Kịch bản tăng trưởng nào cho du lịch Việt Nam?
VHO - Bàn về kịch bản tăng trưởng của ngành Du lịch trong giai đoạn mới 2026 - 2031, Thứ trưởng Bộ VHTTDL Hồ An Phong cho rằng, du lịch được đặt vào vị trí một cấu phần kinh tế tổng hợp, có khả năng dẫn dắt nhiều lĩnh vực liên quan và đóng góp ngày càng rõ nét vào GDP quốc gia.

Vì thế, khi Chính phủ nhiệm kỳ mới được kiện toàn với tinh thần hành động quyết liệt, đã mở ra một cách tiếp cận mang tính tái định vị toàn diện vai trò của du lịch trong nền kinh tế.
Từ “điểm sáng phục hồi” đến động lực tăng trưởng thực chất
Thực tiễn giai đoạn hậu Covid-19 cho thấy, du lịch đã nổi lên như một trong những lĩnh vực phục hồi nhanh nhất, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong bức tranh kinh tế - xã hội của đất nước.
Thứ trưởng Hồ An Phong đánh giá, với xuất phát điểm thấp, tăng trưởng cao là điều dễ nhận diện trong giai đoạn đầu phục hồi. Tuy nhiên, khi quy mô ngành mở rộng, yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao đặt ra những thách thức hoàn toàn khác.
Chính trong điểm chuyển dịch này, tư duy điều hành được yêu cầu thay đổi. Thay vì tiếp cận theo số lượng khách, ngành Du lịch cần chuyển sang đo lường bằng chất lượng tăng trưởng, hiệu quả kinh tế và giá trị gia tăng.
Những chỉ số như mức chi tiêu, thời gian lưu trú, khả năng lan tỏa sang các ngành khác hay đóng góp thực chất vào GDP trở thành thước đo trung tâm.
Đây là một bước chuyển mang tính bản lề. Bởi lẽ, trong cấu trúc kinh tế hiện đại, du lịch không còn là ngành “tiêu dùng cuối” mà đã trở thành “bộ khuếch đại giá trị”, kết nối hàng không, vận tải, tài chính, thương mại, bất động sản, công nghiệp văn hóa… thành một hệ sinh thái tạo nguồn thu đa tầng.
Từ góc nhìn chiến lược, Thứ trưởng Hồ An Phong đặt trọng tâm vào việc tái cấu trúc hệ thống sản phẩm theo phân khúc chất lượng cao.
Điều này bao gồm việc nâng tỉ trọng lưu trú 4-5 sao, phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp, dịch vụ giải trí, vận tải du lịch chuyên biệt và các dịch vụ gia tăng giá trị.
Cách tiếp cận này cho thấy một logic kinh tế rõ ràng là cùng một tài nguyên, hiệu quả khai thác phụ thuộc vào cách tổ chức sản phẩm và định vị thị trường. Khi sản phẩm được thiết kế đúng phân khúc và bán với giá trị cao hơn, không chỉ gia tăng doanh thu mà còn giảm áp lực lên môi trường và hạ tầng.
Đây cũng là hướng đi giúp du lịch Việt Nam thoát khỏi “bẫy tăng trưởng theo chiều rộng”, từng bước tiến vào quỹ đạo phát triển bền vững, nơi giá trị được tạo ra từ chiều sâu trải nghiệm và chất lượng dịch vụ.

Đo lường đúng để điều hành đúng
Một trong những điểm nhấn quan trọng trong chỉ đạo của Thứ trưởng Hồ An Phong là yêu cầu xây dựng bộ chỉ số thống kê mới cho ngành Du lịch.
Theo đó, đóng góp của du lịch cần được lượng hóa toàn diện, bao gồm cả các giá trị lan tỏa sang hàng không, vận tải, viễn thông, tài chính, bán lẻ, bất động sản và dịch vụ liên quan.
Đây là nền tảng để chuyển từ “quản lý hành chính” sang “điều hành dựa trên dữ liệu”.
Khi du lịch được “định lượng hóa” đầy đủ trong GDP, vai trò của ngành sẽ được nhìn nhận đúng tầm, từ đó tạo cơ sở cho việc hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và xây dựng các kịch bản tăng trưởng khả thi.
Ở khía cạnh thị trường, chiến lược được xác định theo hướng đa dạng hóa, đồng thời củng cố vai trò của thị trường nội địa như một trụ cột ổn định.
Các thị trường quốc tế tiếp tục được mở rộng với những điểm sáng đáng chú ý: Ấn Độ tăng trưởng theo cấp số nhân, Nga phục hồi mạnh, trong khi Đông Bắc Á với Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) giữ vai trò chủ lực.
Giữa những biến động của thị trường quốc tế, ưu tiên các thị trường gần, kết nối thuận lợi và khả năng phục hồi nhanh là lựa chọn mang tính thực tiễn cao.
Song song, chính sách thị thực thông thoáng được xác định là một đòn bẩy quan trọng, cần tiếp tục được nghiên cứu, đánh giá tác động một cách bài bản để phát huy hiệu quả tối đa.

Gắn trách nhiệm tăng trưởng với địa phương và hệ sinh thái
Điểm then chốt trong tư duy điều hành là việc phân định rõ trách nhiệm tăng trưởng tới từng địa phương, từng ngành dịch vụ. Du lịch diễn ra tại điểm đến, do đó hiệu quả tăng trưởng phụ thuộc trực tiếp vào năng lực tổ chức của địa phương và doanh nghiệp.
Việc xây dựng KPI cụ thể cho từng lĩnh vực, từ lưu trú, vận tải, sản phẩm đến vui chơi giải trí, cùng cơ chế giám sát định kỳ sẽ tạo ra một hệ thống vận hành minh bạch, có thể đo đếm và điều chỉnh kịp thời.
Trong cấu trúc tăng trưởng tương lai, nhiều dư địa mới được mở ra như du lịch đường sắt, đường thủy, tàu biển, du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe, du lịch nông nghiệp và MICE.
Trong đó, du lịch đường sắt liên vận với Trung Quốc và xa hơn là châu Âu được đặt trong tầm nhìn phát triển các tuyến sản phẩm liên quốc gia mang tính biểu tượng.
Đồng thời, du lịch đường thủy và tàu biển được định hướng hình thành hệ sinh thái logistics riêng, khai thác lợi thế sông và biển của Việt Nam.
Những hướng đi này không chỉ mở rộng không gian thị trường mà còn tái cấu trúc dòng khách, kéo dài thời gian lưu trú và nâng cao giá trị chi tiêu.
Thứ trưởng Hồ An Phong xác định thể chế là khâu đột phá mang tính quyết định. Việc nghiên cứu xây dựng Nghị quyết mới của Bộ Chính trị về phát triển du lịch, cùng với hoàn thiện Luật Du lịch theo hướng thực chất, sẽ tạo hành lang pháp lý phù hợp với bối cảnh mới.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số được đặt ở vị trí nền tảng. Việc tận dụng giai đoạn đầu tư công trung hạn để triển khai các dự án du lịch thông minh quy mô lớn được xem là cơ hội mang tính thời điểm.
Nếu được triển khai đúng hướng, đây sẽ là “hạ tầng vận hành” giúp nâng cao năng lực quản trị, tối ưu trải nghiệm du khách và gia tăng tính minh bạch của thị trường.
Một điểm mở rộng trong tư duy phát triển là việc đặt công nghiệp văn hóa vào vai trò động lực tăng trưởng mới. Các lĩnh vực như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, quảng cáo, game, du lịch văn hóa, ẩm thực và bản quyền được xác định có giá trị kinh tế lớn và khả năng tăng trưởng nhanh.
Cách tiếp cận này cho thấy sự giao thoa ngày càng rõ giữa du lịch và công nghiệp văn hóa, nơi trải nghiệm được nâng tầm thành sản phẩm kinh tế, và giá trị văn hóa trở thành nguồn lực cạnh tranh.

Kịch bản tăng trưởng - tham vọng đi cùng điều kiện thực thi
Trên cơ sở định hướng đó, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam xây dựng các kịch bản tăng trưởng cụ thể. Năm 2026, kịch bản cao hướng tới 25 triệu lượt khách quốc tế, 150 triệu lượt khách nội địa, tổng thu 1,125 triệu tỉ đồng. Kịch bản thấp đặt mục tiêu 22,5 triệu lượt khách quốc tế và 130 triệu lượt khách nội địa.
Giai đoạn 2026 - 2031, ba kịch bản được xây dựng với các mức tăng trưởng khác nhau, trong đó kịch bản cao kỳ vọng đạt 45 - 50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, trong điều kiện có đột phá về thị thực, hàng không và chuyển đổi số.
Chỉ đạo của Thứ trưởng Hồ An Phong cho thấy tư duy điều hành đang dịch chuyển khỏi cách tiếp cận quản lý thuần túy, hướng tới vai trò kiến tạo.
Tăng trưởng không còn đo bằng số lượng mà được đặt trên nền tảng giá trị; các nguồn lực cũng được tổ chức theo logic hệ sinh thái thay vì phân tán.
Du lịch, trong cách tiếp cận này, trở thành một yếu tố quan trọng trong cấu trúc kinh tế quốc gia, nơi mỗi dòng khách, mỗi sản phẩm, mỗi trải nghiệm đều được quy đổi thành giá trị kinh tế cụ thể, đóng góp trực tiếp vào GDP và lan tỏa sang nhiều lĩnh vực.
Đó cũng là con đường để du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, vững vàng hơn về nền tảng, sắc nét hơn trong định vị và bền vững hơn trong đóng góp cho tăng trưởng dài hạn của đất nước.

RSS