Chương trình âm nhạc "Về đây bốn cánh chim trời":

Niềm tin – “Tiền tệ” quyền lực của ngành biểu diễn và bài học từ những nốt trầm

PGS.TS NGUYỄN VĂN THĂNG LONG - Đại học RMIT Việt Nam

VHO - Sự cố hủy show sát giờ “G” vừa qua tại Hà Nội đã dội một gáo nước lạnh vào sự cuồng nhiệt của công chúng, phơi bày một lỗ hổng lớn về “tiền tệ niềm tin” — loại vốn liếng xa xỉ nhưng quyết định sự sống còn của thị trường âm nhạc.

Niềm tin – “Tiền tệ” quyền lực của ngành biểu diễn và bài học từ những nốt trầm - ảnh 1
Poster chương trình âm nhạc "Về đây bốn cánh chim trời"

Ngành công nghiệp biểu diễn không vận hành đơn thuần dựa trên ánh đèn sân khấu hay những bản hợp đồng triệu đô, mà thực tế được xây dựng trên một loại tiền tệ vô hình nhưng đầy quyền lực: Niềm tin.

Khi show diễn “Về đây bốn cánh chim trời” đứt gãy giữa chừng, thứ bị tổn thương không chỉ là túi tiền của khán giả, mà chính là nền móng của một hệ sinh thái văn hóa đang trên đà chuyên nghiệp hóa.

Khán giả - Khi "tiền tệ niềm tin" bị mất

Khán giả chính là huyết mạch của ngành công nghiệp biểu diễn. Theo Báo cáo mới nhất về thị trường âm nhạc Việt Nam 2025-2026 từ Đại học RMIT, năm 2025 đánh dấu một giai đoạn hoàng kim với sự bùng nổ của hơn 810 sự kiện quy mô lớn trên toàn quốc.

Sự ủng hộ cuồng nhiệt này được minh chứng qua những đêm nhạc thu hút từ 40.000 đến 60.000 người tham dự. Tuy nhiên, sự cuồng nhiệt ấy hiện đang bị đặt dưới một phép thử nghiệt ngã.

Khán giả là những “người mua” đặc biệt, họ chi trả cho một trải nghiệm chưa hình thành dựa trên niềm tin vào nghệ sĩ và đơn vị sản xuất. Đối với công chúng, tấm vé không chỉ là một giao dịch “tiền trao cháo múc” thông thường mà là một trải nghiệm tương tác xã hội đa tầng: nơi gặp gỡ tri kỷ, là không gian để kết nối lại những sợi dây tình cảm với nghệ sĩ, bài hát, và hơn hết, là nơi để mỗi cá nhân tìm về với những miền ký ức sống động.

Ở góc độ này, tấm vé trở thành một vật phẩm tinh thần, mang theo kỳ vọng về sự thăng hoa cảm xúc mà tiền bạc không thể đong đếm hết.

Hơn thế nữa, giá trị của khán giả hiện đại đã mở rộng thành một hệ sinh thái fandom mạnh mẽ, kiến tạo nên các thị trường phái sinh đầy tiềm năng như hàng hóa đi kèm (merchandise), fan-gathering và du lịch âm nhạc.

Khi một sự kiện được công bố, khán giả kích cầu hàng loạt ngành dịch vụ liên quan như hàng không, lưu trú và ẩm thực địa phương. Những hoạt động này biến một đêm nhạc thành một chiến dịch văn hóa đa tầng, tạo ra doanh thu bền vững vượt xa phạm vi sân khấu biểu diễn.

Nghệ sĩ – Thái độ ứng xử và ‘niềm tin’ nghề nghiệp

Trong sự cố này, đạo đức và thái độ ứng xử của nghệ sĩ trở thành tâm điểm của dư luận. Khán giả bỏ tiền mua vé chủ yếu vì danh tiếng và tình yêu dành cho nghệ sĩ đứng trên sân khấu — những người được xem là “bảo chứng” cao nhất cho sự kiện.

Do đó, việc nghệ sĩ đưa ra những thông báo hành chính khô khan hoặc khẳng định mình hoàn toàn là nạn nhân để né tránh trách nhiệm xoa dịu công chúng là một bước đi thiếu tinh tế.

Đứng ở góc độ đạo đức nghề nghiệp, nghệ sĩ không thể chỉ thụ hưởng hào quang lúc thành công nhưng lại đứng ngoài cuộc khi thất bại. Sự đồng hành cùng khán giả trong khủng hoảng chính là thước đo lòng tự trọng của người làm nghệ thuật.

Nghệ sĩ có trách nhiệm thẩm định năng lực của nhà tổ chức trước khi đặt bút ký hợp đồng. Việc tiếp tục đồng hành đến phút chót dù thấy dấu hiệu bất ổn tài chính, rồi tuyên bố “bị lừa” cho thấy sự lỏng lẻo trong quản lý hình ảnh cá nhân.

Một nghệ sĩ có tâm thế văn hóa cao thượng sẽ không cảm thấy thanh thản khi fan của mình phải đứng ngơ ngác trước sân vận động sát giờ diễn. Họ cần sử dụng sức ảnh hưởng để gây áp lực buộc BTC phải bồi thường thỏa đáng cho công chúng. 

Nghệ thuật là sản phẩm của cảm xúc, nhưng khi gặp sự cố, cách đối thoại thiếu trách nhiệm của đơn vị tổ chức và một phần nghệ sĩ đã đẩy khán giả vào thế bị động. Một nghệ sĩ có đạo đức nghề nghiệp cao đẹp sẽ không bao giờ cảm thấy thanh thản khi mình đã nhận cọc, rồi nói là mình ‘bị lừa’, còn người hâm mộ của mình thì trắng tay và ngơ ngác trước sự kiện ngay giờ diễn.

Quan trọng hơn là thái độ phủi trách nhiệm tạo ra một tiền lệ xấu trong ngành công nghiệp văn hóa. Nó tạo ra ấn tượng rằng nghệ sĩ chỉ quan tâm đến thù lao và bản thân, coi khán giả là đối tượng của nhà tổ chức chứ không phải là những người tri âm tri kỷ của mình.

Nếu nghệ sĩ chọn cách im lặng hoặc đổ lỗi hoàn toàn cho BTC, họ đang tự cắt đứt sợi dây cảm xúc với công chúng. Đạo đức nghề nghiệp không chỉ nằm ở việc trình diễn thăng hoa trên sân khấu, mà còn nằm ở cách ứng xử sau cánh gà và trong những thời điểm ngặt nghèo nhất.

Một lời xin lỗi chân thành từ phía nghệ sĩ — dù họ không phải là người trực tiếp gây ra lỗi — không làm giảm đi giá trị của họ. Ngược lại, nó khẳng định một tư thế sẵn sàng chia sẻ nỗi thất vọng với khán giả.

Niềm tin – “Tiền tệ” quyền lực của ngành biểu diễn và bài học từ những nốt trầm - ảnh 2
Buổi giới thiệu live concert. Ảnh: BTC

Khi niềm tin đã mất: Sự chuyển dịch sang tâm thế "phòng vệ"

Sự việc hủy show sát giờ diễn không chỉ đơn thuần là một thất bại thương mại mà còn tạo ra một vết sẹo tâm lý sâu sắc đối với công chúng yêu nhạc. Sự tổn thương không chỉ dừng lại ở giá trị tấm vé mà còn là sự đổ vỡ của cả một kế hoạch cộng đồng đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Khi niềm tin đặt vào nghệ sĩ và đơn vị sản xuất bị phản bội bởi cách đối thoại thiếu trách nhiệm, sự phẫn nộ là điều tất yếu. Những chi phí về di chuyển, lưu trú và tâm huyết của người hâm mộ từ phương xa bị lãng phí sẽ trực tiếp tạo nên làn sóng "chùn tay" trong những lần ủng hộ sau này.

Nếu sự việc này không được giải quyết khéo léo và minh bạch, hệ lụy sẽ không chỉ dừng lại ở một chương trình mà còn lan rộng ra toàn thị trường âm nhạc biểu diễn, sự kiện văn hoá.

Sự thiếu hụt một lời xin lỗi chân thành và quy trình bồi hoàn thỏa đáng sẽ hủy hoại niềm tin của công chúng vào các sự kiện âm nhạc nói chung, ngay cả đối với những đơn vị uy tín. Nguy hiểm hơn là sự thay đổi hành vi tiêu dùng và tài trợ, khán giả sẽ bắt đầu thận trọng hơn trong việc ủng hộ các sự kiện âm nhạc, văn hoá.

Khi khán giả trở nên khắt khe và dè dặt hơn, đó chính là hồi chuông cảnh báo cho những đơn vị tổ chức quen lối làm việc "ăn xổi". Niềm tin một khi đã nứt vỡ, hành trình hàn gắn sẽ tốn kém hơn gấp nhiều lần chi phí sản xuất một chương trình.

Sự dè chừng này không chỉ đến từ khán giả mà còn có thể lan sang các thương hiệu — những nhà tài trợ chiến lược. Với thương hiệu một cú "bể" show sát giờ G là rủi ro cực lớn, làm đổ vỡ cả một chiến dịch truyền thông, lãng phí ngân sách, và ảnh hưởng liên luỵ tới thương hiệu khi khủng hoảng lan rộng.

Hệ quả là các nhà tài trợ sẽ chọn lọc khắc nghiệt hơn, ưu tiên các phương án an toàn, vô tình đóng sập cửa với những mô hình nghệ thuật mới mẻ hoặc các ê-kíp độc lập chưa có tên tuổi. Sự thận trọng quá mức sẽ khiến khán giả từ bỏ thói quen mua vé sớm, các nhãn hàng dè chừng trong việc đồng hành, và hệ quả là dòng tiền của ngành công nghiệp biểu diễn sẽ bị đình trệ.

Và trong một thị trường mà niềm tin suy giảm, quyền lực sẽ dồn về một số ít nhà sản xuất lớn có khả năng chống chịu rủi ro. Khi lựa chọn đối tác trở nên khan hiếm, vị thế của người nghệ sĩ trong việc đàm phán và sáng tạo cũng theo đó mà bị thu hẹp. Nghệ sĩ có thể bị đặt vào tình thế cần nhà tổ chức hơn là sự đồng hành song phẳng. 

Nếu không cẩn trọng trong việc lựa chọn đơn vị phối hợp, nghệ sĩ vô tình tự biến mình thành lá chắn cho những sai lầm quản trị của nhà sản xuất. Đạo đức nghề nghiệp lúc này không chỉ nằm ở việc hát hay, diễn giỏi, mà còn nằm ở sự tỉnh táo và trách nhiệm bảo vệ khán giả của mình. Một nghệ sĩ có lòng tự trọng văn hóa phải là người tiên phong đòi hỏi sự minh bạch từ nhà tổ chức để bảo chứng cho mỗi lần xuất hiện trước công chúng.

Cần xây dựng tiêu chuẩn của "nhà kinh doanh văn hóa"

Nguy cơ lớn nhất sau một cú "bể" show không phải là việc ngành biểu diễn khó khăn hơn, mà là việc nó bị biến dạng. Khi một đơn vị tổ chức hay một nghệ sĩ chọn cách ứng xử thiếu trách nhiệm trước sự cố, họ đang phủ nhận giá trị tinh thần ‘niềm tin’ cốt lõi của mối quan hệ này.

Trong kỷ nguyên của nền kinh tế trải nghiệm, việc đặt niềm tin của khán giả lên hàng đầu không chỉ là đạo đức kinh doanh, mà còn là nền tảng sống còn để bảo tồn giá trị nhân văn của nền văn hóa biểu diễn nước nhà. Để cứu vãn phần nào niềm tin, đơn vị tổ chức và các nghệ sĩ cần xuất hiện với một lời xin lỗi công khai, trực diện và chân thành.

Khán giả Việt Nam vốn rất bao dung, họ có thể cảm thông cho những khó khăn về thị trường, nhưng sẽ không bao giờ tha thứ cho sự gian dối và thái độ coi thường công chúng. Ngành công nghiệp biểu diễn Việt Nam cần một cuộc "đại tu" về tư duy quản trị và ứng xử văn hóa.

Chỉ khi các nhà tổ chức thượng tôn quyền lợi khán giả, nghệ sĩ cẩn trọng gìn giữ uy tín và các thương hiệu cùng chung tay xây dựng môi trường kinh doanh tử tế, quyền lợi công chúng mới được đặt ngang hàng với giá trị nghệ thuật và đạo đức làm nghề.

Khi đó, nghệ thuật mới có thể trở về đúng bản chất: sự kết nối giữa con người với con người trên nền tảng niềm tin. Và cũng từ đó, ngành công nghiệp biểu diễn mới có cơ hội phát triển bền vững sau những nốt trầm đáng tiếc.