Từ lời hiệu triệu đến khát vọng vươn tầm (Bài 2):
Hội nhập và bước tiến khẳng định vị thế
VHO - Trong dòng chảy 80 năm xây dựng và phát triển của ngành Thể dục thể thao Việt Nam, giai đoạn hội nhập quốc tế được xem là bước ngoặt có ý nghĩa đặc biệt. Đây không chỉ là thời điểm mở ra cánh cửa giao lưu, học hỏi, mà còn là hành trình từng bước khẳng định vị thế của thể thao Việt Nam trên bản đồ khu vực, tiến tới vươn ra châu lục và thế giới.

Từ những bước đi đầu tiên với tinh thần học hỏi, cầu thị, thể thao Việt Nam đã từng bước trưởng thành, tự tin bước vào các đấu trường quốc tế, cạnh tranh sòng phẳng với các quốc gia trong khu vực, để rồi dần khẳng định vị trí trong top đầu Đông Nam Á.
Bệ phóng để khẳng định năng lực
Bước ngoặt hội nhập của thể thao Việt Nam gắn liền với tiến trình đổi mới đất nước từ năm 1986. Cùng với chính sách mở cửa, tăng cường quan hệ đối ngoại, thể thao Việt Nam từng bước mở rộng giao lưu với các quốc gia trong khu vực và châu lục, chính thức bước vào quỹ đạo hội nhập sâu rộng.
Năm 1989 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Ủy ban Olympic Việt Nam tham gia Hội đồng Thể thao Đông Nam Á, đồng thời cử đoàn thể thao tham dự SEA Games. Đây cũng là thời điểm thể thao Việt Nam trở lại đấu trường khu vực sau nhiều năm gián đoạn, kể từ SEAP Games đến SEA Games.
Từ những bước đi đầu tiên mang tính “hòa nhập, học hỏi”, các vận động viên Việt Nam đã có cơ hội cọ xát, tích lũy kinh nghiệm tại những sân chơi lớn như SEA Games (2 năm/lần) và Asian Games (4 năm/lần). Đây chính là hai môi trường rèn luyện quan trọng, giúp thể thao nước nhà từng bước nâng cao trình độ chuyên môn, tiệm cận với trình độ thế giới.
Thành tích tại SEA Games là minh chứng rõ nét cho quá trình phát triển ấy. Nếu như tại các kỳ SEA Games 15 và 16, đoàn thể thao Việt Nam còn xếp ở nhóm cuối (thứ 7), thì đến SEA Games 21, vị trí đã được cải thiện lên thứ 4 toàn đoàn. Đặc biệt, dấu mốc lịch sử được ghi nhận tại SEA Games 22 năm 2003, lần đầu tiên thể thao Việt Nam vươn lên dẫn đầu bảng tổng sắp huy chương, tạo nên bước ngoặt mang tính bản lề tại kỳ đại hội tổ chức trên sân nhà. Thành công ấy không chỉ là kết quả của nỗ lực chuyên môn, mà còn khẳng định sự trưởng thành về tổ chức, điều hành và tầm vóc của thể thao Việt Nam trong khu vực.
Sau dấu mốc này, thể thao Việt Nam duy trì sự ổn định và liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu tại các kỳ SEA Games. Ở nhiều kỳ đại hội, đoàn thể thao Việt Nam giữ vững vị trí trong top 3, thậm chí vươn lên vị trí thứ 2, thứ nhất. Đáng chú ý, trong hai lần đăng cai SEA Games (2003 và 2022), Việt Nam không chỉ đạt thành tích cao mà còn ghi dấu ấn sâu đậm về năng lực tổ chức chuyên nghiệp, cơ sở vật chất hiện đại và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng khu vực. SEA Games 31 năm 2022 là minh chứng tiêu biểu.
Trong bối cảnh thế giới vừa trải qua đại dịch Covid-19, Việt Nam đã tổ chức thành công đại hội với quy mô lớn, an toàn, chu đáo, qua đó lan tỏa hình ảnh một quốc gia thân thiện, năng động và có trách nhiệm. Không chỉ đứng đầu bảng tổng sắp huy chương, thể thao Việt Nam còn góp phần nâng cao uy tín quốc gia trong cộng đồng ASEAN.
Đặc biệt, việc tiếp tục dẫn đầu bảng tổng sắp huy chương tại một kỳ SEA Games trên sân khách vào năm 2023, đã cho thấy bước tiến vượt bậc về năng lực thi đấu, bản lĩnh và sự ổn định của thể thao Việt Nam trong khu vực.
Có thể khẳng định, SEA Games đã trở thành “bệ phóng” quan trọng, nơi thể thao Việt Nam từng bước khẳng định năng lực, tích lũy kinh nghiệm và tạo nền tảng cho những mục tiêu cao hơn.
Từ bàn đạp SEA Games đến các đấu trường châu lục và thế giới
Chiến lược “đi tắt, đón đầu”
Nhắc tới các thành tựu từ khi hội nhập trở lại với đấu trường SEA Games đến vị trí trong top đầu khu vực, thể thao Việt Nam không thể không tưởng nhớ đến Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới, cố PGS.TS Hoàng Vĩnh Giang. Ông được giới báo chí mệnh danh là “Chiến lược gia”, “Nhà kiến trúc thể thao chiến lược”.
Bằng tầm nhìn xa, trông rộng của một nhà quản lý và một nhà hoạt động thể thao quốc tế, ông Hoàng Vĩnh Giang được xem là “cha đẻ” của chiến lược “đi tắt, đón đầu”. Đây là chiến lược phát triển dựa trên những môn thể thao phù hợp với thể trạng của người Việt Nam, sớm thu được thành công tại đấu trường khu vực như wushu, pencak silat, cầu mây, đấu kiếm, karate... Thể thao Hà Nội dưới sự chỉ đạo của Giám đốc Sở TDTT Hoàng Vĩnh Giang đã đi trước xu thế, dẫn dắt cho chủ trương này và lan tỏa phong trào sang các địa phương khác.
Thông thạo tới 3 ngoại ngữ và khả năng giao tiếp cùng các mối quan hệ quốc tế thân tình, ông Hoàng Vĩnh Giang đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng và thực thi chiến lược giúp thể thao Việt Nam có được vị trí vững chắc trong top đầu khu vực. Từ đó làm bài đạp vươn tới Asian Games và Olympic. S.V
Từ nền tảng vững chắc tại SEA Games, thể thao Việt Nam từng bước mở rộng phạm vi cạnh tranh, hướng tới các đấu trường châu lục và thế giới.
Những môn thể thao thế mạnh như điền kinh, bơi, bắn súng, đua thuyền, cử tạ, vật, karate, taekwondo… không chỉ mang về thành tích tại khu vực mà còn dần tạo dấu ấn tại Asian Games và Olympic. Sự thành công của các môn thể thao Olympic cho thấy định hướng đầu tư của ngành là đúng đắn, từng bước tiệm cận với xu hướng phát triển chung của thể thao thế giới.
Không chỉ dừng lại ở thành tích thi đấu, việc đăng cai tổ chức các sự kiện thể thao lớn cũng góp phần nâng cao vị thế quốc gia. Qua mỗi kỳ đại hội, thể thao Việt Nam ngày càng thể hiện rõ năng lực tổ chức bài bản, chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Đằng sau những tấm huy chương là cả một quá trình chuyển đổi tư duy sâu sắc. Từ cách làm mang tính phong trào, thể thao Việt Nam đã từng bước tiếp cận mô hình đào tạo hiện đại, chú trọng khoa học thể thao, dinh dưỡng, y sinh học và tâm lý thi đấu. Công tác xã hội hóa được đẩy mạnh, hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng, giúp vận động viên có điều kiện tiếp cận với môi trường huấn luyện tiên tiến. Nhiều vận động viên được tập huấn, thi đấu ở nước ngoài, qua đó nâng cao trình độ, tích lũy kinh nghiệm và bản lĩnh thi đấu.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, thể thao Việt Nam cũng đang đứng trước không ít thách thức. Sự cạnh tranh trong khu vực ngày càng khốc liệt, yêu cầu về chất lượng đào tạo vận động viên ngày càng cao, trong khi nguồn lực đầu tư vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, bài toán cân bằng giữa thể thao thành tích cao và thể thao quần chúng, giữa đầu tư chiều sâu và phát triển diện rộng, cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý và hoạch định chính sách.
Trong những năm gần đây, việc hoàn thiện thể chế, chính sách trong lĩnh vực thể dục thể thao đã được đẩy mạnh. Nhà nước và các nguồn lực xã hội cũng đã dành nhiều sự quan tâm hơn với lĩnh vực trọng yếu này. Tuy nhiên để thể thao Việt Nam thực sự phát triển, lại cần có sự chung sức đồng lòng từ hệ thống chính trị đến toàn xã hội.
Chặng đường đã qua cho thấy, hành trình hội nhập và khẳng định vị thế khu vực là một quá trình bền bỉ, không dễ dàng, nhưng thể thao Việt Nam đã đi qua bằng bản lĩnh, ý chí và khát vọng vươn lên. Từ những bước đi đầu tiên mang tính học hỏi, đến vị thế của một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực, thể thao Việt Nam đã tạo dựng được nền tảng quan trọng cả về chuyên môn, tổ chức và tư duy phát triển.
Tuy nhiên, khu vực chỉ là điểm khởi đầu. Khi đã khẳng định được vị thế tại Đông Nam Á, yêu cầu tất yếu đặt ra là phải vươn tới những chuẩn mực cao hơn - nơi sự cạnh tranh không chỉ nằm ở ý chí, mà còn ở đẳng cấp và chiều sâu của nền thể thao. Đó chính là lúc thể thao Việt Nam bước vào hành trình chinh phục những đỉnh cao mới tại Asian Games và Olympic với những đấu trường khắc nghiệt hơn, nhưng cũng là nơi đo đếm chân thực nhất tầm vóc của một nền thể thao đang trên hành trình vươn mình.
(Còn tiếp)

RSS