“Song Hương” và giấc mơ từ tấm HCĐ ASIAD đến Olympic
VHO - Từ hai cô gái có vóc dáng nhỏ bé, từng mất nhiều thời gian để tìm được sự đồng điệu trên cùng một con thuyền, Nguyễn Thị Hương và Diệp Thị Hương đã làm nên dấu mốc lịch sử khi mang về tấm huy chương đầu tiên cho canoeing Việt Nam tại đấu trường ASIAD. Từ tấm HCĐ quý giá ấy, “song Hương” đang cùng hướng tới một giấc mơ lớn hơn: Olympic Los Angeles 2028.

Một ngày sau cuộc đua tại hồ Miyoshi, niềm vui vẫn còn nguyên vẹn với Nguyễn Thị Hương và Diệp Thị Hương. Ở chung kết canoe đôi nữ C2 500m ASIAD 20, hai tay chèo Việt Nam cán đích thứ ba với thành tích 1 phút 57 giây 255, qua đó mang về tấm HCĐ lịch sử cho canoeing Việt Nam tại Đại hội Thể thao châu Á.
Đáng chú ý, đây là một trong hai nội dung thi đấu canoe dành cho nữ của Đại hội. Với chiếc HCĐ này, canoe Việt Nam đã xếp hạng 6/19 quốc gia và vùng lãnh thổ dự ASIAD 20. Điều đó cho thấy mức độ khốc liệt trong cuộc chiến cạnh tranh huy chương của môn thể thao đầy khó nhọc này.
Để đoạt được chiếc HCĐ lịch sử, Nguyễn Thị Hương (Hải Phòng) và Diệp Thị Hương (CAND) đã đối đầu với những đối thủ rất mạnh. Cặp Sun Mengya - Ma Yanan của Trung Quốc giành HCV với 1 phút 54 giây 700; Shohsanam Sherzodova - Nilufar Zokirova của Uzbekistan đoạt HCB với 1 phút 56 giây 419. Việt Nam xếp trên Kazakhstan, Nhật Bản, Thái Lan cùng các đối thủ khác trong cuộc đua.
Đáng chú ý, trong cặp VĐV Trung Quốc giành HCV có Sun Mengya - một trong những tay chèo hàng đầu thế giới, từng cùng Xu Shixiao vô địch C2 500m nữ tại cả Olympic Tokyo 2020 và Paris 2024. Trong khi đó, cặp Uzbekistan Sherzodova - Zokirova cũng thường xuyên góp mặt ở các giải quốc tế lớn và từng thi đấu cùng nhau tại World Cup 2026.
Giữa những đối thủ có trình độ và thể hình vượt trội, hai cô gái Việt Nam vẫn tìm được vị trí trên bục huy chương.
Nguyễn Thị Hương nhớ lại, thời điểm cán đích, sự mệt mỏi gần như bao trùm sau khi cả hai đã dốc hết sức cho 500m quyết định. Nhưng khi quay sang nhìn các đối thủ và biết mình đứng thứ ba, cảm giác ấy lập tức nhường chỗ cho niềm vui.
“Em và đồng đội thực sự rất mệt, nhưng khi quay sang nhìn thấy đối thủ và biết mình giành vị trí thứ ba thì cảm giác cực kỳ vui và hạnh phúc. Em cảm thấy vô cùng tự hào khi mình và đồng đội có thể chạm tay vào tấm huy chương của giải đấu lớn nhất châu Á”, Nguyễn Thị Hương chia sẻ.
Với Diệp Thị Hương, cảm xúc cũng đặc biệt không kém. “Mặc dù lúc đấy rất mệt nhưng em rất vui vì biết mình đứng ở vị trí thứ ba và giành huy chương về cho bộ môn. Cảm giác khó tả vì đây là lần đầu tiên em giành huy chương ở một giải đấu lớn”.
Tấm HCĐ càng có ý nghĩa khi đây là lần đầu tiên canoeing Việt Nam giành được huy chương tại ASIAD.
Nhưng đằng sau vài phút trên mặt nước là hành trình nhiều năm để hai tay chèo cùng tên có thể trở thành một cặp ăn ý. Nguyễn Thị Hương và Diệp Thị Hương thừa nhận những ngày đầu ghép thuyền, họ không phải lúc nào cũng tìm được tiếng nói chung. Thuyền đôi đòi hỏi hai VĐV không chỉ có sức mạnh mà từng nhịp chèo, tốc độ, cách phân phối sức và cảm giác trên mặt nước cũng phải hòa vào nhau.
“Mới đầu hai chị em vẫn chưa thực sự hiểu nhau, khi ghép thuyền cũng hơi chí chóe rất nhiều. Phải mất vài năm để hai chị em có thể hiểu khi chị bơi như thế này thì em phải làm thế nào, hoặc em bơi như thế này thì chị phải làm thế nào, để cả hai thoải mái và phối hợp đồng điệu nhất khi thi đấu”, Nguyễn Thị Hương kể.
Diệp Thị Hương cũng thừa nhận có những thời điểm cả hai không hợp nhau. Nhưng mỗi lần lên bờ, họ lại ngồi xuống nói chuyện. “Chị nói thì em nghe, còn em nói thì chị cũng phải tiếp thu”, Nguyễn Thị Hương nói về cách hai người tìm được sự đồng điệu.
Chính quá trình ấy dần tạo nên một “song Hương” đặc biệt của canoeing Việt Nam.

Việc sắp xếp vị trí trên thuyền cũng được tính toán từ đặc điểm của từng người. Nguyễn Thị Hương có lợi thế ở khả năng xuất phát nên đảm nhiệm vị trí dẫn chèo phía trước. Diệp Thị Hương có lực đẩy tốt hơn, được bố trí phía sau. Người đi trước tạo nhịp, người phía sau bổ sung sức mạnh, nhưng để con thuyền đạt tốc độ cao nhất, cả hai phải tìm được một nhịp chung.
Tại ASIAD 20, kế hoạch ban đầu của họ thậm chí phải thay đổi ngay khi cuộc đua bắt đầu.
Trước khi xuống nước, hai VĐV đã thống nhất cách xuất phát, phân phối sức ở giữa quãng và tăng tốc khi về đích. Nhưng trước sức ép rất lớn từ các đối thủ, những tính toán ấy nhanh chóng được điều chỉnh.
“Thay đổi chiến thuật là bơi hết sức từ đầu đến cuối”, Nguyễn Thị Hương kể. Một câu nói ngắn gọn nhưng phần nào cho thấy tính chất quyết liệt của cuộc đua. Trước những đối thủ quen thuộc từ các giải vô địch châu Á, “song Hương” hiểu tương quan trình độ và cũng hiểu rằng cơ hội chỉ đến nếu cả hai không giữ lại bất cứ điều gì.
Thành quả cuối cùng là tấm HCĐ với 1 phút 57 giây 255, chỉ kém cặp giành HCB của Uzbekistan 0,836 giây.
Vóc dáng càng khiến hành trình ấy trở nên đáng chú ý. Nguyễn Thị Hương chỉ cao khoảng 1,51m, một bất lợi đáng kể trong môn thể thao mà chiều cao, sải tay và sức mạnh có ảnh hưởng lớn tới hiệu quả của mỗi nhịp chèo. Tại Olympic Paris 2024, cô từng phải đối đầu những VĐV cao hơn mình tới hàng chục centimet.
Nhưng điều Nguyễn Thị Hương đã chứng minh trong nhiều năm qua là thể hình không quyết định tất cả.
Tay chèo sinh năm 2001 từng giành quyền tham dự Olympic Paris 2024, trở thành VĐV canoeing Việt Nam đầu tiên giành suất chính thức tới Olympic. Trong khi đó, Diệp Thị Hương, sinh năm 2003, đang trưởng thành nhanh chóng. Chỉ vài tháng trước ASIAD 20, cô giành 3 HCV cá nhân C1 200m, C1 500m và C1 1.000m tại Giải vô địch trẻ và U23 canoeing châu Á 2026.
Đáng chú ý, “song Hương” không phải một cặp thuyền chỉ mới thành công tại ASIAD. Tại Giải vô địch canoeing châu Á 2025, hai VĐV từng giành HCB C2 nữ 500m; đến SEA Games 33, họ tiếp tục cùng nhau giành HCV nội dung này.
Từ khu vực, châu Á và giờ là tấm huy chương lịch sử tại ASIAD, hành trình của hai cô gái cùng tên đang được nối dài bằng một mục tiêu lớn hơn.
“Thực sự hai chị em rất mong từ tấm huy chương này có thể cố gắng thi đấu thành công hơn nữa để có thể đặt chân đến Olympic 2028 tại Los Angeles”, Nguyễn Thị Hương nói.
Diệp Thị Hương cũng không giấu khát vọng: “Mục tiêu lớn nhất của em là mong một lần được đặt chân đến Olympic”.
Với Nguyễn Thị Hương, Olympic không còn là một khái niệm xa lạ bởi cô đã trải qua Paris 2024. Nhưng Los Angeles 2028 sẽ là một hành trình khác, khó khăn hơn và cũng mang ý nghĩa đặc biệt hơn nếu hai cô gái có thể cùng nhau đi tiếp trên chính nội dung thuyền đôi đã đưa họ lên bục huy chương ASIAD.
Trước khi rời hồ Miyoshi, Nguyễn Thị Hương gửi lời cảm ơn tới những người đã luôn theo dõi, cổ vũ hai VĐV. Cô xem đó là động lực để tiếp tục hoàn thiện bản thân và hướng tới những thành tích tốt hơn. Diệp Thị Hương cũng nhắc tới sự đồng hành của các cấp lãnh đạo, ban huấn luyện và người hâm mộ trong suốt hành trình của mình.
Tấm HCĐ tại ASIAD 20 vì thế không chỉ đánh dấu lần đầu tiên canoeing Việt Nam có huy chương tại Đại hội Thể thao châu Á. Với Nguyễn Thị Hương và Diệp Thị Hương, nó còn là một điểm tựa cho chặng đường phía trước.
Từ những ngày đầu ghép thuyền còn “chí chóe”, đến lúc có thể hiểu nhau qua từng nhịp chèo; từ hai cô gái nhỏ bé trước những đối thủ vượt trội về thể hình, đến vị trí trên bục huy chương châu Á, “song Hương” đã đi được một hành trình dài. Và từ hồ Miyoshi, giấc mơ của họ giờ hướng về một đích đến xa hơn: Los Angeles 2028.

RSS