Điều gì xảy ra nếu vùng Vịnh bước vào kịch bản tồi tệ nhất?
VHO - Đêm mùng 7 rạng sáng mùng 8.4 nhiều khả năng sẽ được ghi vào lịch sử như một trong những thời khắc căng thẳng nhất của vùng Vịnh hiện đại.
Theo Reuters, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo người dân Iran rằng “cả một nền văn minh sẽ diệt vong đêm nay”, cư dân từ Kuwait đến Abu Dhabi – dù đang trằn trọc không ngủ hay giật mình tỉnh giấc – đều nghe thấy tiếng còi báo động chói tai khi hệ thống phòng không đáp trả các tên lửa đang bay tới.
Các chính phủ, thị trường và hàng triệu người dân đã chuẩn bị tinh thần cho khả năng bùng phát xung đột, không chỉ đe dọa nguồn cung dầu mỏ mà còn cả nguồn nước và năng lượng thiết yếu cho sự sống ở vùng Vịnh.
Rồi đến bình minh, sự nhẹ nhõm xuất hiện dưới hình thức một thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần, khiến tất cả đặt câu hỏi: xung đột đã kết thúc hay chỉ tạm dừng? Và liệu đây có phải là “kịch bản tồi tệ nhất” đối với các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh hay không?
Xung đột ở Iran có thể tồi tệ đến mức nào?
Trong nhiều thập kỷ, những rủi ro chiến lược lớn nhất của khu vực chủ yếu chỉ tồn tại dưới dạng giả thuyết. Cuộc xung đột vừa qua đã biến nhiều giả thuyết thành hiện thực.
Điểm yếu của eo biển Hormuz – vốn được thừa nhận từ lâu nhưng hiếm khi bị kiểm chứng – nay đã lộ rõ. Khả năng Iran gần như chặn đứng giao thông qua điểm nghẽn năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới này đã biến eo biển từ một công cụ răn đe trên lý thuyết thành một ranh giới địa chính trị thực sự.
Mối lo hiện nay không còn là biến động ngắn hạn, mà là liệu Iran có đủ khả năng – và sẵn sàng – gây ảnh hưởng lâu dài đến tuyến đường thủy này hay không.

Điều tương tự cũng xảy ra với cơ sở hạ tầng năng lượng và dân sự. Vụ tấn công năm 2019 vào cơ sở xử lý dầu Abqaiq của Saudi Aramco từng được xem là sự kiện ngoại lệ, một đòn đánh bất ngờ làm lộ ra lỗ hổng phòng không vùng Vịnh.
Tuy nhiên, trong sáu tuần qua, khu vực đã hứng chịu hàng chục vụ tấn công tương tự: các nhà máy hóa dầu, nhà máy lọc dầu, cơ sở chế biến khí, sân bay và cảng biển đều bị ảnh hưởng, từ Kuwait đến Salalah.
Hậu quả kinh tế bắt đầu hiện rõ. Ngành du lịch – huyết mạch của Dubai và là trụ cột trong chiến lược đa dạng hóa kinh tế của Ả Rập Xê Út và Qatar – đang bị đặt dấu hỏi. Việc bán vé du lịch biển trở nên khó khăn sau nhiều tuần cảnh báo tên lửa.
Xung đột cũng làm gián đoạn tham vọng của vùng Vịnh trong việc trở thành trung tâm toàn cầu về trí tuệ nhân tạo và hạ tầng dữ liệu. Các trung tâm dữ liệu và công ty công nghệ trở thành mục tiêu, buộc các nhà sản xuất chip và doanh nghiệp điện toán đám mây phải cân nhắc giữa lợi thế năng lượng giá rẻ và rủi ro địa chính trị. Nhiều khả năng họ sẽ chọn chi phí cao hơn ở Scandinavia, Ireland hoặc Trung Âu thay vì chấp nhận dù chỉ một xác suất gián đoạn nhỏ.
Có lẽ đáng lo ngại nhất là tác động đến con người. Mô hình kinh tế vùng Vịnh phụ thuộc vào việc thu hút chuyên gia nước ngoài định cư lâu dài – mua sắm, cho con học trường tư, đầu tư bất động sản – nên các chương trình “visa vàng” ngày càng phổ biến.
Nhưng giờ đây, làn sóng rời đi đã xuất hiện. Các nhóm WhatsApp của cộng đồng người nước ngoài và chợ trực tuyến tràn ngập giao dịch thanh lý trước khi xuất cảnh. Chưa rõ đây có phải là một cuộc di cư quy mô lớn hay không, nhưng niềm tin rõ ràng đã bị lung lay.
Cuối cùng, cuộc chiến phơi bày giới hạn của thỏa thuận an ninh lâu dài giữa vùng Vịnh và Mỹ: cho phép đặt căn cứ, radar và quân đội để đổi lấy sự bảo vệ. Các hệ thống của Mỹ vẫn đóng vai trò then chốt, nhưng chính mối quan hệ với Washington cũng khiến vùng Vịnh trở thành mục tiêu ưu tiên của Iran.
Không ngạc nhiên khi các quốc gia vùng Vịnh đang tìm cách đa dạng hóa quan hệ an ninh, từ radar châu Âu đến hợp tác chống máy bay không người lái với Ukraine. Việc mở rộng sang Trung Quốc, Nga hay thậm chí Israel vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.
Điều rõ ràng hơn là, ngay cả khi lệnh ngừng bắn được duy trì, những giả định từng làm nền tảng cho an ninh, thịnh vượng và sự chắc chắn chiến lược của vùng Vịnh có thể không còn đúng nữa. Và một khi đã bị phá vỡ, việc khôi phục chúng sẽ vô cùng khó khăn.
Làn sóng cuối cùng
Vậy eo biển Hormuz thực sự đã mở cửa hoàn toàn hay chỉ một phần?
Trên giấy tờ, theo thỏa thuận ngừng bắn, câu trả lời là có. Nhưng trên thực tế, mọi thứ không đơn giản như vậy.
Chỉ vài giờ sau khi Washington và Tehran công bố thỏa thuận ngừng bắn hai tuần, các chủ tàu đã đặt ra những câu hỏi cơ bản: ai sẽ di chuyển trước, dưới sự điều phối của ai và với những đảm bảo an ninh nào?
Gần 200 tàu chở dầu đầy hàng vẫn mắc kẹt quanh eo biển Hormuz, trong khi hơn 1.000 tàu khác bị ùn tắc bên trong Vịnh Ba Tư. Ngay cả trong điều kiện bình thường, việc giải tỏa tình trạng này cũng có thể kéo dài hơn cả thời gian ngừng bắn.
Hãng thông tấn Fars của Iran tối 8.4 cho biết nước này đã chặn các tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz sau điều mà họ mô tả là “vi phạm thỏa thuận ngừng bắn” của Israel – một thông tin có thể làm dấy lên lo ngại mới trong giới bảo hiểm và chủ tàu về mức độ an toàn của tuyến vận tải chiến lược này.
Những vướng mắc về bảo hiểm, phối hợp và sự sẵn sàng của thủy thủ đoàn khiến phần lớn các nhà khai thác vẫn trong trạng thái “chờ và quan sát”.
Giá dầu có thể đã hạ nhiệt, nhưng niềm tin vào khả năng đi qua eo biển một cách an toàn vẫn chưa được khôi phục.

RSS