Giá lúa gạo hôm nay 20.10.2026: Sức mua yếu, gạo nguyên liệu chịu sức ép
VHO - Giá lúa gạo hôm nay 20.10.2026 chờ sức mua cải thiện sau ngày 19.10 giao dịch chậm. Lúa OM 18 ở mức 6.400–6.600 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu IR 504 còn chịu sức ép.
Mua bán tại nhiều địa phương Đồng bằng sông Cửu Long chưa sôi động, khiến giá lúa và gạo diễn biến khác nhau giữa các phân khúc.
Trong bảng giá ngày 19.10 dùng để chuẩn bị bài cho ngày 20.10.2026, lúa tươi nhìn chung ít thay đổi, còn gạo nguyên liệu IR 504 được điều chỉnh xuống vùng 8.750–8.850 đồng/kg.

Giá lúa gạo hôm nay 19.10.2026: Lúa thơm chờ sức mua đầu tuần
Lúa tươi ít biến động, nhóm thơm giữ vùng giá cao
Lúa OM 18 và DS1 cùng có mức giá cao nhất đạt 6.600 đồng/kg. Đài Thơm 8 thấp hơn một chút, trong khi IR 50404 và OM 34 nằm ở nhóm 5.800–6.000 đồng/kg.
Bảng giá lúa tươi ngày 19.10.2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long:
| Loại lúa | Giá, đồng/kg |
|---|---|
| OM 18 | 6.400–6.600 |
| Đài Thơm 8 | 6.300–6.500 |
| OM 5451 | 6.000–6.200 |
| IR 50404 | 5.800–6.000 |
| DS1 | 6.500–6.600 |
| OM 34 | 5.800–6.000 |
Tại An Giang, giao dịch lúa còn chậm nhưng giá tương đối vững. Các địa bàn Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau cũng ghi nhận lượng mua bán ít. Vì vậy, mặt bằng giá ổn định chưa đồng nghĩa sức mua đã phục hồi.
Gạo nguyên liệu IR 504 xuống 8.750–8.850 đồng/kg
Ở khâu gạo nguyên liệu, mức điều chỉnh đáng chú ý nằm tại IR 504. Các dòng OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn có đầu giá cao nhất trong nhóm được theo dõi, cùng chạm 9.400 đồng/kg.
| Gạo nguyên liệu | Giá ngày 19.10.2026, đồng/kg |
|---|---|
| IR 504 | 8.750–8.850 |
| CL 555 | 8.800–8.900 |
| OM 5451 | 9.300–9.400 |
| OM 18 | 8.700–8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200–9.400 |
| OM 380 | 7.500–7.600 |
| Sóc thơm | 7.500–7.600 |
| Phụ phẩm | Giá ngày 19.10.2026, đồng/kg |
|---|---|
| Tấm | 9.300–9.400 |
| Cám | 7.900–8.400 |
Hoạt động thu mua tại kho còn chậm. Một số điểm giao dịch ở Đồng Tháp ghi nhận lượng gạo về ít, song thị trường chưa xuất hiện lực mua đủ mạnh để tạo đợt tăng giá rộng.
Giá xuất khẩu và triển vọng ngày 20.10
Các mức chào gạo xuất khẩu Việt Nam được tổng hợp trong bản tin ngày 19.10 như sau:
| Loại gạo xuất khẩu | Giá, USD/tấn |
|---|---|
| Gạo thơm 100% tấm | 371–375 |
| Gạo thơm 5% tấm | 440–445 |
| Jasmine | 515–519 |
Đây là các nhóm sản phẩm khác nhau về quy cách; khoảng giá không được dùng để tính mức tăng, giảm giữa các loại.
Trong ngày 20.10, sức mua tại kho vẫn là yếu tố cần theo dõi sát. Nếu giao dịch tiếp tục chậm, khả năng tăng đồng loạt của lúa và gạo nguyên liệu sẽ hạn chế; các lô lúa thơm có chất lượng tốt có thể giữ giá thuận lợi hơn.
Về dài hơn, triển vọng sản lượng gạo toàn cầu giảm có thể tạo yếu tố hỗ trợ thị trường. Tuy nhiên, nguồn cung tồn kho còn lớn, nên thông tin này chưa đủ để dự báo giá trong nước tăng ngay ở phiên kế tiếp.


RSS