Giá lúa gạo 14.7.2026: Xuất khẩu giữ nhịp tích cực
VHO - Giá lúa gạo ngày 14.7.2026 tiếp tục ổn định, lúa tươi giao dịch chậm trong khi gạo xuất khẩu giữ giá, triển vọng vẫn tích cực.
Giá lúa gạo hôm nay 14.7.2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Thị trường lúa tươi giao dịch chậm, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục duy trì ở vùng cao.

Giá lúa gạo hôm nay 13.7.2026: Giao dịch chậm, giá ít biến động
Theo ghi nhận tại An Giang, Đồng Tháp và một số tỉnh lân cận, nông dân vẫn giữ mức giá chào bán khá cao. Tuy nhiên, thương lái mua thận trọng hơn khiến lượng giao dịch mới chưa nhiều. Diễn biến tương tự cũng xuất hiện tại Cần Thơ, Vĩnh Long, Cà Mau và Tây Ninh, nơi sức mua chưa thật sự mạnh nên giá lúa gần như đi ngang.
Giá lúa hôm nay: Đài Thơm 8 giữ mức cao nhất
Ở nhóm lúa tươi, giá các chủng loại phổ biến chưa ghi nhận biến động đáng kể. Lúa Đài Thơm 8 hiện được thu mua trong khoảng 6.450 - 6.600 đồng/kg, tiếp tục là một trong những loại lúa có giá cao nhất trong nhóm khảo sát.
Lúa OM 18 dao động 6.300 - 6.500 đồng/kg. Lúa IR 50404 giữ mức 5.700 - 5.800 đồng/kg. Trong khi đó, OM 34 phổ biến quanh 5.600 - 5.700 đồng/kg, còn OM 5451 ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg.
Việc giá lúa đi ngang phản ánh trạng thái cân bằng tạm thời của thị trường. Nguồn cung vụ Hè Thu tăng dần, nhưng nông dân chưa muốn bán thấp; trong khi đó, thương lái cũng chưa đẩy mạnh gom hàng do giao dịch đầu ra chưa quá sôi động.
| Mặt hàng lúa tươi | Giá hôm nay |
|---|---|
| Lúa IR 50404 | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
| Lúa OM 5451 | 5.700 - 5.800 đồng/kg |
| Lúa OM 34 | 5.600 - 5.700 đồng/kg |
| Lúa OM 18 | 6.300 - 6.500 đồng/kg |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.450 - 6.600 đồng/kg |
Giá gạo nguyên liệu: OM 5451 tiếp tục neo vùng cao
Khác với thị trường lúa tươi khá trầm lắng, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn duy trì mặt bằng tích cực. Đây là nhóm hàng đang nâng đỡ tâm lý thị trường trong những ngày gần đây.
Gạo IR 504 hiện dao động 8.950 - 9.050 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ mức 9.400 - 9.500 đồng/kg. Đáng chú ý, gạo OM 5451 đạt 9.500 - 9.600 đồng/kg, thuộc nhóm cao nhất trên thị trường gạo nguyên liệu.
Các dòng gạo thơm cũng giữ giá ổn định. Gạo Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn gạo OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc thơm cùng giao dịch quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm gạo thành phẩm, IR 504 hiện giữ mức 10.750 - 10.900 đồng/kg. Với phụ phẩm, tấm thơm nhích nhẹ lên 8.200 - 8.300 đồng/kg, còn cám duy trì trong khoảng 7.950 - 8.100 đồng/kg.
| Mặt hàng gạo, phụ phẩm | Giá hôm nay |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.950 - 9.050 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.400 - 9.500 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 - 10.900 đồng/kg |
| Tấm thơm | 8.200 - 8.300 đồng/kg |
| Cám | 7.950 - 8.100 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ: Các loại gạo chất lượng cao vẫn giữ giá
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo chưa ghi nhận biến động đáng kể. Nhóm gạo chất lượng cao tiếp tục giữ mặt bằng giá cao hơn so với các loại gạo phổ thông.
Gạo Nàng Nhen hiện ở mức khoảng 28.000 đồng/kg, là một trong những loại có giá cao nhất tại chợ truyền thống. Gạo Hương Lài giữ quanh 22.000 đồng/kg. Gạo Jasmine phổ biến 16.000 - 17.000 đồng/kg.
Các loại gạo thường dao động từ 13.000 - 16.000 đồng/kg tùy chủng loại. Diễn biến này cho thấy sức mua bán lẻ tương đối ổn định, chưa tạo áp lực tăng giá mạnh trong ngắn hạn.
| Mặt hàng gạo bán lẻ | Giá tham khảo |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Gạo Jasmine | 16.000 - 17.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 13.000 - 16.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục giữ giá
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine được chào bán quanh 513 - 517 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm dao động 510 - 520 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 348 - 352 USD/tấn.
So với một số nước xuất khẩu lớn, gạo Việt Nam vẫn giữ lợi thế ở nhóm gạo thơm. Gạo Thái Lan loại 5% tấm dao động 478 - 482 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 409 - 413 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm thấp hơn, khoảng 350 - 354 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 280 - 284 USD/tấn.
| Mặt hàng gạo xuất khẩu | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 513 - 517 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 510 - 520 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Việt Nam | 348 - 352 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 478 - 482 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Thái Lan | 409 - 413 USD/tấn |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 350 - 354 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm Ấn Độ | 280 - 284 USD/tấn |
Xuất khẩu gạo 2026: Triển vọng vẫn tích cực
Điểm đáng chú ý của thị trường là triển vọng xuất khẩu gạo Việt Nam trong năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực. Dự báo mới nhất cho thấy xuất khẩu gạo của Việt Nam có thể đạt khoảng 8,1 triệu tấn trong năm nay, tăng thêm 200.000 tấn so với ước tính trước đó.
Nhu cầu từ các thị trường truyền thống như Philippines và Trung Quốc tiếp tục là động lực quan trọng. Trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5,2 triệu tấn gạo, tăng gần 10% so với cùng kỳ. Philippines vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 45% thị phần, trong khi Trung Quốc đứng thứ hai với tốc độ tăng trưởng mạnh.
Diễn biến này giúp thị trường gạo nguyên liệu trong nước giữ được mặt bằng giá tích cực, nhất là với các chủng loại phục vụ xuất khẩu.
Dự báo giá lúa gạo ngày 14.7.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Thị trường lúa tươi có thể vẫn trầm lắng do thương lái thận trọng, trong khi nông dân chưa muốn hạ giá bán.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, giá có cơ sở giữ ổn định nhờ nhu cầu xuất khẩu vẫn còn. Các mặt hàng như OM 5451, CL 555, Đài Thơm 8 và IR 504 nhiều khả năng tiếp tục neo quanh vùng hiện tại nếu đơn hàng xuất khẩu duy trì ổn định.
Tuy vậy, đà tăng mạnh của giá gạo trong nước chưa thật sự rõ ràng do nguồn cung vụ Hè Thu đang tăng dần và cạnh tranh quốc tế vẫn hiện hữu. Giá gạo từ Ấn Độ ở mức thấp có thể tạo áp lực lên phân khúc gạo trắng, trong khi gạo Thái Lan vẫn duy trì mức giá cao hơn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 14.7.2026 được dự báo ổn định. Gạo xuất khẩu tiếp tục là điểm tựa giữ giá, còn lúa tươi trong nước có thể tiếp tục đi ngang cho đến khi sức mua cải thiện rõ hơn.


RSS