Làng Việt như một khởi nguyên tinh thần
VHO - Làng - trong nghĩa sâu nhất - là một lựa chọn chủ động trước thiên nhiên. Những cư dân đầu tiên của đồng bằng không phó mặc mình cho lũ lụt, thú dữ, bão giông. Họ dựng tre thành lũy, đào ao trữ nước, đắp gò làm nền nhà, bện đường đất dẫn từ nhà đến ruộng, từ ruộng về đình. Khi họ quyết định định cư, đó là một lời tuyên bố với trời đất: con người không phải sinh vật để bị nuốt chửng, mà là sinh vật có khả năng tự định đoạt hoàn cảnh.

Hình ảnh lũy tre làng - tưởng chỉ là một cảnh quan - thực ra là một triết lý sống. Tre không cứng như lim, không đồ sộ như đa cổ thụ. Tre mềm, dẻo, linh hoạt, nhưng kiên trì hơn nhiều thứ cứng rắn. Tre có thể cúi rạp trong bão mà không gãy, trần trụi trong đông mà lại non tơ khi Xuân về. Người làng nhìn tre mà học: Không chống bão bằng sự ngạo mạn, mà bằng sự bền bỉ; không đối đầu với khó khăn bằng tiếng gầm, mà bằng khả năng uốn mình song không mất gốc.
Trong ngôi làng ấy, mọi thứ đều có tên, có chuyện, có linh hồn: Con đường, cái giếng, cây gạo đầu làng, ao sen cuối xóm… Càng nghèo vật chất, cộng đồng càng giàu trong việc sáng tạo ý nghĩa. Làng sớm trở thành không gian biểu tượng, nơi mọi chi tiết thường ngày đều được nâng lên khỏi mức “bình thường” để trở nên “thiêng” trong tâm trí người ở đó.
Đáng chú ý là: Người Việt không xây làng để trốn đời, mà để đối mặt với đời. Lũy tre không phải bức tường tự giam mình, mà là tuyên ngôn im lặng: Chúng tôi sẵn sàng đối diện giông bão, từ trời đất cho tới lòng người. Không có làng, những con người sẽ chỉ là những chấm nhỏ rời rạc trên bản đồ. Có làng, họ trở thành một dòng chảy.
Làng là trường học của tinh thần. Ở đó, người ta học đứng thẳng mà không kiêu căng, học kiên trì mà không tuyệt vọng. Họ học chỉn chu trong từng cử chỉ: Bước vào đình phải cúi đầu, đi trên đường làng phải nhẹ chân, nói với người già phải giữ lễ. Những cử chỉ ấy, lặp lại qua nhiều thế hệ, rèn nên một kiểu người: Khiêm tốn mà kiên định, hiền hòa mà bền bỉ. Làng không chỉ sinh ra con người Việt; làng sinh ra tinh thần Việt.
Có lúc, ta tưởng người nông dân là nhỏ bé, an phận. Nhưng khi giặc đến, chính họ - những người cày ruộng, gánh nước, đi chợ - lại trở thành những bức tường lửa. Họ không có áo giáp, nhưng có lũy tre. Họ không cần lời thề long trọng, nhưng mang trong lòng ký ức truyền đời: đất này là của chúng ta. Làng là quê hương của linh hồn; không ai chấp nhận để linh hồn mình bị tước mất.
Trong từng thửa ruộng có dấu chân cha ông, trong từng mái đình có tiếng cười của những lũ trẻ đã trưởng thành, trong từng bờ tre có những câu chuyện về chiến tranh, thiên tai, những người ngã xuống mà chẳng ai nhớ hết tên. Ký ức không chỉ nằm trên bia đá, mà nằm trong đất, trong nước, trong không khí - trong những thứ ngày nào ta cũng chạm vào mà không hề để ý.
Điều kỳ lạ là: Con người làng Việt mang trong mình hai sức mạnh tưởng trái ngược - sức mạnh của cộng đồng và sức mạnh của cá nhân. Họ sống trong làng để mạnh hơn, nhưng họ cũng giữ cho mình một niềm tin thầm lặng rằng mỗi người đều có một giá trị riêng. Làng không nuốt chửng cá nhân; làng là sân khấu để cá nhân tỏa sáng theo cách âm thầm: một người thợ rèn, một bà mẹ tảo tần, một người thầy đồ tóc bạc, một lão nông hiểu đất như hiểu lòng mình.
Mỗi người làng là một mảnh ghép của số phận chung, nhưng cũng là một đường nét không thể thay thế. Chính từ những đường nét ấy, dựa vào làng như gốc rễ, dân tộc Việt bước vào lịch sử không bằng sự ngạo mạn, mà bằng sự tự tin trầm lặng của những người biết rõ gió thổi từ đâu, đất run ra sao, trái tim mình bền đến mức nào.
Không gian làng không chỉ được dựng bằng tre, gỗ, đất, nước; nó còn được dựng bằng ký ức và sự đồng thuận im lặng. Con đường làng cong qua lũy tre như từ chối đường thẳng tuyệt đối - một sự cong mang triết học riêng: đời sống không đi đường thẳng. Con người chấp nhận quanh co, nhưng không chấp nhận mất phương hướng.
Sân đình, trong một chiều thu, khi nắng xuyên qua tán cây, là nơi ta cảm thấy rõ nhất sự lắng mà không lùi. Ở đó, người ta bàn việc nước, việc ruộng, việc cưới hỏi, việc hòa giải. Nhưng sâu hơn, đó là nơi cộng đồng thỏa thuận với nhau về cái đúng, cái sai, cái phải, cái trái - không bằng bộ luật dày, mà bằng những quy ước đã nằm sẵn trong tim. Đạo đức của làng được thiết lập không bằng diễn văn, mà bằng đời sống.
Sức mạnh của làng nằm trong sự thống nhất giữa vật chất và tinh thần. Ao không chỉ để điều hòa nước, mà còn soi bóng trời, nhắc người ta về phần cao hơn của mình. Giếng không chỉ là nơi lấy nước, mà là chiếc gương cổ xưa nơi mỗi người phải cúi xuống nhìn mặt mình trong những gợn sóng. Bến nước, cây đa, con trâu - tất cả trở thành những biểu tượng sống: tuổi thọ, sự che chở, lao động, nhẫn nại.
Nhưng điều làm làng Việt trở nên đặc biệt không phải là khi ngày bình yên, mà là khi gian nan. Khi lũ về, khi mùa đói, khi mất mùa, khi giặc giã, làng sáng lên. Người ta họp nhau, vá đê, chia lúa, nấu cháo, dựng lại mái nhà. Không khẩu hiệu, không băng rôn. Chỉ có một hiểu biết rất thực: không ai qua nổi bão lũ một mình.
Trong khắc nghiệt, họ học cách kiên cường đến gần như lạnh lùng. Họ không khóc nhiều trước mất mát. Không phải vì vô cảm, mà vì hiểu rằng đời sống không cho phép dừng lại quá lâu. Nỗi đau chôn vào đất, nỗi nhớ treo lên ngọn tre, sáng hôm sau mặt trời lại mọc, và họ lại ra đồng. Sự bình thản ấy - vẻ đẹp lặng lẽ của những người biết vừa chấp nhận số phận, vừa chống lại nó bằng lao động hàng ngày.
Người đời vẫn nghĩ: Làng buộc con người quá chặt – bằng ánh nhìn, bằng lời đồn, bằng nếp cũ. Nhận định ấy đúng phần nào, nhưng chưa chạm hết vào bản chất.
Bởi lẽ, chính trong sự ràng buộc ấy, con người tìm thấy một dạng tự do: Tự do không phải là muốn gì làm nấy, mà là tự do đứng vững giữa trật tự chung, như cây tre tự do trong chính việc biết khi nào cần cúi, khi nào cần thẳng.
Chợ phiên là nơi cái riêng bộc lộ: mỗi người với hàng hóa, giọng rao, cách mặc cả. Nhưng khi có việc chung - một đám cháy, một tiếng trống báo nguy, một lễ hội lớn - làng lại trở về thành một khối duy nhất. Sự chuyển hóa nhịp nhàng giữa riêng và chung ấy làm nên sức sống: cá nhân không bị nghiền nát, cộng đồng không bị tan vỡ.
Lễ hội là khoảnh khắc làng nhìn thấy mình rõ nhất. Trong tiếng trống, tiếng cười, những điệu múa, những cuộc rước, con người vừa tan vào tập thể, vừa tìm lại niềm vui sâu của bản ngã: Được là mình trong niềm vui chung. Lửa lễ hội đánh thức sức mạnh nguyên sơ đã bị lớp mùa vụ phủ lên: ngọn lửa nói với mỗi người rằng họ thuộc về một bài ca lớn hơn chính họ.
Khi chiến tranh tới, làng biến thành pháo đài. Khi hòa bình trở lại, làng trở về nhịp sống bình thường. Người từng cầm giáo, cầm súng lại cầm cuốc, cầm cày. Họ không đòi ai phải ghi công lên đá. Lịch sử ghi nhớ họ bằng những cánh đồng trĩu hạt, bằng những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh, bằng một làng vẫn còn đứng đó.
Làng Việt rèn con người bằng tương phản: Không gian nhỏ - tinh thần lớn; vật chất nghèo - ý nghĩa giàu; luật lệ chặt - nội tâm tự do. Trong những tương phản ấy, con người học cách đi giữa hai bờ mà không rơi xuống. Làng là trường học không bảng đen phấn trắng, nhưng dạy những bài học lớn nhất về trì chí, trách nhiệm, sự cần nhau.
Sống trong làng là sống với ý thức rằng mình không chỉ sống cho mình, mà còn cho những người đã khuất và những người chưa sinh ra. Mỗi luống rau, mỗi mái ngói, mỗi bờ đê đều được làm với cái nhìn hướng tới tương lai. Trách nhiệm không cần được treo trên tường; nó nằm trong cách người ta tự bước dậy mỗi sớm, tự gánh lấy phần việc của mình.
Làng Việt, vì thế, không chỉ là một đơn vị cư trú. Nó là một khởi nguyên tinh thần. Từ khởi nguyên ấy, con người Việt bước vào lịch sử không như những cá nhân rời rạc, mà như một cộng đồng mang theo một ngọn lửa.
Ngọn lửa ấy nhỏ nhưng bền, lặng nhưng sáng.
Không đốt cháy, mà dẫn đường.
Không thiêu rụi, mà sưởi ấm.
Không chói lóa, mà vĩnh hằng.
Khi ta nói “văn hiến”, ta dễ nhớ đến kinh đô, triều đại, sách vở, công trình lớn. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy: Nền văn hiến ấy đã được ươm từ những ngôi làng. Từ cái giếng, bờ tre, bữa cơm, sân đình, tiếng ru, tiếng chày giã gạo trong đêm.
Làng là nơi con người học làm người - theo nghĩa đầy đặn nhất của từ đó.
Và từ làng –m- từ khởi nguyên ấy - dân tộc này đã đi ra thế giới, mang theo một thứ khó gọi tên nhưng ai cũng cảm được: một ngọn lửa âm ỉ trong tim.
Ngọn lửa khiến họ đứng thẳng giữa bão tố.
Ngọn lửa khiến họ không chịu bị nuốt chửng.
Ngọn lửa khiến họ có thể nhỏ bé mà không hề tầm thường.
Đó là ngọn lửa mở đầu cho mọi câu chuyện tiếp theo.
Ngọn lửa của khởi nguyên.
Ngọn lửa của làng Việt.

RSS