Giá lúa gạo hôm nay 7.6: Gạo Jasmine tăng giá, thị trường vẫn trầm lắng
VHO - Giá lúa gạo hôm nay nhìn chung ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Gạo Jasmine bán lẻ tăng giá trong khi xuất khẩu và giao dịch nội địa vẫn khá thận trọng.
Bước sang tuần đầu tháng 6, thị trường lúa gạo tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Nguồn cung lúa Hè Thu đang tăng dần tại nhiều địa phương nhưng chưa tạo áp lực lớn lên giá bán.
Trong khi đó, giao dịch mua bán vẫn diễn ra chậm khi cả nông dân lẫn doanh nghiệp đều giữ tâm lý thận trọng trước những biến động của thị trường xuất khẩu và nguồn cung trong thời gian tới.

Giá lúa gạo hôm nay 5.6: Lúa Hè Thu giữ giá, xuất khẩu tiếp tục giảm
Giá lúa hôm nay: Lúa Hè Thu giữ giá, giao dịch chưa sôi động
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động thu hoạch lúa Hè Thu đang được đẩy mạnh. Tuy nhiên, nguồn cung tăng lên chưa kéo giá giảm mạnh do nông dân vẫn tiếp tục neo giá bán.
Riêng tại Đồng Tháp, một số khu vực ghi nhận xu hướng giảm nhẹ do thương lái hạn chế thu mua. Trong khi đó, tại An Giang, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, mặt bằng giá vẫn khá ổn định.
Bảng giá lúa hôm nay (7.6.2026)
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Giá gạo nguyên liệu duy trì ổn định
Thị trường gạo nguyên liệu chưa xuất hiện biến động đáng kể khi hoạt động thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn ở mức vừa phải.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 5451 | 9.500 – 9.600 |
| CL 555 | 9.100 – 9.200 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| IR 50404 | 8.650 – 8.750 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 10.750 – 10.900 |
Giá phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Cám | 7.800 – 7.900 |
| Tấm thơm | 7.750 – 7.850 |
Giá gạo bán lẻ: Jasmine tăng giá
Điểm đáng chú ý nhất trên thị trường bán lẻ là gạo Jasmine tăng thêm khoảng 1.000 đồng/kg so với trước đó.
Bảng giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Jasmine | 13.000 – 16.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục đi ngang
Trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động, giá gạo xuất khẩu Việt Nam hiện chưa có thay đổi đáng kể.
Bảng giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine | 517 – 521 |
| Gạo thơm 5% tấm | 490 – 495 |
| Gạo thơm 100% tấm | 343 – 347 |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 457 – 461 |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 415 – 419 |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 339 – 343 |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 276 – 280 |
Giá gạo Thái Lan tiếp tục tăng nhẹ, trong khi gạo Ấn Độ giảm do áp lực nguồn cung. Điều này khiến thị trường xuất khẩu gạo khu vực tiếp tục cạnh tranh gay gắt.
Dự báo giá lúa gạo ngày 7.6: Tiếp tục đi ngang là kịch bản chính
Theo diễn biến hiện nay, khả năng cao thị trường lúa gạo sẽ tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong ngắn hạn.
Yếu tố hỗ trợ
- Nông dân tiếp tục neo giá bán.
- Nguồn cung Hè Thu chưa tăng đột biến.
- Giá gạo xuất khẩu vẫn duy trì ở vùng tương đối cao.
- Nhu cầu tiêu dùng trong nước ổn định.
Yếu tố gây áp lực
- Giao dịch mua bán còn chậm.
- Cạnh tranh xuất khẩu từ Thái Lan và Ấn Độ gia tăng.
- Doanh nghiệp thận trọng trước biến động quốc tế.
Nhìn chung, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 được dự báo tiếp tục giữ giá tốt. Thị trường ngắn hạn chủ yếu dao động trong biên độ hẹp và chưa xuất hiện tín hiệu tăng mạnh.


RSS