Khoảng trống bản quyền số và “quyền lực” của các mạng đa kênh

ANH HUY

VHO - PGS.TS. Nguyễn Văn Thăng Long, Phó Chủ nhiệm bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, phân tích sự mất cân bằng quyền lực trong hệ sinh thái bản quyền số tại Việt Nam.

Khoảng trống bản quyền số và “quyền lực” của các mạng đa kênh - ảnh 1
Các MCN nắm trong tay công cụ quản lý nội dung quy mô lớn, còn nghệ sĩ và nhà sáng tạo lại thiếu hiểu biết và nguồn lực để tự bảo vệ mình. Nguồn ảnh: Magnific

Trong bối cảnh tranh chấp bản quyền trực tuyến ngày càng phức tạp, câu chuyện liên quan đến BH Media tiếp tục làm dấy lên nhiều tranh luận về vai trò, quyền lực và trách nhiệm của các MCN (Multi-Channel Network – mạng lưới quản lý đa kênh) trên các nền tảng như YouTube và TikTok.

Hiện nay, tại Việt Nam chỉ có số ít MCN được các nền tảng trao quyền truy cập hệ thống quản lý nội dung quy mô lớn như Content ID.

Những đơn vị này có thể tạo “dấu vân tay số” cho nội dung, gửi yêu cầu nhận diện bản quyền (claim), chặn hoặc thu doanh thu từ hàng trăm, hàng ngàn video chỉ bằng vài thao tác kỹ thuật.

Trong khi đó, đa số nghệ sĩ, nhạc sĩ và nhà sáng tạo nội dung lại không có công cụ tương tự, thậm chí chưa thực sự hiểu rõ các khái niệm như dữ liệu nhận diện nội dung (metadata), giấy phép đồng bộ nội dung với hình ảnh (sync license) hay “dấu vân tay số” của tác phẩm.

Theo PGS.TS. Nguyễn Văn Thăng Long, điều đáng lo ngại không nằm ở sự tồn tại của MCN, mà ở việc quyền lực đang nghiêng quá mạnh về phía những đơn vị nắm công nghệ.

“Tôi cho rằng gọi đó là “quyền lực đen” không phải vì bản chất MCN là xấu, mà vì ở Việt Nam quyền lực đang nghiêng hẳn về phía một số doanh nghiệp nắm công cụ, còn nghệ sĩ, tác giả gần như tay không”, ông Long nhận định.

Ông cho rằng sự lộng hành của một số MCN là hệ quả của việc công nghệ phát triển nhanh hơn tốc độ cập nhật của luật pháp và năng lực hiểu biết của giới sáng tạo.

Việt Nam chuyển dịch rất nhanh từ băng đĩa truyền thống sang YouTube, TikTok và phát trực tiếp (streaming), nhưng nhiều nghệ sĩ lại bước vào môi trường số mà chưa được trang bị kiến thức nền tảng về quyền tác giả, quyền liên quan hay các loại giấy phép số.

Khoảng trống hiểu biết này khiến nhiều nghệ sĩ ký hợp đồng quản lý kênh hoặc ủy quyền digital mà không hiểu rõ phạm vi, thời hạn hay cách chia doanh thu. Khi chưa coi dữ liệu và "dấu vân tay số” là tài sản, họ vô tình trao toàn bộ “chìa khóa” cho bên nắm công nghệ và chỉ nhận ra bất lợi sau nhiều năm.

Trong khi đó, các MCN lại là nhóm hiểu nền tảng rõ nhất, biết cách vận hành hệ thống nhận diện bản quyền Content ID, tối ưu việc gửi yêu cầu nhận diện nội dung và tận dụng những khoảng trống trong quy trình kiểm chứng.

Điều này diễn ra trong bối cảnh nhiều nghệ sĩ còn thiếu kiến thức về bản quyền số, còn cơ quan quản lý chưa kịp xây dựng các hướng dẫn cụ thể cho môi trường trực tuyến.

Theo ông Long, ở các quốc gia phát triển, MCN vẫn hoạt động phổ biến nhưng được “neo lại” bởi một hệ sinh thái bản quyền chặt chẽ hơn nhiều.

Các MCN muốn khai thác kho nội dung âm nhạc phải ký các hợp đồng cấp phép rõ ràng với đơn vị phát hành âm nhạc, hãng thu âm hoặc các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả như ASCAP, BMI, PRS hay JASRAC.

Những hợp đồng này quy định cụ thể về quyền sử dụng bản ghi, quyền sử dụng nhạc đi kèm hình ảnh, phạm vi lãnh thổ, thời hạn khai thác cũng như cơ chế phân chia doanh thu.

Ngoài ra, nghệ sĩ tại nhiều quốc gia còn được hỗ trợ bởi các hiệp hội nghề nghiệp mạnh và đội ngũ luật sư sở hữu trí tuệ chuyên sâu. Nếu MCN lạm dụng Content ID hoặc “nhận vơ” bản quyền, họ có thể đối mặt với các vụ kiện dân sự hoặc hình sự với mức bồi thường rất lớn.

Một yếu tố khác biệt quan trọng là giáo dục bản quyền số được xem như một phần của hạ tầng công nghiệp sáng tạo. Nghệ sĩ, nhà sản xuất và quản lý thường xuyên được đào tạo về quyền tác giả, quyền liên quan, giấy phép số và các rủi ro pháp lý trong môi trường trực tuyến.

Ông Long cũng cho rằng các nền tảng như YouTube cần chia sẻ trách nhiệm nhiều hơn tại thị trường Việt Nam.

“Ở nhiều thị trường lớn, YouTube chịu áp lực rất lớn từ luật pháp và cộng đồng sáng tạo nên phải hoàn thiện quy trình kháng nghị, minh bạch hơn về các trường hợp nhận diện bản quyền sai và giám sát chặt các tài khoản lạm dụng công cụ bản quyền. Trong khi đó, tại Việt Nam, dù thu được doanh thu đáng kể, nền tảng vẫn chưa thể hiện đầy đủ mức độ trách nhiệm tương tự”, ông nói.

Theo chuyên gia, việc một đơn vị như BH Media có thể đăng ký, khai thác và tranh chấp bản quyền trên quy mô lớn trong suốt một thời gian dài cho thấy nền tảng đã để khoảng trống quá lớn cho bên trung gian, thay vì chủ động thiết kế các “chốt chặn” và kênh đối thoại dành riêng cho nghệ sĩ, nhạc sĩ Việt Nam.

Khoảng trống bản quyền số và “quyền lực” của các mạng đa kênh - ảnh 2
PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long, Phó chủ nhiệm bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam. Nguồn ảnh: RMIT

Liên quan đến loạt động thái khởi tố gần đây về hành vi “xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan”, PGS. Thăng Long cho rằng đây có thể xem là bước ngoặt quan trọng trong cách cơ quan chức năng nhìn nhận vi phạm bản quyền số.

“Thông điệp gửi tới thị trường khá rõ: các mô hình kiếm tiền mà không xin phép tác giả, nhạc sĩ hay chủ sở hữu bản ghi sẽ không còn nằm trong vùng xám dung thứ nữa”, ông nhận định.

Đây là cú “phanh gấp” cần thiết đối với ngành sáng tạo để buộc các MCN, doanh nghiệp giải trí và đơn vị tổ chức sự kiện rà soát lại mô hình kinh doanh, từ hợp đồng với nghệ sĩ cho tới giấy phép liên quan đến ghi âm, ghi hình và phân phối số.

Tuy nhiên, chuyên gia cũng cảnh báo rằng nếu chỉ mạnh tay xử lý mà thiếu hướng dẫn rõ ràng và cơ chế hỗ trợ thực thi, thị trường rất dễ rơi vào trạng thái “đứng hình”: ngại đầu tư, ngại ghi hình, ngại đưa sản phẩm lên nền tảng.

Ông cho rằng đây là thời điểm phù hợp để cơ quan quản lý, các tổ chức như Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC), hiệp hội âm nhạc và các nền tảng số cùng xây dựng bộ tiêu chuẩn minh bạch hơn cho hoạt động khai thác âm nhạc trên môi trường số.

“Trong bối cảnh Việt Nam đang nói nhiều tới chiến lược xuất khẩu văn hóa và công nghiệp sáng tạo, việc chấn chỉnh môi trường bản quyền là điều kiện tiên quyết.

Nếu song song với xử lý vi phạm là một lộ trình cải cách, trong đó nghệ sĩ được tập huấn, doanh nghiệp có hướng dẫn rõ ràng và nền tảng được yêu cầu minh bạch hơn, thì đây có thể trở thành tiền đề cho một thị trường bản quyền lành mạnh và bền vững hơn”, ông Long nhấn mạnh.