Giá lúa gạo hôm nay 4.8.2026: Gạo nguyên liệu tiếp tục neo cao
VHO - Giá lúa gạo ngày 4.8.2026 được dự báo tiếp tục ổn định; gạo nguyên liệu neo cao, lúa tươi phân hóa, còn xuất khẩu chưa có biến động đáng kể.
Giá lúa gạo ngày 4.8.2026 được dự báo tiếp tục ổn định; gạo nguyên liệu neo cao, lúa tươi phân hóa, còn xuất khẩu chưa có biến động đáng kể.

Giá lúa gạo hôm nay 3.8.2026: Gạo nguyên liệu tiếp tục neo cao
Nguồn gạo nguyên liệu chưa dồi dào giúp một số chủng loại giữ vùng giá tích cực. Tuy nhiên, giao dịch lúa Hè Thu vẫn chậm, thương lái mua thận trọng nên thị trường khó xuất hiện đợt tăng mạnh trên diện rộng.
Giá lúa hôm nay: Biên độ rộng giữa các địa phương
Ở nhóm lúa tươi, giá chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng. Mức thu mua tiếp tục chênh lệch khá lớn giữa từng khu vực, phụ thuộc vào chất lượng hạt, độ ẩm, thời điểm thu hoạch và điều kiện giao nhận.
Lúa Đài Thơm 8 được dự báo dao động 6.000 - 7.100 đồng/kg. Lúa OM 18 giữ mức 6.200 - 7.100 đồng/kg. Đây là hai giống có đầu giá cao nhất trong nhóm khảo sát, nhất là với những lô lúa đẹp, đáp ứng yêu cầu chế biến.
Lúa OM 5451 phổ biến 5.400 - 6.900 đồng/kg, còn IR 50404 dao động 5.400 - 6.500 đồng/kg. Riêng OM 34 giữ biên độ hẹp hơn, khoảng 6.000 - 6.100 đồng/kg.
Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, lượng hỏi mua mới chưa cải thiện rõ rệt. Nông dân vẫn giữ giá đối với lúa chất lượng tốt, trong khi thương lái chủ yếu thu mua theo hợp đồng hoặc nhu cầu giao hàng thực tế.
Thị trường vì vậy có thể tiếp tục ổn định nhưng thanh khoản thấp. Các lô lúa có độ ẩm cao hoặc chất lượng không đồng đều vẫn có khả năng được trả giá thấp hơn đáng kể so với đầu giá niêm yết.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 4.8.2026
| Chủng loại lúa | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.000 - 7.100 đồng/kg | Phân hóa theo chất lượng |
| OM 18 | 6.200 - 7.100 đồng/kg | Giữ đầu giá cao |
| OM 5451 | 5.400 - 6.900 đồng/kg | Biên độ rộng |
| IR 50404 | 5.400 - 6.500 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 34 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Ít biến động |
Giá gạo nguyên liệu: CL 555 tiếp tục cao nhất
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu, mặt bằng giá tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn hàng chưa nhiều.
Gạo IR 504 được dự báo dao động 9.700 - 9.800 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ mức 9.800 - 9.900 đồng/kg, tiếp tục là chủng loại có giá cao nhất và chỉ còn cách mốc 10.000 đồng/kg một khoảng nhỏ.
Gạo OM 5451 phổ biến 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 được giao dịch trong khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 giữ mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm tiếp tục duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Diễn biến này cho thấy thị trường tiếp tục phân hóa theo chất lượng và mục đích sử dụng. Các chủng loại đáp ứng tốt yêu cầu xay xát, chế biến và xuất khẩu giữ giá tích cực hơn nhóm gạo phổ thông.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 4.8.2026
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá dự báo | Xu hướng |
| IR 504 | 9.700 - 9.800 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| CL 555 | 9.800 - 9.900 đồng/kg | Cao nhất thị trường |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
Phụ phẩm: Tấm thơm giữ vùng giá cao
Giá phụ phẩm được dự báo chưa có thay đổi lớn trong ngày 4.8.2026. Tấm thơm tiếp tục dao động 8.550 - 8.700 đồng/kg.
Giá cám giữ mức 7.850 - 8.000 đồng/kg. Cung và cầu tương đối cân bằng, trong khi hoạt động xay xát chưa tăng đột biến nên giá khó xuất hiện biến động mạnh.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá tham khảo | Xu hướng |
| Tấm thơm | 8.550 - 8.700 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| Cám | 7.850 - 8.000 đồng/kg | Ổn định |
Giá nếp: Phân khúc khô tiếp tục duy trì mức cao
Thị trường nếp chưa có tín hiệu điều chỉnh mới. Nếp IR 4625 tươi dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Nếp khô giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nhu cầu chưa có thay đổi đáng kể nên phân khúc này nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
| Mặt hàng nếp | Giá tham khảo |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ: Jasmine tiếp tục phân hóa mạnh
Ở kênh bán lẻ, gạo Jasmine tiếp tục là mặt hàng đáng chú ý khi được chào bán trong khoảng 13.000 - 20.500 đồng/kg, tùy chất lượng, thương hiệu, quy cách đóng gói và điểm bán.
Biên độ rộng cho thấy trên thị trường có nhiều dòng Jasmine khác nhau. Các sản phẩm đóng gói, truy xuất được nguồn gốc hoặc thuộc nhóm chất lượng cao thường nằm ở đầu giá cao.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng duy trì khoảng 16.000 đồng/kg. Các loại gạo thường dao động 12.000 - 15.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 13.000 - 20.500 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 12.000 - 15.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục đi ngang
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận động lực tăng mới.
Gạo Jasmine tiếp tục được chào bán trong khoảng 546 - 550 USD/tấn, duy trì lợi thế ở phân khúc chất lượng cao.
Gạo 5% tấm giữ mức 455 - 459 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 359 - 363 USD/tấn.
Giá gạo Việt Nam hiện tương đương Thái Lan ở một số phân khúc nhưng vẫn cao hơn nguồn cung từ Ấn Độ. Điều này phản ánh lợi thế về chất lượng, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh đối với nhóm gạo trắng và gạo phổ thông.
Chi phí vận chuyển và logistics còn ở mức cao cũng khiến doanh nghiệp và nhà nhập khẩu thận trọng khi ký hợp đồng mới. Vì vậy, giao dịch quốc tế nhiều khả năng tiếp tục diễn ra chậm trong ngắn hạn.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo
| Chủng loại gạo Việt Nam | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine | 546 - 550 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm | 455 - 459 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm | 359 - 363 USD/tấn |
Gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục là điểm tựa
Trong bối cảnh thị trường chung chưa có biến động lớn, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục giữ vai trò nâng đỡ.
Các chủng loại này có giá trị gia tăng tốt hơn và ít phải cạnh tranh trực tiếp với nguồn gạo phổ thông giá thấp. Nhu cầu ổn định từ các thị trường ưu tiên chất lượng giúp gạo Jasmine, Đài Thơm 8 và một số dòng gạo thơm duy trì mặt bằng tích cực.
Ngược lại, nhóm gạo phổ thông vẫn chịu sức ép cạnh tranh về giá. Doanh nghiệp phải cân đối giữa giá mua nguyên liệu, chi phí chế biến, vận chuyển và giá bán để bảo đảm hiệu quả.
Dự báo giá lúa gạo ngày 4.8.2026
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và phân hóa theo chất lượng.
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 và OM 18 có thể tiếp tục giữ đầu giá cao. Tuy nhiên, giao dịch chậm khiến khả năng tăng đồng loạt còn hạn chế.
Lúa OM 5451 và IR 50404 được dự báo tiếp tục có biên độ giá rộng giữa các địa phương. Những lô lúa đẹp, độ ẩm phù hợp sẽ được trả giá cao hơn, trong khi hàng chất lượng trung bình có thể nằm ở đầu giá thấp.
Với gạo nguyên liệu, CL 555 nhiều khả năng tiếp tục giữ mức 9.800 - 9.900 đồng/kg. IR 504 được dự báo duy trì 9.700 - 9.800 đồng/kg nếu lượng hàng đưa ra thị trường chưa tăng mạnh.
Gạo OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 có thể tiếp tục đi ngang. Nhóm OM 380 và Sóc thơm chưa có tín hiệu tăng rõ rệt.
Tấm thơm được dự báo tiếp tục neo ở vùng 8.550 - 8.700 đồng/kg, trong khi cám và nếp giữ giá ổn định.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Gạo Jasmine và các dòng chất lượng cao vẫn là điểm sáng, còn gạo phổ thông chịu áp lực cạnh tranh về giá.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 4.8.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Gạo nguyên liệu vẫn ở vùng cao, nhưng thanh khoản thấp và nhu cầu mua thận trọng khiến thị trường khó xuất hiện đợt tăng mạnh trên diện rộng.


RSS