(Emagazine) Múa sạp lưu giữ hồn cốt văn hóa Tây Bắc
VHO - Múa sạp từ loại hình diễn xướng dân gian gắn liền với đời sống đồng bào Tây Bắc đã trở thành biểu tượng kết nối cộng đồng, khẳng định giá trị truyền thống. Từ điệu múa dân gian ấy, Thái Nguyên vừa xác lập kỉ lục Việt Nam với màn nhảy sạp cộng đồng lớn nhất tại mùa du lịch 2026.

Múa sạp (hay còn gọi là nhảy sạp) là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian đặc trưng gắn liền với đời sống sinh hoạt, lao động và tâm linh của đồng bào các dân tộc thiểu số vùng cao Tây Bắc, đặc biệt là người Thái.
Đây không chỉ là loại hình nghệ thuật giải trí mà còn là không gian lưu giữ kí ức cộng đồng, biểu đạt cho tâm hồn, cốt cách và tinh thần gắn kết cộng đồng bền chặt của bà con bản làng qua nhiều thế hệ.
Khởi nguồn của múa sạp bắt nguồn trực tiếp từ quá trình lao động sản xuất và cuộc sống sinh hoạt thường nhật, các động tác trong điệu múa được hình thành từ sự mô phỏng chân thực các hoạt động như cấy lúa, đan lát hay đánh bắt cá của người dân.

Ban đầu, đây là hoạt động mang tính nghi lễ, được tổ chức vào các dịp mừng mùa vụ bội thu, lễ hội cầu mưa hay những ngày lễ Tết của bản làng nhằm thể hiện sự biết ơn đối với các thế lực siêu nhiên.
Trải qua thời gian, những nhịp điệu mô phỏng lao động này được nâng tầm thành một hình thức nghệ thuật mang ý nghĩa xã hội sâu sắc thể hiện sức sống mãnh liệt và ước vọng của đồng bào về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, đủ đầy.
Tính độc đáo của múa sạp thể hiện thông qua hệ thống đạo cụ và chất liệu hoàn toàn từ tự nhiên, thân thuộc do chính người dân tự tay chế tác. Chất liệu chủ đạo là tre, nứa có độ bền cao, có khả năng tạo ra những âm thanh đặc trưng, khỏe khoắn khi va chạm.

Cấu trúc cấu thành một dàn sạp bao gồm hai thành tố chính là sạp cái và sạp con, trong đó, sạp cái gồm hai cây tre to, dài, già và chắc chắn được đặt song song nhau làm khung nền cố định. Sạp con là nhiều thanh tre hoặc nứa nhỏ hơn, có đường kính từ 3 - 4cm và chiều dài dao động từ 3 - 5m tùy thuộc vào quy mô tổ chức của từng đội nhóm.
Để thiết lập không gian biểu diễn, người ta đặt hai thanh sạp cái cách nhau một khoảng nhất định, sau đó gác các cặp sạp con lên trên theo hướng vuông góc và song song với nhau. Khoảng cách giữa các cây sạp con được duy trì chuẩn xác khoảng một gang tay, tương đương 20cm vừa đủ để chân người nhảy có thể di chuyển dễ dàng mà không bị kẹt.
Hệ thống sạp này không chỉ đóng vai trò là "sàn nhảy" mà còn có cấu trúc sắp xếp tạo hình rất đa dạng, trong màn chào diễn, dàn sạp có thể được bố trí xòe rộng như một chiếc quạt lớn để tạo hiệu ứng thị giác. Đối với người Thái, trên các thanh sạp còn được khắc họa các họa tiết vân tre trúc tự nhiên hoặc cắt dán trang trí đơn giản nhưng tinh xảo.

Một yếu tố không thể thiếu góp phần làm nên vẻ đẹp và sự uyển chuyển của điệu múa chính là trang phục truyền thống của người Thái, trong đó, các cô gái Thái thường diện áo cóm, váy đen, thắt lưng xanh và đặc biệt là chiếc khăn Piêu được thêu thùa công phu, tỉ mỉ tạo nên không gian diễn xướng giàu bản sắc văn hóa vùng miền.
Về phương thức biểu diễn, đội múa sạp không quy định cụ thể số lượng thành viên tham gia và được chia làm hai tốp phối hợp chặt chẽ gồm tốp đập sạp và tốp nhảy sạp. Những người ngồi hai bên dọc theo thanh sạp cái đảm nhận nhiệm vụ cầm hai đầu sạp con gõ theo nhịp điệu.
Quy trình gõ thông thường tuân thủ nhịp 4/4 tiêu chuẩn, bao gồm ba lần gõ thanh sạp con xuống thanh sạp cái và một lần đập hai thanh sạp con vào nhau. Người đập sạp phải đưa tay thật đều, đủ lực và đúng nhịp, lúc đầu tốc độ gõ sẽ chậm để người nhảy dễ dàng nhập cuộc, sau đó nhịp điệu dồn dập và nhanh hơn để tăng độ kịch tính.

Tốp nhảy sạp di chuyển theo từng đôi (đôi nam nữ, đôi nam hoặc đôi nữ) đòi hỏi phải có sự khéo léo tuyệt đối của tay chân để vừa thực hiện các động tác từ đơn giản như bước, xoay đến phức tạp như nhảy bật, xoay tròn vừa không giẫm lên thanh sạp làm hỏng bài múa.
Không gian diễn xướng của múa sạp rất linh hoạt, có thể tổ chức tại các không gian mở trong làng như sân đình, nhà rông hoặc các sân lớn như quảng trường, sân vận động trong các dịp lễ hội.
Các hoạt động này luôn có sự kết hợp tổng hòa giữa âm nhạc, nhịp điệu, lời hát và trang phục truyền thống, nhạc cụ phụ họa đặc trưng của người Thái bao gồm trống, chiêng, kèn pí lồ và đàn tính giữ vai trò tạo không khí và làm tín hiệu điều khiển.
Bản thân người múa cũng trực tiếp hát những câu ca dân gian ca ngợi tình yêu quê hương, con người theo chủ đề lễ hội, tất cả hòa quyện cùng sắc màu của những bộ trang phục bản địa, chiếc khăn piêu, vòng cổ, vòng tay duyên dáng của các chàng trai, cô gái vùng cao.
Dưới góc độ văn hóa và tín ngưỡng, múa sạp vừa là hình thức diễn xướng mang tính giải trí, gắn kết cộng đồng vừa là vũ điệu mang tính tế lễ của người dân nông nghiệp.

Thông qua điệu múa, đồng bào gửi gắm yếu tố tâm linh, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu đồng thời chuyển tải thông điệp về tình đoàn kết, gắn bó giữa các bản làng nói riêng và cộng đồng dân tộc nói chung.
Múa sạp được xem là nét sinh hoạt văn hóa đặc trưng của đồng bào Thái vùng Tây Bắc. Từ những nhịp tre mô phỏng lao động sản xuất, loại hình nghệ thuật này dần trở thành hoạt động cộng đồng xuất hiện trong nhiều lễ hội văn hóa, du lịch ở các địa phương.
Thời gian gần đây, múa sạp tiếp tục được đưa vào các sự kiện quy mô lớn, trong đó tại tỉnh Thái Nguyên, địa phương vừa được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục "Sự kiện trình diễn nhảy sạp cộng đồng lớn nhất Việt Nam" với quy mô 1.000 cặp sạp tham gia trình diễn. Sự kiện này nằm trong khuôn khổ chương trình khai mạc mùa du lịch năm 2026 diễn ra tối ngày 15.5 vừa qua.


RSS