Giá lúa gạo hôm nay 22.8.2026: IR 50404 tăng 200 đồng/kg

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 22.8.2026 tiếp tục phân hóa, IR 50404 tăng 200 đồng/kg, trong khi OM 34, OM 5451 và một số loại gạo nguyên liệu điều chỉnh giảm.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 22.8.2026 với diễn biến trái chiều.

Giá lúa IR 50404 bật tăng khá rõ, song OM 34 và OM 5451 giảm nhẹ. Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 cùng giảm 50 đồng/kg, phản ánh sức mua vẫn chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng giá đồng loạt.

Giá lúa gạo hôm nay 22.8.2026: IR 50404 tăng 200 đồng/kg - ảnh 1
Hình minh họa

Giá lúa tươi ngày 22.8.2026 biến động trái chiều

Chủng loạiGiá ngày 22.8.2026So với phiên trước
Đài Thơm 86.900 - 7.000 đồng/kgĐi ngang
OM 186.800 - 7.000 đồng/kgĐi ngang
OM 54516.600 - 6.700 đồng/kgGiảm 100 đồng/kg
IR 504046.400 - 6.500 đồng/kgTăng 200 đồng/kg
OM 346.100 - 6.200 đồng/kgGiảm 100 đồng/kg

IR 50404 là mặt hàng đáng chú ý nhất trong phiên khi tăng khoảng 200 đồng/kg, lên 6.400 - 6.500 đồng/kg.

Mức tăng này cho thấy nhu cầu thu mua đối với IR 50404 đã cải thiện tại một số khu vực, dù giao dịch chung của thị trường vẫn khá chậm.

Ở chiều ngược lại, OM 5451 giảm khoảng 100 đồng/kg xuống 6.600 - 6.700 đồng/kg. OM 34 cũng giảm tương tự, còn 6.100 - 6.200 đồng/kg.

Đài Thơm 8 và OM 18 tiếp tục giữ giá tương đối tốt. Đài Thơm 8 dao động 6.900 - 7.000 đồng/kg, còn OM 18 ở mức 6.800 - 7.000 đồng/kg.

Diễn biến trái chiều này cho thấy thị trường đang phân hóa theo từng giống lúa thay vì vận động theo một xu hướng chung.

Giao dịch vẫn chậm, khó hình thành mặt bằng tăng mới

Tại Đồng Tháp, nhu cầu mua lúa mới chưa mạnh. Một số thương lái mua cầm chừng hoặc tạm thời đứng ngoài thị trường, khiến một số giống chịu áp lực giảm.

Tại An Giang, lượng bạn hàng hỏi mua cũng chưa nhiều.

Trong khi đó, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh tiếp tục ghi nhận hoạt động giao dịch khá chậm, giá nhìn chung chưa có biến động lớn.

Nguồn cung lúa vẫn tương đối dồi dào, trong khi sức mua chưa cải thiện tương ứng. Đây là nguyên nhân khiến đợt tăng của IR 50404 hiện mới mang tính cục bộ.

Nếu doanh nghiệp và thương lái không tăng mạnh lượng mua, khả năng một đợt tăng giá đồng loạt trong ngắn hạn vẫn thấp.

Giá gạo nguyên liệu ngày 22.8.2026 giảm nhẹ

Chủng loạiGiá ngày 22.8.2026So với phiên trước
IR 5049.700 - 9.750 đồng/kgGiảm 50 đồng/kg
CL 5559.750 - 9.850 đồng/kgGiảm 50 đồng/kg
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
OM 188.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang
OM 3807.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang
Sóc thơm7.500 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Khác với IR 50404 ở nhóm lúa tươi, IR 504 nguyên liệu lại điều chỉnh giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống 9.700 - 9.750 đồng/kg.

CL 555 cũng giảm khoảng 50 đồng/kg, còn 9.750 - 9.850 đồng/kg.

Hai mặt hàng cùng hạ giá cho thấy nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu chưa thực sự mạnh.

OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục đi ngang. OM 380 và Sóc thơm giữ vùng 7.500 - 7.600 đồng/kg.

IR 504, CL 555 giảm: tín hiệu cần theo dõi

Trong những phiên trước, IR 504 và CL 555 từng nằm trong nhóm được thị trường quan tâm.

Việc cả hai cùng giảm khoảng 50 đồng/kg trong ngày 22.8.2026 cho thấy bên mua đang thận trọng hơn.

Mức giảm chưa lớn và chưa đủ để xác lập xu hướng đi xuống, nhưng đây là tín hiệu cho thấy thị trường đang thiếu lực mua mới.

Nếu giá xuất khẩu tiếp tục đứng yên và doanh nghiệp không nhận thêm đơn hàng lớn, IR 504 và CL 555 có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp.

Ngược lại, nếu xuất hiện nhu cầu bổ sung hàng cho các hợp đồng mới, hai loại gạo này có thể nhanh chóng ổn định trở lại.

Tấm thơm và cám cùng giảm

Mặt hàngGiá ngày 22.8.2026Biến động
Tấm thơm8.700 - 8.800 đồng/kgGiảm 50 đồng/kg
Cám7.350 - 7.550 đồng/kgGiảm 100 đồng/kg

Nhóm phụ phẩm cũng chịu áp lực điều chỉnh.

Tấm thơm giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống 8.700 - 8.800 đồng/kg.

Cám giảm mạnh hơn, khoảng 100 đồng/kg, còn 7.350 - 7.550 đồng/kg.

Dù vậy, mức biến động của phụ phẩm vẫn chưa đủ lớn để ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng chung của thị trường lúa gạo.

Gạo bán lẻ tiếp tục ổn định

Giá gạo tại thị trường bán lẻ nhìn chung chưa thay đổi.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine phổ biến 16.500 - 17.000 đồng/kg, Đài Thơm khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg và gạo trắng thông dụng quanh 16.000 đồng/kg.

Gạo thường dao động khoảng 13.500 - 14.500 đồng/kg.

Việc giá bán lẻ tiếp tục ổn định cho thấy những điều chỉnh ở khâu nguyên liệu chưa tạo tác động đáng kể lên người tiêu dùng.

Nếp chưa có biến động đáng kể

Giá nếp tiếp tục duy trì mặt bằng cũ.

Nếp IR 4625 tươi dao động khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Nếp 3 tháng khô giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Thị trường nếp hiện tương đối cân bằng, chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo xu hướng tăng hoặc giảm mới.

Giá gạo xuất khẩu tiếp tục đi ngang

Chủng loạiGiá tham chiếuXu hướng
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam500 - 505 USD/tấnĐi ngang
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam370 - 374 USD/tấnĐi ngang
Jasmine Việt Nam538 - 542 USD/tấnĐi ngang
Gạo 5% tấm Thái Lan450 - 454 USD/tấnỔn định
Gạo 5% tấm Ấn Độ360 - 364 USD/tấnỔn định

Thị trường xuất khẩu chưa tạo thêm lực đẩy cho giá trong nước.

Gạo thơm 5% tấm Việt Nam giữ mức 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm dao động 370 - 374 USD/tấn và Jasmine khoảng 538 - 542 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo 5% tấm Thái Lan phổ biến 450 - 454 USD/tấn.

Ấn Độ tiếp tục có lợi thế lớn về giá với gạo 5% tấm chỉ khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Sự cạnh tranh này khiến doanh nghiệp Việt Nam khó nâng mạnh giá mua nguyên liệu trong nước nếu chưa có thêm đơn hàng ở nhóm gạo chất lượng cao.

Áp lực từ gạo giá thấp của Ấn Độ

Khoảng cách giá giữa gạo Việt Nam và Ấn Độ tiếp tục là một yếu tố đáng chú ý.

Ở những thị trường ưu tiên mức giá thấp, các nhà xuất khẩu Việt Nam phải đối mặt với áp lực khá lớn từ nguồn cung Ấn Độ.

Điều này cũng giải thích vì sao giá gạo nguyên liệu trong nước chưa thể tăng mạnh dù một số giống lúa riêng lẻ có thể nhích lên.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp nhiều khả năng tiếp tục mua theo các hợp đồng đã ký thay vì tích trữ với quy mô lớn.

Dự báo xu hướng giá lúa gạo sau ngày 22.8.2026

Diễn biến hiện nay cho thấy thị trường đang trong trạng thái phân hóa mạnh hơn nhưng xu hướng chung vẫn là ổn định.

Ở nhóm lúa tươi, IR 50404 đang có tín hiệu tích cực nhất với mức tăng 200 đồng/kg. Tuy nhiên, OM 5451 và OM 34 cùng giảm cho thấy sức mua chưa lan rộng.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 giảm nhẹ là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp vẫn đang thận trọng.

Giá gạo bán lẻ và xuất khẩu tiếp tục đi ngang càng củng cố khả năng thị trường khó có một đợt tăng mạnh ngay trong ngắn hạn.

Nếu xuất hiện thêm các đơn hàng xuất khẩu mới, nhóm gạo nguyên liệu có thể ổn định trở lại. Ngược lại, nguồn cung tiếp tục tăng trong khi sức mua yếu có thể khiến một số mặt hàng giảm thêm nhẹ.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 22.8.2026 được dự báo phân hóa theo từng chủng loại; IR 50404 tăng mạnh nhất ở nhóm lúa tươi, trong khi IR 504 và CL 555 nguyên liệu giảm nhẹ. Thị trường chưa hình thành xu hướng tăng mới.

Giá lúa gạo hôm nay 22.8.2026: IR 50404 tăng 200 đồng/kg - ảnh 3

Các mức giá trong bài là vùng tham khảo từ diễn biến thị trường dự kiến ngày 22.8.2026; giá thực tế có thể khác nhau theo khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.