Giá lúa gạo hôm nay 10.10.2026: Thị trường tiếp tục đi ngang
VHO - Giá lúa gạo ngày 10.10.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang khi sức mua còn chậm; gạo thơm và Jasmine có thể nhích nhẹ nếu nhu cầu xuất khẩu cải thiện.
Thị trường lúa gạo bước sang ngày 10.10.2026 với trạng thái khá thận trọng. Nguồn cung và nhu cầu chưa tạo ra lực đẩy đủ mạnh để giá lúa tươi và gạo nguyên liệu biến động rõ rệt, trong khi nhóm gạo chất lượng cao có triển vọng tốt hơn nếu xuất hiện thêm đơn hàng mới.

Giá lúa gạo hôm nay 9.10.2026: Lúa tăng, gạo nguyên liệu tiếp tục giảm
Giá lúa tươi ngày 10.10.2026 nhiều khả năng ổn định
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động thu mua của thương lái vẫn diễn ra chậm và thận trọng. Nguồn cung lúa mới chưa tạo áp lực lớn lên thị trường, nhưng sức mua cũng chưa có dấu hiệu tăng rõ rệt.
Với bối cảnh này, các giống lúa phổ biến nhiều khả năng tiếp tục duy trì mặt bằng hiện tại.
OM 18 và Đài Thơm 8 được dự báo giữ mức 6.200 - 6.300 đồng/kg. OM 34 dao động 5.800 - 5.900 đồng/kg, IR 50404 ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg và OM 5451 tiếp tục quanh 6.000 - 6.100 đồng/kg.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 10.10.2026:
| Mặt hàng | Giá dự báo (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.200 - 6.300 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.300 | Ổn định |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 | Ổn định |
| IR 50404 | 5.900 - 6.000 | Ổn định |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 | Ổn định |
Khả năng giá lúa tăng mạnh trong ngày chưa cao, bởi sức mua vẫn là yếu tố quyết định. Nếu thương lái và nhà máy đẩy mạnh thu mua, một số giống có thể nhích lên nhẹ, nhưng kịch bản đi ngang vẫn có xác suất cao hơn.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục thiếu động lực tăng
Ở nhóm gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, mặt bằng giá nhiều khả năng tiếp tục ổn định.
CL 555 được dự báo dao động 8.700 - 8.750 đồng/kg. IR 504 giữ mức 8.650 - 8.750 đồng/kg, trong khi OM 5451 ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg.
OM 18 tiếp tục dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 10.10.2026:
| Mặt hàng | Giá dự báo (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| CL 555 | 8.700 - 8.750 | Ổn định |
| IR 504 | 8.650 - 8.750 | Ổn định |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 | Ổn định |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 | Ổn định |
Sau nhịp giảm ở một số loại gạo nguyên liệu trước đó, thị trường hiện có xu hướng tạm cân bằng. Tuy nhiên, khi hoạt động thu mua chưa cải thiện rõ, khả năng giá bật tăng trở lại ngay trong phiên vẫn hạn chế.
Gạo thơm và Jasmine có thể giữ giá tốt hơn
Ở nhóm gạo thành phẩm, phân khúc gạo thơm và Jasmine có triển vọng tích cực hơn nhờ đáp ứng tốt yêu cầu chất lượng của các thị trường nhập khẩu.
Gạo Jasmine bán lẻ được dự báo dao động 16.500 - 17.500 đồng/kg. Gạo thường ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng quanh 16.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
| Gạo thơm Jasmine | 16.500 - 17.500 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
Nếu nhu cầu đối với nhóm gạo chất lượng cao cải thiện hoặc doanh nghiệp có thêm đơn hàng mới, Jasmine và một số loại gạo thơm có thể là nhóm phản ứng trước về giá.
Ngược lại, gạo phổ thông và gạo 100% tấm có thể chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn do nguồn cung giá thấp từ các thị trường xuất khẩu khác.
Xuất khẩu vẫn là biến số quan trọng
Triển vọng giá gạo trong nước tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào thị trường xuất khẩu.
Nếu chưa có thêm đơn hàng mới, doanh nghiệp sẽ khó đẩy mạnh thu mua nguyên liệu. Điều này khiến giá lúa và gạo khó có động lực tăng rõ rệt, đặc biệt ở những phân khúc có nguồn cung tương đối dồi dào.
Ngoài sức mua, chi phí vận chuyển, đóng gói và biến động tỷ giá cũng có thể tác động đến giá chào bán. Khi chi phí tăng nhưng thị trường quốc tế cạnh tranh mạnh, biên lợi nhuận của doanh nghiệp có thể bị thu hẹp.
Ở chiều tích cực, gạo thơm, Jasmine và các sản phẩm chất lượng cao vẫn có lợi thế nếu nhu cầu nhập khẩu tập trung vào phân khúc chất lượng thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá thấp.
Dự báo giá lúa gạo ngày 10.10.2026
Kịch bản có khả năng cao trong ngày 10.10.2026 là thị trường tiếp tục đi ngang.
Ở nhóm lúa tươi, OM 18, Đài Thơm 8, OM 34, IR 50404 và OM 5451 nhiều khả năng giữ mặt bằng hiện tại khi sức mua chưa tăng rõ.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 và IR 504 có thể ổn định sau các nhịp điều chỉnh giảm trước đó. OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 cũng được dự báo dao động trong vùng giá hiện nay.
Điểm đáng chú ý nằm ở nhóm gạo thơm và Jasmine. Nếu doanh nghiệp nhận thêm đơn hàng xuất khẩu hoặc nhu cầu đối với gạo chất lượng cao cải thiện, giá các mặt hàng này có thể nhích lên trước so với gạo phổ thông.
Ngược lại, trong trường hợp nguồn cung quốc tế giá thấp tiếp tục tăng và cạnh tranh gay gắt hơn, gạo phổ thông có thể chịu thêm sức ép.
Ba yếu tố cần theo dõi sát trong những phiên tới gồm sức mua của các nhà máy, đơn hàng xuất khẩu mới và biến động giá từ các nước xuất khẩu cạnh tranh.
Với điều kiện hiện tại, thị trường ngày 10.10.2026 nhiều khả năng vẫn dao động trong biên độ hẹp, trong đó gạo thơm và Jasmine có khả năng giữ giá tốt hơn phần còn lại.
7 từ khóa dài
giá lúa gạo ngày 10.10.2026, dự báo giá lúa gạo 10.10.2026, giá lúa tươi Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu hôm nay 10.10, giá gạo Jasmine ngày 10.10, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tháng 10, thị trường lúa gạo ngày 10.10.2026


RSS