Bà Yan Po Inư Nagar có phải là Mahāpratisarā?

Kỳ 1- Pho tượng đá đen và dấu hỏi Mahāpratisarā

KTS. LÊ TRÍ CÔNG

VHO - Pho nữ thần mười tay trong tháp chính Po Nagar thường được nhận diện trong truyền thống Hindu giáo. Tuy nhiên, tư thế an tọa, cử chỉ bàn tay và những vật cầm của bà gợi mở một hướng đối chiếu khác: Mahāpratisarā, vị nữ thần hộ trì của Phật giáo Mật tông. Đây là một giả thuyết về sự tiếp biến nghệ thuật, không phải lời khẳng định thay thế danh tính Mẹ Xứ sở.

Trong ngôi tháp chính của quần thể Tháp Bà Po Nagar ở Nha Trang, pho nữ thần bằng đá sẫm màu hiện lên với một dáng vẻ đặc biệt. Bà ngồi trên bệ sen, phía sau là tấm tựa lớn hình lá đề, mười cánh tay tỏa quanh thân, mang theo nhiều vật biểu trưng cho quyền năng. Giữa hệ thống tay và pháp khí ấy, thân tượng vẫn giữ sự ổn định, cân xứng. Đó là hình ảnh một vị thần đang an tọa, hơn là một nhân vật bị cuốn vào diễn biến của câu chuyện.

Kỳ 1- Pho tượng đá đen và dấu hỏi Mahāpratisarā - ảnh 1
Bà Yan Po Inư Nagar. Nguồn ảnh: EFEO

Từ lâu, pho tượng được đặt trong hệ Hindu giáo và gọi bằng những tên như Bhagavatī, Durgā hay Mahiṣāsuramardinī, tức nữ thần chiến thắng quỷ trâu. Cách nhận diện này có cơ sở từ văn khắc Champa ở Kauthara, vùng đất gắn với thánh địa Po Nagar. Những danh hiệu Bhagavatī, Kauṭhāreśvarī cho thấy địa vị thiêng liêng của nữ thần trong đời sống tôn giáo và sự bảo trợ của vương quyền.

Nhưng tên gọi trong văn bia và cách thể hiện trên một pho tượng không phải hai câu hỏi hoàn toàn giống nhau. Văn bia cho biết nữ thần được tôn xưng thế nào; hình tượng còn cho biết người xưa đã lựa chọn ngôn ngữ nghệ thuật nào để biểu đạt quyền năng của bà. Giữa hai điều ấy có thể tồn tại những lớp tiếp nhận mà một tên gọi duy nhất chưa giải thích hết.

Một Durgā không có quỷ trâu?

Điểm cần quan sát trước tiên là sự vắng mặt của Mahiṣa, quỷ trâu gắn với chiến công nổi tiếng của Durgā. Trong hình thức Mahiṣāsuramardinī, con trâu không chỉ là vật trang trí bên cạnh nữ thần. Nó thuộc về tình huống trung tâm: cuộc đối đầu giữa thần lực và thế lực bị khuất phục. Durgā thường được thể hiện trong động tác chiến đấu, dùng vũ khí tấn công con trâu hoặc hình người xuất hiện từ thân trâu.

Ngay tại Po Nagar, nghệ thuật Champa cũng có hình nữ thần chiến đấu gắn với con trâu. Sự hiện diện ấy đáng chú ý vì tạo nên một đối chứng ngay trong cùng thánh địa. Người tạo tác ở đây không xa lạ với cách kể câu chuyện Durgā diệt quỷ trâu bằng hình ảnh. Bởi vậy, khác biệt giữa hình tượng chiến đấu và pho nữ thần chủ điện cần được giải thích, thay vì xem chúng đương nhiên là một kiểu tạo hình.

Pho tượng trong tháp chính không diễn tả cuộc giao chiến ấy. Không thấy Mahiṣa, không có động tác đâm chém hay giẫm đạp đối thủ. Những cánh tay mang vũ khí vẫn hiện diện, nhưng chúng bao quanh một thân thể an tọa. Quyền năng dường như được tập trung vào vị thần, thay vì triển khai thành một hành động cụ thể.

Điều đó chưa đủ để loại trừ mọi khả năng liên hệ với Durgā. Không thể lấy một dạng chiến đấu làm khuôn duy nhất cho tất cả hình tượng nữ thần. Tuy nhiên, gọi pho tượng là Mahiṣāsuramardinī theo nghĩa đồ tượng học thông thường sẽ cần thêm lời giải thích. Đồ tượng học, hiểu đơn giản, là nhận diện hình tượng qua tư thế, vật cầm và những nhân vật đi cùng. Khi các dấu hiệu của câu chuyện diệt quỷ trâu không xuất hiện, việc mở rộng đối chiếu là cần thiết.

Hai bàn tay và lời hứa bảo hộ

Hai bàn tay phía trước là nơi hướng đối chiếu ấy bắt đầu. Theo cách đọc được đặt ra ở đây, tay phải mang ý nghĩa abhaya-mudrā, tức thủ ấn vô úy: lòng bàn tay phải hướng ra ngoài như một lời trấn an, “đừng sợ”. Tay trái được liên hệ với varada-mudrā, thủ ấn ban nguyện, biểu thị sự ban ân và đáp ứng lời cầu xin. Những cử chỉ nhỏ này có thể giúp người xem hiểu tính chất của cả pho tượng.

Nếu cách nhận diện hai thủ ấn được xác nhận, chúng sẽ gợi một quan hệ đáng chú ý giữa nữ thần và người thờ phụng: bà vừa che chở, vừa ban phúc. Trọng tâm không còn chỉ là chiến thắng một đối thủ trong thần thoại, mà là đem lại cảm giác an toàn, ban phước cho con người. Với Bà Yan Po Inư Nagar, Mẹ Xứ sở của người Chăm, cách biểu đạt ấy gần gũi với chức năng bảo vệ cộng đồng và vùng đất của bà.

Từ đây, Mahāpratisarā trở thành một đối tượng so sánh đáng quan tâm. Được biết đến với tên Đại Tùy Cầu, bà là nữ thần hộ trì trong Phật giáo Mật tông, gắn với dhāraṇī, thường gọi là đà-la-ni, được sử dụng trong thực hành bảo hộ. Tín ngưỡng này hướng tới việc giải trừ tai họa, bệnh tật, những hiểm nguy đe dọa sinh mạng, đồng thời gắn với sự che chở thai sản và đời sống cộng đồng.

Kỳ 1- Pho tượng đá đen và dấu hỏi Mahāpratisarā - ảnh 2
Mahāpratisarā dhāraṇī, giữa thế kỷ thứ VIII (743–758 SCN), hiện đang được trưng bày tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Đại học Yale

Mahāpratisarā thuộc nhóm Pañcarakṣā, nghĩa là Năm vị Hộ trì. Đặt cạnh tên gọi xa lạ ấy là một nhu cầu rất dễ hiểu: con người tìm đến sự bảo vệ trước những bất trắc không tự mình kiểm soát được. Vì vậy, nữ thần có thể mang nhiều vũ khí mà vẫn an tọa. Vũ khí trong trường hợp này được đọc như dấu hiệu của năng lực ngăn chặn hiểm nguy, chứ không nhất thiết kể lại một trận đánh.

Sự gặp gỡ giữa Mahāpratisarā và Bà Yan Po Inư Nagar trước hết nằm ở chức năng ấy. Một bên được biết đến qua truyền thống hộ trì của Phật giáo; một bên gắn với xứ sở và cộng đồng thờ phụng. Đây là cơ sở để đặt câu hỏi về sự tiếp nhận, chưa phải căn cứ để đồng nhất hai vị thần. Ngay cả hai thủ ấn cũng phải được xem cùng toàn bộ pho tượng, chứ không thể đứng riêng như một dấu hiệu quyết định.

Những pháp khí cần được đọc lại

Hệ thống vật cầm trên các cánh tay đưa câu chuyện đi xa hơn. Những mô tả về pho tượng tại Po Nagar nhắc đến cung, tên, vật dạng đĩa, rìu hoặc móc, chuông, dao ngắn và một số thuộc tính còn chưa rõ. Tình trạng hư hỏng cũng khiến việc gọi tên từng vật không phải lúc nào cũng chắc chắn. Một hình dáng nhìn giống vũ khí có thể mang ý nghĩa nghi lễ; ngược lại, không phải vật khó nhận biết nào cũng nên được giải thích thành pháp khí Mật giáo.

Đáng chú ý là hai vật được mô tả như dao ngắn và chuông nhỏ. Trong Kim cương thừa, vajra, tức chày kim cương, và ghaṇṭā, tức chuông, là một cặp pháp khí quan trọng. Chày kim cương gắn với phương tiện và năng lực bất hoại; chuông biểu thị trí tuệ. Tuy nhiên, từ việc nhận ra một chiếc chuông đến việc xác định vật đối ứng là chày kim cương vẫn còn một khoảng cách cần chứng minh.

Một khả năng khác được gợi ra là kīla, thường được biết đến với tên phurba, dạng đinh hoặc dao nghi lễ dùng để hàng phục chướng ngại. Nhưng vật được gọi là dao ngắn trên tượng thờ Bà chưa thể vì thế mà đổi tên thành phurba. Muốn đi tiếp, phải quan sát hình lưỡi, cán, đầu mút và cách bàn tay nắm giữ, rồi đối chiếu với những hiện vật đã được nhận diện chắc chắn. Dấu hỏi ở đây cần được giữ nguyên.

Các vật như kiếm, cung, tên, rìu, đĩa, chuỗi hạt hay kinh sách cũng xuất hiện trong những mô tả khác nhau về Mahāpratisarā. Đồ tượng của bà không hoàn toàn đồng nhất giữa các truyền thống. Vì thế, con số mười cánh tay của pho tượng thờ Bà không thể tự nó xác định hay phủ định mối liên hệ. Điều đáng xem xét hơn là cách nhiều thuộc tính kết hợp quanh một nữ thần an tọa, mang ý nghĩa bảo hộ và ban nguyện.

Kỳ 1- Pho tượng đá đen và dấu hỏi Mahāpratisarā - ảnh 3
Mahāpratisarā, Candi Mendut ,Java. Nguồn ảnh: Thư viện Leiden

Những trường hợp ở Java, được nghiên cứu của Thomas Cruijsen, Arlo Griffiths và Marijke Klokke đề cập, cho thấy giá trị của việc kết hợp hình tượng với chữ khắc. Có hiện vật chỉ được nhận diện rõ là Mahāpratisarā sau khi đọc mantra, tức chân ngôn, trên tượng. Bộ vật cầm cũng không nhất thiết trùng hoàn toàn với mô tả trong Sādhanamālā, tập hợp những văn bản hướng dẫn thực hành và quán tưởng thần thể.

Bài học ấy mở ra khả năng đối chiếu pho tượng tại Po Nagar, đồng thời nhắc về giới hạn của nó. Sự đa dạng cho phép nghĩ đến một hình thức địa phương hóa; nhưng “địa phương hóa” không thể trở thành lời giải thích cho mọi điểm không phù hợp. Giả thuyết chỉ có sức nặng khi làm rõ được cả những nét tương đồng lẫn những khác biệt còn tồn tại.

Từ đá sẫm đến dấu gợi nghệ thuật Pāla

Chất liệu và tấm tựa phía sau là hai yếu tố khác trong hướng đọc này. Sa thạch hiện diện nổi bật trong những di sản điêu khắc Champa quen thuộc như Mỹ Sơn, Trà Kiệu hay Đồng Dương. Pho tượng chủ ở Po Nagar lại thường được mô tả bằng các tên đá đen, đá sẫm màu hoặc granite. Dù vậy, tên gọi thông dụng chưa thay thế được kết quả phân tích thạch học, tức việc xác định thành phần và tính chất của đá.

Sự đối chiếu được đặt ra với nghệ thuật Pāla ở Bihar–Bengal, miền Đông Ấn Độ, nơi có nhiều tượng Phật giáo và nữ thần Mật giáo bằng đá tối màu. Một pho Mahāpratisarā thế kỷ X tại Bảo tàng Metropolitan cũng được dẫn như mẫu so sánh: nữ thần ngồi trên tòa sen, nhiều tay mang pháp khí. Điều đáng xem không chỉ là màu đá, mà còn là cách tổ chức toàn thể hình tượng.

Tấm tựa lớn sau pho tượng tại Po Nagar góp phần tạo nên sự liên tưởng ấy. Nó ôm lấy thân tượng và hệ thống tay, khiến nữ thần hiện ra trong một bố cục tập trung. Những phiến đá lưng cũng thường gặp trong nghệ thuật Pāla, nhưng không thuộc riêng Phật giáo. Bởi vậy, cả màu đá lẫn tấm tựa đều chỉ là dấu gợi để so sánh, chưa thể chứng minh nơi xuất xứ hoặc tôn giáo của tác phẩm.

Đặt các yếu tố cạnh nhau, ta có một câu hỏi rõ hơn: tại sao một nữ thần mang danh hiệu quen thuộc trong hệ Hindu giáo lại được thể hiện bằng dáng an tọa, các thủ ấn được đọc theo nghĩa bảo hộ, hệ pháp khí đa dạng và tấm lưng lớn? Có thể đó là một lựa chọn trong chính truyền thống nữ thần Hindu; cũng có thể hình tượng đã tiếp nhận thêm ngôn ngữ tạo hình của Phật giáo Mật tông.

Hướng đọc Mahāpratisarā đáng được tiếp tục khảo sát ở điểm giao nhau ấy. Nó không lấy đi danh tính Bà Yan Po Inư Nagar, mà thử tìm hiểu những lớp nghệ thuật có thể đã làm giàu thêm hình ảnh Mẹ Xứ sở. Để biết khả năng này có chỗ đứng trong lịch sử hay không, cần bước ra khỏi pho tượng và nhìn vào Kauthara thế kỷ X, cùng những con đường biển đã đưa con người, tín ngưỡng và hình tượng đến với Champa.

(Còn tiếp)