Giá lúa gạo hôm nay 18.8.2026: CL 555 vượt 10.000 đồng/kg
VHO - Giá lúa gạo ngày 18.8.2026 tiếp tục ổn định, lúa tươi ít biến động, CL 555 vượt 10.000 đồng/kg trong khi thanh khoản thị trường vẫn ở mức thấp.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 18.8.2026 tiếp tục duy trì trạng thái khá trầm lắng.
Nguồn cung tương đối dồi dào nhưng nông dân chưa chịu áp lực bán nhanh, trong khi doanh nghiệp và thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế.
Điểm đáng chú ý nằm ở nhóm gạo nguyên liệu khi CL 555 giữ vùng 10.000 - 10.100 đồng/kg và IR 504 tiến sát mốc 10.000 đồng/kg.

Giá lúa gạo hôm nay 17.8.2026: IR 504, CL 555 tiếp tục đáng chú ý
Giá lúa ngày 18.8.2026 tiếp tục ổn định
| Chủng loại | Giá ngày 18.8.2026 | Diễn biến |
|---|---|---|
| IR 50404 | 6.300 - 6.400 đồng/kg | Ổn định |
| OM 5451 | 6.700 - 6.800 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.900 - 7.000 đồng/kg | Ổn định |
| OM 18 | 6.900 - 7.000 đồng/kg | Ổn định |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Ổn định |
Giá lúa tươi chưa có thay đổi đáng kể so với những phiên gần đây.
IR 50404 tiếp tục được thu mua quanh 6.300 - 6.400 đồng/kg. OM 5451 giữ vùng 6.700 - 6.800 đồng/kg.
Trong nhóm lúa có mặt bằng giá cao hơn, Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 6.900 - 7.000 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Việc giá gần như đứng yên cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng. Lượng lúa thu hoạch đưa ra thị trường tương đối dồi dào nhưng chưa tạo áp lực bán mạnh, trong khi nhu cầu mua mới cũng chưa đủ lớn để kéo giá tăng.
Nguồn cung dồi dào nhưng nông dân chưa muốn bán thấp
Tại nhiều khu vực sản xuất ở Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn cung tiếp tục được bổ sung theo tiến độ thu hoạch.
Tuy nhiên, nông dân vẫn có xu hướng chờ mức giá phù hợp trước khi quyết định bán. Đây là một trong những yếu tố giúp giá lúa không giảm dù thanh khoản thị trường chưa cao.
Ở chiều ngược lại, thương lái và doanh nghiệp mua khá thận trọng. Hoạt động gom hàng với số lượng lớn chưa xuất hiện rõ rệt.
Sự giằng co giữa hai phía khiến thị trường có xu hướng đi ngang hơn là hình thành một đợt tăng hoặc giảm mạnh.
Giá gạo nguyên liệu ngày 18.8.2026 neo ở vùng cao
| Chủng loại | Giá ngày 18.8.2026 | Diễn biến |
| IR 504 | 9.900 - 10.000 đồng/kg | Ổn định |
| CL 555 | 10.000 - 10.100 đồng/kg | Ổn định |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Ổn định |
So với lúa tươi, nhóm gạo nguyên liệu tiếp tục có mặt bằng giá đáng chú ý hơn.
IR 504 hiện dao động 9.900 - 10.000 đồng/kg, tiến sát mốc 10.000 đồng/kg.
CL 555 duy trì vùng 10.000 - 10.100 đồng/kg, trở thành một trong những loại gạo nguyên liệu có giá cao nhất trong nhóm được theo dõi.
OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.400 đồng/kg. OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 phổ biến quanh 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Giá giữ ở vùng cao nhưng không tăng thêm cho thấy cung - cầu hiện tương đối cân bằng. Doanh nghiệp vẫn có nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu, song chưa xuất hiện lực mua đủ mạnh để tạo thêm một nhịp tăng.
CL 555 vượt 10.000 đồng/kg nhưng đà tăng chưa rõ
CL 555 là mặt hàng nổi bật trong phiên khi tiếp tục duy trì vùng 10.000 - 10.100 đồng/kg.
Mức giá này cao hơn IR 504 khoảng 100 đồng/kg ở biên trên.
Tuy nhiên, việc giá CL 555 không tăng thêm cho thấy thị trường đang thiên về neo giá hơn là bước vào một đợt tăng mới.
Trong những phiên tiếp theo, sức mua của doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu sẽ đóng vai trò quan trọng. Nếu nhu cầu thu mua tăng, CL 555 và IR 504 có thể tiếp tục là những mặt hàng phản ứng trước.
Ngược lại, nếu nguồn cung tăng nhanh trong khi sức mua không cải thiện, hai loại gạo này nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
Tấm thơm tăng 100 đồng/kg
| Mặt hàng | Giá ngày 18.8.2026 | Diễn biến |
| Tấm thơm | 8.700 - 8.800 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| Cám | 7.450 - 7.600 đồng/kg | Ổn định |
Trong khi phần lớn thị trường đi ngang, tấm thơm là một trong số ít mặt hàng ghi nhận điều chỉnh.
Giá tấm thơm tăng khoảng 100 đồng/kg, lên 8.700 - 8.800 đồng/kg.
Cám tiếp tục ổn định trong khoảng 7.450 - 7.600 đồng/kg.
Biến động của nhóm phụ phẩm hiện chưa đủ lớn để tạo ảnh hưởng đáng kể lên xu hướng chung của thị trường.
Gạo bán lẻ chưa có biến động lớn
Ở thị trường bán lẻ, mặt bằng giá tiếp tục tương đối ổn định.
Nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn duy trì mức cao, trong khi các loại gạo phổ thông chưa xuất hiện áp lực tăng giá rõ rệt.
Việc giá bán lẻ chưa thay đổi đáng kể cho thấy những biến động ở khâu nguyên liệu vẫn chưa truyền mạnh đến người tiêu dùng.
Phân khúc nếp cũng tiếp tục ổn định, phản ánh cung - cầu hiện chưa có thay đổi đáng kể.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang
| Chủng loại | Giá ngày 18.8.2026 | Xu hướng |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 500 - 505 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 370 - 374 USD/tấn | Đi ngang |
| Jasmine Việt Nam | 538 - 542 USD/tấn | Đi ngang |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 450 - 454 USD/tấn | Ổn định |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 360 - 364 USD/tấn | Ổn định |
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động mới.
Gạo thơm 5% tấm duy trì khoảng 500 - 505 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm giữ mức 370 - 374 USD/tấn, trong khi Jasmine dao động 538 - 542 USD/tấn.
Ở các nguồn cung cạnh tranh, gạo 5% tấm của Thái Lan phổ biến khoảng 450 - 454 USD/tấn, còn Ấn Độ ở mức 360 - 364 USD/tấn.
Khoảng cách giá cho thấy Việt Nam vẫn phải cạnh tranh mạnh ở những phân khúc nhạy cảm về giá, trong khi lợi thế rõ hơn nằm ở nhóm gạo thơm và chất lượng cao.
Xuất khẩu tăng lượng nhưng giá trị vẫn chịu áp lực
Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,64 tỷ USD.
Khối lượng xuất khẩu tăng khoảng 0,5% so với cùng kỳ, nhưng kim ngạch giảm 6,7%.
Diễn biến trái chiều này cho thấy giá xuất khẩu bình quân vẫn chịu sức ép. Sản lượng bán ra tăng nhưng chưa đủ bù cho phần giảm của giá trị trên mỗi đơn vị hàng hóa.
Đây cũng là yếu tố khiến doanh nghiệp trong nước phải thận trọng khi nâng giá thu mua nguyên liệu.
Philippines tiếp tục là thị trường quan trọng nhất
Châu Á vẫn đóng vai trò trung tâm đối với hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Philippines chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch xuất khẩu, tiếp tục là thị trường quan trọng nhất.
Trung Quốc đứng sau với tỷ trọng khoảng 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.
Vì vậy, biến động nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng giá trong nước trong những phiên tới.
Nếu đơn hàng từ các thị trường lớn cải thiện, nhu cầu nguyên liệu có thể tăng và tạo thêm lực hỗ trợ cho IR 504, CL 555 cũng như nhóm lúa thơm.
Dự báo giá lúa gạo ngày 18.8.2026
Diễn biến hiện tại cho thấy kịch bản chủ đạo vẫn là ổn định và phân hóa nhẹ theo từng mặt hàng.
Ở nhóm lúa tươi, IR 50404, OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 nhiều khả năng tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại do cung - cầu chưa xuất hiện thay đổi lớn.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 và IR 504 tiếp tục là hai mặt hàng đáng chú ý nhất khi cùng duy trì quanh hoặc trên mốc 10.000 đồng/kg.
Tuy nhiên, thanh khoản thấp khiến khả năng xuất hiện một đợt tăng mạnh chưa cao.
Trong ngắn hạn, ba yếu tố cần theo dõi là tiến độ thu hoạch, sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu và nhu cầu từ những thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc.
Nếu sức mua cải thiện trong khi nông dân tiếp tục giữ giá, gạo nguyên liệu có thể nhích tăng. Ngược lại, nếu nguồn cung tăng nhanh nhưng đơn hàng mới không cải thiện, thị trường nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 18.8.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo; CL 555 và IR 504 giữ vùng cao nhưng thị trường chưa có đủ động lực để tăng mạnh.


RSS