Giá lúa gạo hôm nay 16.10.2026: Sức mua vẫn là yếu tố cần theo dõi
VHO - Giá lúa gạo ngày 16.10.2026 chờ sức mua cải thiện sau phiên giao dịch chậm. Gạo CL 555 được ghi nhận 8.800 – 8.850 đồng/kg ngày 15.10, còn lúa DS1 cao nhất 6.600 đồng/kg.
Trước phiên giao dịch ngày 16.10, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long chưa cho thấy sức mua cải thiện đồng đều.
Giao dịch lúa mới còn chậm tại một số địa bàn, trong khi giá gạo nguyên liệu và phụ phẩm có sự khác biệt giữa từng nhóm hàng. Các mức giá dưới đây được công bố ngày 15.10.

Giá lúa gạo hôm nay 15.10.2026: Gạo CL555 ở mức 8.800–8.850 đồng/kg
Lúa tươi cao nhất 6.600 đồng/kg
| Loại lúa tươi | Giá ngày 15.10 (đồng/kg) |
|---|---|
| OM18 | 6.200–6.300 |
| Đài Thơm 8 | 6.200–6.300 |
| OM5451 | 6.000–6.100 |
| IR50404 | 6.000–6.200 |
| DS1 | 6.500–6.600 |
| OM34 | 5.800–5.900 |
DS1 có giá cao nhất trong nhóm được theo dõi, còn OM34 thấp nhất. Hai giống lúa thơm OM18 và Đài Thơm 8 cùng nằm trong khoảng 6.200–6.300 đồng/kg.
Hoạt động mua bán chưa sôi động tại một số vùng lúa. Ghi nhận ngày 15.10 cho thấy nhiều thương lái hạn chế mua mới; tại An Giang, lượng lúa cuối đồng giao dịch ít và phần lớn đã được đặt cọc. Vì vậy, mức giá công bố chưa đủ để phản ánh một sự cải thiện rộng về sức mua.
Gạo nguyên liệu và phụ phẩm phân hóa
| Gạo nguyên liệu | Giá ngày 15.10 (đồng/kg) |
|---|---|
| CL555 | 8.800–8.850 |
| IR504 | 8.700–8.800 |
| OM5451 | 9.300–9.400 |
| OM18 | 8.700–8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200–9.400 |
| OM380 | 7.500–7.600 |
| Sóc thơm | 7.500–7.600 |
OM5451 và Đài Thơm 8 có khoảng giá cao hơn CL555, IR504 và OM18. Tuy nhiên, đây là các chủng loại khác nhau, không thể chỉ dựa vào chênh lệch giá để đánh giá khả năng tiêu thụ hoặc lợi nhuận.
| Phụ phẩm | Giá ngày 15.10 (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm thơm | 9.050–9.300 |
| Cám | 7.900–8.200 |
Khoảng giá tấm thơm rộng hơn cám. Các mức giao dịch cụ thể còn phụ thuộc chất lượng hàng và điểm giao nhận; bài không tính mức tăng, giảm mới khi chưa có hai bảng cùng phạm vi đủ nhất quán để so sánh.
Giá xuất khẩu và triển vọng ngày 16.10
| Gạo Việt Nam xuất khẩu | Giá chào ngày 15.10 (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm | 420–424 |
| Gạo Jasmine | 515–519 |
| Gạo thơm 5% tấm | 440–445 |
Các bản tin ngày 15.10 ghi nhận giá chào xuất khẩu Việt Nam nhìn chung ổn định. Đây là giá theo từng chủng loại xuất khẩu, khác với giá lúa tại ruộng và gạo nguyên liệu trong nước.
Với ngày 16.10, giao dịch nhiều khả năng tiếp tục phân hóa nếu nhu cầu mua chưa cải thiện. Lúa và gạo chất lượng tốt có thể giữ giá khi có đơn hàng phù hợp, nhưng sức mua yếu tại một số địa bàn vẫn là trở ngại đối với một đợt tăng rộng. Diễn biến thu mua thực tế sẽ có ý nghĩa hơn việc chỉ theo dõi mức giá chào.


RSS