Giá lúa gạo hôm nay 19.10.2026: Lúa thơm chờ sức mua đầu tuần
VHO - Giá lúa gạo hôm nay 19.10.2026 thu hút chú ý ở nhóm lúa thơm, với OM18 tham khảo 6.400–6.600 đồng/kg. Sức mua còn chậm khiến triển vọng đầu tuần chưa có tín hiệu bứt phá.
Lúa thơm đang có mặt bằng giá cao hơn nhóm IR50404 và OM34, nhưng giao dịch tại nhiều điểm thu mua vẫn chưa sôi động. Vì vậy, mức giá tốt ở một vài giống chưa đồng nghĩa sức mua đã lan rộng trên thị trường.

Giá lúa gạo hôm nay 18.10.2026: Lúa thơm chờ thêm lực mua
Lúa OM18 và Đài Thơm 8 được chú ý
Trong bảng lúa tươi, OM18 ở mức 6.400–6.600 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 dao động 6.300–6.500 đồng/kg. DS1 cũng có đầu trên đạt 6.600 đồng/kg.
Đơn vị: đồng/kg lúa tươi; mức công bố ngày 18.10.2026.
| Giống lúa | Khoảng giá |
|---|---|
| OM18 | 6.400–6.600 |
| Đài Thơm 8 | 6.300–6.500 |
| OM5451 | 6.000–6.200 |
| IR50404 | 5.800–6.000 |
| DS1 | 6.500–6.600 |
| OM34 | 5.800–6.000 |
Hoạt động mua bán tại An Giang, Cần Thơ và một số địa phương Đồng bằng sông Cửu Long còn chậm. Chất lượng lúa, thời điểm thu hoạch và nhu cầu của từng đầu mối vẫn ảnh hưởng đến giá giao dịch cụ thể.
Gạo nguyên liệu chưa đồng nhịp với lúa tươi
Ở khâu chế biến, các loại gạo nguyên liệu có khoảng giá khác nhau đáng kể. IR504 và CL555 cùng quanh 8.800 đồng/kg ở đầu dưới, trong khi OM5451 và Đài Thơm 8 ở mặt bằng cao hơn.
Đơn vị: đồng/kg; mức công bố ngày 18.10.2026.
| Mặt hàng | Phân loại | Khoảng giá |
|---|---|---|
| IR504 | Gạo nguyên liệu | 8.800–8.950 |
| CL555 | Gạo nguyên liệu | 8.800–8.900 |
| OM5451 | Gạo nguyên liệu | 9.300–9.400 |
| OM18 | Gạo nguyên liệu | 8.700–8.850 |
| Đài Thơm 8 | Gạo nguyên liệu | 9.200–9.400 |
| Tấm thơm | Phụ phẩm | 9.350–9.500 |
| Cám | Phụ phẩm | 7.900–8.350 |
Diễn biến giữa lúa tại ruộng và gạo nguyên liệu không nhất thiết đi cùng nhịp. Nhu cầu chế biến, chất lượng hàng và tiến độ giao đơn hàng khiến mức thu mua có thể khác nhau giữa các điểm giao dịch.
Giá xuất khẩu và triển vọng ngày 19.10
Bảng giá xuất khẩu được tổng hợp trong bản tin ngày 18.10 ghi nhận gạo trắng 5% tấm của Việt Nam ở mức 420–424 USD/tấn. Gạo thơm và Jasmine được chào bán theo từng chủng loại riêng.
| Gạo xuất khẩu Việt Nam | Giá, USD/tấn |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm | 420–424 |
| Gạo thơm 5% tấm | 440–445 |
| Jasmine | 515–519 |
Đầu tuần mới, nhu cầu mua phục vụ đơn hàng sẽ quyết định khả năng duy trì giá của nhóm lúa thơm. Khi doanh nghiệp tăng thu mua, các loại hàng đáp ứng chất lượng có thể được hỗ trợ tốt hơn.
Tuy nhiên, giao dịch còn chậm là điểm cần lưu ý. Nếu sức mua chưa cải thiện trong khi nguồn hàng thu hoạch tiếp tục được chào bán, thị trường có thể vẫn phân hóa theo giống lúa và chất lượng, thay vì xuất hiện một nhịp tăng rộng.


RSS