Giá lúa gạo hôm nay 19.8.2026: CL 555 giữ trên 10.000 đồng/kg

HÙNG NGUYỄN

VHO - Giá lúa gạo ngày 19.8.2026 dự báo tiếp tục phân hóa nhẹ, lúa tươi giữ giá, CL 555 neo trên 10.000 đồng/kg trong khi giao dịch thị trường vẫn chậm.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước sang ngày 19.8.2026 trong trạng thái khá thận trọng.

Nguồn cung tiếp tục được bổ sung theo tiến độ thu hoạch nhưng nông dân chưa muốn bán thấp.

Ở chiều mua, thương lái và doanh nghiệp chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, khiến giá khó tăng mạnh nhưng cũng chưa xuất hiện áp lực giảm sâu.

Giá lúa gạo hôm nay 19.8.2026: CL 555 giữ trên 10.000 đồng/kg - ảnh 1
Hình minh họa

Dự báo giá lúa ngày 19.8.2026

Chủng loạiGiá tham chiếu ngày 18.8.2026Dự báo ngày 19.8.2026Xu hướng
IR 504046.300 - 6.400 đồng/kg6.300 - 6.450 đồng/kgĐi ngang đến tăng nhẹ
OM 54516.700 - 6.800 đồng/kg6.700 - 6.800 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 86.900 - 7.000 đồng/kg6.900 - 7.050 đồng/kgCó thể nhích nhẹ
OM 186.900 - 7.000 đồng/kg6.900 - 7.000 đồng/kgỔn định
OM 346.100 - 6.300 đồng/kg6.100 - 6.350 đồng/kgĐi ngang đến tăng nhẹ

Giá lúa tươi trong ngày 19.8.2026 được dự báo chưa có biến động lớn.

IR 50404 có thể tiếp tục dao động quanh 6.300 - 6.400 đồng/kg, một số điểm thu mua có khả năng xuất hiện mức 6.450 đồng/kg nếu nhu cầu cải thiện.

Đài Thơm 8 vẫn nằm trong nhóm có khả năng giữ giá tốt hơn, với vùng dự báo khoảng 6.900 - 7.050 đồng/kg.

OM 5451 và OM 18 nhiều khả năng tiếp tục đi ngang, lần lượt quanh 6.700 - 6.800 đồng/kg và 6.900 - 7.000 đồng/kg.

OM 34 tiếp tục ở mặt bằng thấp hơn, khoảng 6.100 - 6.350 đồng/kg.

Giao dịch lúa chưa sôi động

Tại An Giang, một số thương lái đang mua khá cầm chừng, khiến giá lúa tươi khó tạo được nhịp tăng rõ.

Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, hoạt động mua bán cũng chưa thực sự sôi động.

Nguồn cung lúa tiếp tục tăng khi các địa phương bước sâu hơn vào vụ thu hoạch. Tuy nhiên, nông dân vẫn chưa muốn bán nhanh ở mức thấp.

Điều này tạo ra trạng thái giằng co: người bán neo giá, trong khi người mua chưa đẩy mạnh thu gom.

Vì vậy, khả năng giá lúa tăng hoặc giảm mạnh trong ngày 19.8.2026 được đánh giá là thấp.

Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 19.8.2026

Chủng loạiGiá tham chiếu ngày 18.8.2026Dự báo ngày 19.8.2026Xu hướng
CL 55510.000 - 10.100 đồng/kg10.000 - 10.100 đồng/kgGiữ vùng cao
IR 5049.900 - 10.000 đồng/kg9.850 - 10.000 đồng/kgPhân hóa nhẹ
OM 54519.300 - 9.400 đồng/kg9.300 - 9.400 đồng/kgĐi ngang
Đài Thơm 89.200 - 9.400 đồng/kg9.200 - 9.400 đồng/kgỔn định
OM 188.700 - 8.850 đồng/kg8.700 - 8.850 đồng/kgĐi ngang

Gạo nguyên liệu tiếp tục là nhóm đáng chú ý hơn so với lúa tươi.

CL 555 hiện duy trì mức 10.000 - 10.100 đồng/kg. Trong ngày 19.8.2026, mặt hàng này nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng trên 10.000 đồng/kg nếu sức mua không suy yếu.

IR 504 đang ở khoảng 9.900 - 10.000 đồng/kg nhưng có dấu hiệu giằng co hơn. Một số giao dịch có thể lùi nhẹ về khoảng 9.850 đồng/kg trước khi cân bằng trở lại.

OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 được dự báo tiếp tục ổn định.

Nhìn chung, gạo nguyên liệu đang giữ giá tốt nhưng động lực tăng thêm chưa rõ ràng.

CL 555 vẫn là tâm điểm thị trường

CL 555 tiếp tục là mặt hàng nổi bật khi duy trì trên mốc 10.000 đồng/kg.

Mặt bằng này cho thấy bên bán chưa chịu áp lực hạ giá mạnh, trong khi nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn đủ để hỗ trợ thị trường.

Tuy nhiên, thanh khoản thấp khiến khả năng CL 555 tiếp tục tăng mạnh trong ngày 19.8.2026 chưa cao.

Kịch bản dễ xảy ra hơn là giá tiếp tục dao động quanh 10.000 - 10.100 đồng/kg.

IR 504 cũng đáng chú ý nhưng diễn biến có thể phân hóa hơn, do một số thời điểm thị trường ghi nhận mức điều chỉnh khoảng 100 đồng/kg.

Tấm thơm có thể giữ đà tăng

Mặt hàngGiá tham chiếuDự báo ngày 19.8.2026Xu hướng
Tấm thơm8.700 - 8.850 đồng/kg8.700 - 8.850 đồng/kgGiữ sau tăng
Cám7.450 - 7.600 đồng/kg7.450 - 7.600 đồng/kgĐi ngang

Tấm thơm là một trong số ít mặt hàng có biến động tích cực, sau khi tăng khoảng 50 - 100 đồng/kg.

Trong ngày 19.8.2026, giá được dự báo giữ quanh 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Cám tiếp tục dao động khoảng 7.450 - 7.600 đồng/kg và chưa có tín hiệu cho thấy sẽ xuất hiện biến động mạnh.

Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định

Thị trường bán lẻ chưa có nhiều thay đổi.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine giữ mức 16.500 - 17.500 đồng/kg, Đài Thơm khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg.

Gạo thường tiếp tục phổ biến trong vùng 13.500 - 14.500 đồng/kg.

Mặt bằng giá bán lẻ ổn định cho thấy các biến động nhỏ ở khâu nguyên liệu chưa tạo sức ép đáng kể lên người tiêu dùng.

Giá gạo xuất khẩu có thể tiếp tục đi ngang

Chủng loạiGiá tham chiếuDự báo ngày 19.8.2026
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam500 - 505 USD/tấn500 - 505 USD/tấn
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam370 - 374 USD/tấn370 - 374 USD/tấn
Jasmine Việt Nam538 - 542 USD/tấn538 - 542 USD/tấn
Gạo 5% tấm Thái Lan450 - 454 USD/tấn450 - 454 USD/tấn
Gạo 5% tấm Ấn Độ360 - 364 USD/tấn360 - 364 USD/tấn

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo chưa có biến động đáng kể trong ngày 19.8.2026.

Gạo thơm 5% tấm tiếp tục ở mức 500 - 505 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm giữ khoảng 370 - 374 USD/tấn, còn Jasmine dao động 538 - 542 USD/tấn.

Mặt bằng xuất khẩu hiện tại đủ tạo lực hỗ trợ cho giá nguyên liệu trong nước nhưng chưa tạo ra một đợt tăng mới.

Đặc biệt, giá gạo Việt Nam vẫn cao hơn đáng kể so với Ấn Độ ở một số phân khúc, khiến doanh nghiệp phải thận trọng hơn trong việc nâng giá thu mua.

Xuất khẩu tăng lượng nhưng kim ngạch giảm

Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,64 tỷ USD.

Sản lượng tăng khoảng 0,5% nhưng kim ngạch giảm khoảng 6,7% so với cùng kỳ.

Điều này phản ánh giá xuất khẩu bình quân đang thấp hơn, qua đó tạo áp lực lên khả năng nâng giá mua nguyên liệu trong nước.

Doanh nghiệp vì vậy có xu hướng ưu tiên các đơn hàng chắc chắn thay vì mua dự trữ quá lớn.

Philippines và Trung Quốc tiếp tục quyết định sức mua

Philippines hiện chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam, tiếp tục giữ vị trí thị trường quan trọng nhất.

Trung Quốc đứng sau với tỷ trọng khoảng 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.

Do đó, nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc sẽ tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến sức mua nguyên liệu trong nước.

Nếu đơn hàng từ các thị trường này cải thiện, IR 504 và CL 555 có thể là những mặt hàng phản ứng trước.

Ngược lại, nếu hoạt động đặt hàng chậm lại, thị trường nhiều khả năng tiếp tục giữ trạng thái giằng co.

Dự báo giá lúa gạo ngày 19.8.2026

Kịch bản chính trong ngày 19.8.2026 vẫn là đi ngang, xen kẽ những điều chỉnh nhỏ theo từng mặt hàng.

Giá lúa tươi được hỗ trợ bởi tâm lý chưa muốn bán thấp của nông dân. Tuy nhiên, nguồn cung tăng và sức mua chậm sẽ hạn chế khả năng tăng giá.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng 10.000 - 10.100 đồng/kg. IR 504 có thể dao động mạnh hơn một chút nhưng vẫn ở sát mốc 10.000 đồng/kg.

Tấm thơm được dự báo giữ giá sau nhịp tăng 50 - 100 đồng/kg.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có khả năng tiếp tục đi ngang, khiến lực hỗ trợ đối với giá trong nước vẫn ở mức vừa phải.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 19.8.2026 được dự báo tiếp tục ổn định; CL 555 giữ vùng trên 10.000 đồng/kg nhưng thanh khoản thấp khiến thị trường khó hình thành một đợt tăng mạnh.

Giá lúa gạo hôm nay 19.8.2026: CL 555 giữ trên 10.000 đồng/kg - ảnh 3

Các mức giá ngày 19.8.2026 trong phần dự báo là vùng tham khảo dựa trên diễn biến thị trường ngày 18.8.2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.