn vươn lên không thể chỉ tự hào về sự chịu khó của người lao động, mà phải tạo điều kiện để sự chịu khó ấy chuyển hóa thành năng suất cao, giá trị cao, sáng tạo cao.
Chăm chỉ phải đi cùng thông minh; cần cù phải đi cùng kỹ năng; khéo léo phải đi cùng chuẩn hóa; nghĩa tình phải đi cùng chuyên nghiệp; sáng tạo phải đi cùng trách nhiệm xã hội.

Đối với ngành văn hóa, câu chuyện này càng có ý nghĩa đặc biệt. Người lao động văn hóa không chỉ là nghệ sĩ trên sân khấu, diễn viên trước ống kính hay tác giả của một tác phẩm.
Đó còn là đạo diễn, kỹ thuật viên âm thanh, ánh sáng, thiết kế sân khấu, họa sĩ, nhà sản xuất, biên tập viên, giám tuyển, người làm bảo tàng, thư viện, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, trò chơi điện tử, truyền thông số, du lịch văn hóa, bảo tồn di sản.
Họ là những người đang trực tiếp tạo ra sản phẩm tinh thần, tạo ra ký ức cộng đồng, tạo ra biểu tượng, tạo ra câu chuyện về Việt Nam trong lòng công chúng trong nước và bạn bè quốc tế.
Muốn công nghiệp văn hóa phát triển, trước hết phải chăm lo cho người lao động văn hóa. Phải để nghệ sĩ, nghệ nhân, người sáng tạo nội dung, người làm kỹ thuật, người làm thiết chế văn hóa được đào tạo tốt hơn, được bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tốt hơn, được tiếp cận công nghệ tốt hơn, được sống bằng nghề và tự hào về nghề.
Không thể có những sản phẩm văn hóa chất lượng cao nếu những người tạo ra chúng thiếu điều kiện làm việc, thiếu môi trường sáng tạo, thiếu cơ chế đãi ngộ và thiếu sự tôn trọng xứng đáng.
Từ góc độ đó, Ngày Quốc tế Lao động không chỉ là ngày của công nhân trong nhà máy theo nghĩa truyền thống, mà còn là ngày của mọi người lao động đang tạo ra giá trị cho xã hội, trong đó có những người lao động trong lĩnh vực văn hóa. Họ cũng cần được nhìn nhận trong cấu trúc phát triển mới: không chỉ là người giữ gìn di sản, làm đẹp đời sống tinh thần, mà còn là lực lượng góp phần tạo ra giá trị kinh tế, giá trị xã hội, giá trị biểu tượng và sức mạnh mềm quốc gia.
Chăm lo đời sống văn hóa tinh thần của người lao động
Nếu nhìn sâu vào đời sống người lao động, chúng ta sẽ thấy nhu cầu của họ không chỉ dừng lại ở tiền lương, việc làm hay bảo hiểm, dù đó là những điều kiện nền tảng không thể thiếu. Người lao động còn cần đời sống văn hóa tinh thần. Họ cần được nghỉ ngơi, vui chơi, đọc sách, xem phim, nghe nhạc, chơi thể thao, tham gia sinh hoạt cộng đồng, đưa con đến trường trong điều kiện an toàn, sống trong môi trường có sự sẻ chia và tôn trọng.
Sáng tạo dựa trên bản sắc, phát triển công nghiệp văn hóa
Một con người không thể phát triển toàn diện nếu chỉ có chỗ làm mà thiếu không gian sống; chỉ có thu nhập mà thiếu văn hóa; chỉ có ca kíp mà thiếu thời gian cho gia đình, học tập và bồi đắp tâm hồn.
Đây là điểm rất cần được nhấn mạnh trong phát triển hiện nay. Ở nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, khu nhà trọ công nhân, điều kiện đời sống văn hóa còn hạn chế. Không ít người lao động sau giờ làm chỉ trở về căn phòng trọ chật hẹp, thiếu không gian sinh hoạt, thiếu sân chơi cho trẻ em, thiếu thư viện, thiếu thiết chế văn hóa, thiếu dịch vụ y tế và tư vấn pháp luật gần gũi.
Nếu chúng ta chỉ quan tâm đến sản xuất mà chưa quan tâm đầy đủ đến đời sống văn hóa của người lao động, thì sự phát triển sẽ thiếu chiều sâu nhân văn.
Một khu công nghiệp văn minh không nên chỉ có nhà máy, cổng ra vào và dây chuyền sản xuất. Nó cần có nhà ở tử tế, nhà trẻ, trường học, trạm y tế, không gian thể thao, thư viện, điểm sinh hoạt văn hóa, chương trình nghệ thuật phục vụ công nhân, hệ thống tư vấn pháp luật và tâm lý.
Một đô thị hiện đại không thể chỉ thu hút lao động rồi để họ sống bên lề đời sống văn hóa của đô thị ấy. Người lao động nhập cư, lao động tự do, lao động nền tảng số, lao động dịch vụ đều đang góp phần vận hành thành phố; vì vậy, họ cũng phải được thụ hưởng thành quả phát triển của thành phố.
Chăm lo đời sống văn hóa tinh thần của người lao động chính là chăm lo cho sự bền vững của xã hội. Khi người lao động có đời sống tinh thần phong phú, họ sẽ bớt cô đơn hơn, ít bị tổn thương hơn, gắn bó với cộng đồng hơn, có thêm động lực học tập, làm việc và cống hiến. Khi con em công nhân được học tập, vui chơi, tiếp cận văn hóa trong môi trường lành mạnh, đó là đầu tư cho thế hệ tương lai.
Khi doanh nghiệp quan tâm đến đời sống văn hóa của người lao động, doanh nghiệp không chỉ giữ chân nhân lực, mà còn xây dựng được văn hóa doanh nghiệp, niềm tin và sự gắn bó lâu dài.
Ở cấp độ chính sách, chăm lo cho người lao động phải được hiểu là một hệ sinh thái đầy đủ: việc làm ổn định, tiền lương tốt hơn, an sinh bao trùm, nhà ở phù hợp, đào tạo nghề, chăm sóc sức khỏe, an toàn lao động, thiết chế văn hóa, cơ hội học tập suốt đời và sự tham gia của người lao động vào quá trình phát triển. Đó không phải là những chính sách rời rạc, mà là những mảnh ghép của một mô hình phát triển nhân văn.
Ngày Quốc tế Lao động 1.5 vì vậy cũng nhắc chúng ta về trách nhiệm biến sự tri ân thành hành động. Một lời chúc tốt đẹp dành cho người lao động là cần thiết, nhưng chưa đủ. Một món quà dịp lễ, Tết là đáng quý, nhưng chưa đủ.
Điều người lao động cần hơn là một môi trường làm việc an toàn, một mức sống được cải thiện, một nơi ở tử tế, một tương lai nghề nghiệp rõ ràng, một đời sống văn hóa tinh thần phong phú, một cơ hội để con cái họ được học hành tốt hơn và một xã hội biết tôn trọng những đóng góp thầm lặng của họ.
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, chúng ta nói nhiều đến những mục tiêu lớn: phát triển nhanh và bền vững, nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng con người Việt Nam toàn diện, phát huy sức mạnh mềm quốc gia. Tất cả những mục tiêu ấy đều phải bắt đầu từ con người, trong đó người lao động là lực lượng trung tâm.
Không thể có công nghiệp hiện đại nếu thiếu công nhân hiện đại. Không thể có văn hóa phát triển nếu người lao động văn hóa không được chăm lo. Không thể có xã hội hạnh phúc nếu những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất và tinh thần vẫn chưa được sống trong điều kiện xứng đáng.
Tôn vinh người lao động, suy cho cùng, là tôn vinh phẩm giá con người. Đó là tôn vinh đôi bàn tay làm nên sản phẩm, khối óc làm nên sáng kiến, trái tim làm nên trách nhiệm, sự bền bỉ làm nên niềm tin và khát vọng làm nên tương lai. Một đất nước biết trân trọng lao động chân chính sẽ có nền tảng đạo đức vững chắc. Một xã hội biết chăm lo cho người lao động sẽ có sức mạnh đoàn kết bền lâu. Một nền văn hóa biết đề cao phẩm giá lao động sẽ tạo ra những con người tự tin, sáng tạo, nhân ái và có trách nhiệm hơn.
Ngày 1.5 năm nay, nghĩ về người lao động Việt Nam, chúng ta không chỉ nghĩ về những ca làm, những dây chuyền sản xuất, những công trình, những cánh đồng, những khu phố sạch, những lớp học, bệnh viện, sân khấu, bảo tàng, thư viện, xưởng phim, làng nghề.
Chúng ta nghĩ về tương lai của đất nước đang được xây dựng từ chính những con người ấy. Và chúng ta càng thấm thía rằng, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc sẽ chỉ thật sự vững chắc khi mỗi người lao động được tôn trọng hơn, được bảo vệ tốt hơn, được học tập nhiều hơn, được sáng tạo mạnh mẽ hơn và được thụ hưởng xứng đáng hơn.
Đó không chỉ là yêu cầu kinh tế. Đó là yêu cầu văn hóa. Đó cũng là thước đo nhân văn của phát triển Việt Nam hôm nay.

RSS