Giá lúa gạo hôm nay 29.7.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang
VHO - Giá lúa gạo ngày 29.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi giữ giá, CL 555 neo cao, còn Jasmine bán lẻ duy trì mức tăng.
Giá lúa gạo ngày 29.7.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang; lúa tươi giữ giá, CL 555 neo cao, còn Jasmine bán lẻ duy trì mức tăng.
Sức mua tại nhiều địa phương vẫn yếu, trong khi nông dân chưa muốn hạ giá đối với lúa đẹp. Thị trường vì vậy duy trì trạng thái giằng co, thanh khoản thấp và chưa hình thành xu hướng tăng rõ rệt.

Giá lúa gạo hôm nay 28.7: Gạo Jasmine tăng, lúa tươi vẫn ổn định
Giá lúa hôm nay: Mặt bằng ổn định, giao dịch còn yếu
Trên cơ sở diễn biến gần nhất, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 29.7.2026 nhiều khả năng tiếp tục duy trì ổn định.
Lúa Đài Thơm 8 được dự báo dao động 6.850 - 7.000 đồng/kg, tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao. Lúa OM 18 giữ mức 6.800 - 7.000 đồng/kg.
Lúa OM 5451 phổ biến trong khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg. OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, còn IR 50404 giữ quanh 6.200 đồng/kg.
Tại An Giang, giá lúa có thể tiếp tục đứng vững dù lượng giao dịch chưa cao. Ở Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, sức mua yếu khiến thương lái thận trọng hơn khi hỏi mua mới.
Một số thương lái vẫn chờ giá điều chỉnh trước khi tăng cường thu gom. Tuy nhiên, nông dân có lúa đẹp chưa muốn giảm giá chào bán, khiến khoảng cách giữa bên mua và bên bán chưa được thu hẹp.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 29.7.2026
| Chủng loại lúa | Giá dự báo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.850 - 7.000 đồng/kg | Đi ngang |
| OM 18 | 6.800 - 7.000 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| OM 5451 | 6.200 - 6.400 đồng/kg | Ổn định |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Biên độ hẹp |
| IR 50404 | Khoảng 6.200 đồng/kg | Không đổi |
Giá gạo nguyên liệu: CL 555 tiếp tục dẫn đầu
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, mặt bằng giá được dự báo tiếp tục phân hóa theo chất lượng.
Gạo CL 555 có thể giữ mức 9.700 - 9.800 đồng/kg, cao nhất trong nhóm được khảo sát. Nhu cầu chế biến và khả năng thu hồi tốt là những yếu tố giúp mặt hàng này duy trì vùng giá cao.
Gạo nguyên liệu IR 504 dao động 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo OM 5451 phổ biến ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm 8 được giao dịch trong khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 giữ mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Lượng hàng về kho chưa có thay đổi lớn, trong khi doanh nghiệp vẫn mua theo nhu cầu thực tế. Vì vậy, giá gạo nguyên liệu khó tăng đồng loạt dù một số chủng loại chất lượng tốt tiếp tục neo cao.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 29.7.2026
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá dự báo | Xu hướng |
| IR 504 | 9.500 - 9.600 đồng/kg | Đi ngang |
| CL 555 | 9.700 - 9.800 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Biên độ hẹp |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
Phụ phẩm: Tấm thơm nhích lên vùng 8.400 - 8.500 đồng/kg
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm là mặt hàng đáng chú ý khi giữ vùng 8.400 - 8.500 đồng/kg, cao hơn mặt bằng của những phiên trước.
Giá cám tiếp tục ổn định trong khoảng 7.900 - 8.050 đồng/kg. Nguồn cung và nhu cầu hiện tương đối cân bằng nên khả năng xuất hiện biến động mạnh trong ngày 29.7.2026 không cao.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá tham khảo |
| Tấm thơm | 8.400 - 8.500 đồng/kg |
| Cám | 7.900 - 8.050 đồng/kg |
Giá nếp: Thị trường chưa có tín hiệu mới
Phân khúc nếp tiếp tục đi ngang. Nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg. Sức mua chưa có biến động rõ rệt nên giá nếp nhiều khả năng tiếp tục ổn định trong ngắn hạn.
| Mặt hàng nếp | Giá tham khảo |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ: Jasmine tiếp tục giữ mức tăng
Tại các chợ bán lẻ, phần lớn mặt hàng gạo được dự báo tiếp tục đứng giá. Điểm đáng chú ý vẫn là gạo Jasmine, hiện duy trì trong khoảng 17.000 - 18.000 đồng/kg sau nhịp tăng trước đó.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ mức khoảng 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Hoa giữ mức khoảng 21.000 đồng/kg.
Ở nhóm phổ thông, gạo trắng thông dụng được bán quanh 16.000 đồng/kg. Gạo OM 18 và gạo Sóc phổ biến trong khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Gạo thường hiện dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg. Sức mua tiêu dùng chưa có cải thiện rõ rệt nên khả năng tăng giá đồng loạt tại kênh bán lẻ còn thấp.
Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo | Xu hướng |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg | Không đổi |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo Nhật | Khoảng 22.000 đồng/kg | Không đổi |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo Nàng Hoa | Khoảng 21.000 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg | Giữ mức tăng |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg | Không đổi |
| Gạo OM 18 | 15.000 - 16.000 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo Sóc | 15.000 - 16.000 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo thường | 13.500 - 14.500 đồng/kg | Ổn định |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam giữ lợi thế ở phân khúc cao
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine được chào bán trong khoảng 546 - 550 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm giữ mức 500 - 510 USD/tấn. Gạo 100% tấm dao động 353 - 357 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm phổ biến 445 - 449 USD/tấn. Trong khi đó, gạo cùng loại của Ấn Độ có giá thấp hơn, khoảng 361 - 365 USD/tấn.
Khoảng cách giá cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế ở phân khúc thơm và chất lượng cao. Tuy nhiên, mức giá thấp hơn từ các đối thủ tiếp tục tạo áp lực tại những thị trường ưu tiên chi phí.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo
| Thị trường, chủng loại | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 546 - 550 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 500 - 510 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 353 - 357 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 445 - 449 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 361 - 365 USD/tấn |
Dự báo giá lúa gạo ngày 29.7.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Thị trường chưa xuất hiện yếu tố cung hoặc cầu đủ mạnh để tạo ra một đợt tăng giá mới.
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 và OM 18 có thể tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. Lúa đẹp vẫn được nông dân chào giá cao, nhưng giao dịch thực tế phụ thuộc vào nhu cầu của thương lái.
Lúa OM 5451, OM 34 và IR 50404 nhiều khả năng đi ngang. Sức mua yếu có thể tạo áp lực nhẹ ở đầu giá cao, song nguồn cung không quá dư thừa giúp thị trường khó giảm sâu.
Với gạo nguyên liệu, CL 555 được dự báo tiếp tục neo ở mức 9.700 - 9.800 đồng/kg. IR 504 giữ vùng 9.500 - 9.600 đồng/kg, trong khi OM 5451 và Đài Thơm 8 ít có khả năng biến động mạnh.
Tấm thơm có thể tiếp tục duy trì vùng 8.400 - 8.500 đồng/kg. Giá cám và nếp được dự báo ổn định.
Tại kênh bán lẻ, gạo Jasmine nhiều khả năng tiếp tục giữ mức 17.000 - 18.000 đồng/kg. Các loại gạo còn lại chưa có tín hiệu tăng mới do sức mua tiêu dùng vẫn tương đối thận trọng.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam có thể tiếp tục đi ngang. Nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn là điểm tựa, nhưng cạnh tranh từ các nguồn cung có giá thấp hơn sẽ hạn chế dư địa tăng.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 29.7.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Thanh khoản còn thấp, giá phân hóa theo chất lượng và điểm sáng tiếp tục nằm ở nhóm gạo thơm, CL 555 và Jasmine bán lẻ.


RSS