Vài suy nghĩ về một hội thảo khoa học
VHO - Có lẽ đã khá lâu rồi người viết mới có dịp đọc một kỷ yếu hội thảo khoa học với cảm giác vừa hứng thú, vừa suy ngẫm nhiều như kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia “Bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch bền vững”, do Trường ĐH Hạ Long phối hợp với CLB khối trường đào tạo văn hóa nghệ thuật và CLB khối đào tạo du lịch tổ chức tại thành phố Hạ Long vào trung tuần tháng 5 vừa qua.
Điều khiến tôi chú ý trước hết không phải số lượng hơn một trăm bài viết, mà là sự gặp gỡ của nhiều góc nhìn cùng hướng về một câu hỏi chung: Làm thế nào để di sản văn hóa thực sự trở thành nguồn lực cho phát triển bền vững?

Sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW và Quốc hội thông qua Nghị quyết số 28/2026/QH16 về phát triển văn hóa, văn hóa không còn được nhìn chủ yếu như một lĩnh vực cần đầu tư hay gìn giữ, mà được xác định là nguồn lực nội sinh, sức mạnh mềm và động lực phát triển đất nước. Trong cách tiếp cận ấy, di sản cũng được đặt vào vị trí mới.
Nếu trước đây chúng ta nói nhiều đến bảo tồn, thì hôm nay phải nói nhiều hơn đến phát huy giá trị; nếu trước đây mục tiêu là giữ gìn, thì bây giờ còn phải làm cho di sản tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa, nhưng không đánh đổi tính xác thực và bền vững. Vì vậy, chủ đề hội thảo không chỉ đúng mà còn rất trúng với yêu cầu của thời đại.
Dù các tham luận, bài viết không rời rạc mà cùng xoay quanh một trục tư duy: Từ bảo tồn, phát huy giá trị, phát triển du lịch đến phát triển bền vững. Các nghiên cứu trải rộng từ những địa phương sở hữu di sản thế giới như Hạ Long, Huế, Hội An, Mỹ Sơn, Thành nhà Hồ, đền Hùng đến các di sản phi vật thể như Quan họ, Ví Giặm, Cồng chiêng Tây Nguyên, Đờn ca tài tử, Bài chòi, tín ngưỡng Khmer, văn hóa Tày, Nùng, Dao…
Điều đáng mừng là tư duy nghiên cứu về di sản đã thay đổi. Khoảng mười hay mười lăm năm trước, nhiều hội thảo chủ yếu bàn về chống xuống cấp, bảo tồn nguyên trạng hoặc xử lý nguy cơ mất mát. Các học giả bàn đến công nghiệp văn hóa, hệ sinh thái sáng tạo, sản phẩm du lịch, thương hiệu, chuỗi giá trị, chuyển đổi số và quản trị thông minh. Điều đó cho thấy giới nghiên cứu đã bắt đầu tiếp cận di sản không chỉ bằng con mắt của người làm văn hóa mà còn bằng tư duy kinh tế, quản trị và phát triển.
Đặc biệt, chuyển đổi số nổi lên như một dòng chảy mạnh của hội thảo. Nhiều tham luận đề cập đến bảo tàng số, thực tế ảo, thực tế tăng cường, trí tuệ nhân tạo, bản đồ số, truyền thông số, di tích thông minh hay quản trị dữ liệu di sản. Điều đó phản ánh một thực tế: Nếu di sản không bước vào không gian số thì sẽ rất khó bước vào đời sống của thế hệ trẻ.
Vai trò của cộng đồng cũng được đặt ở vị trí trung tâm. Trong nhiều bài viết, cộng đồng không còn chỉ là “đối tượng được hưởng lợi” mà trở thành chủ thể bảo tồn, sáng tạo và khai thác giá trị di sản. Một giá trị khác của hội thảo là tính liên ngành ngày càng rõ. Sự tham gia của nhiều chuyên ngành giúp các tham luận gần thực tiễn và mở rộng cách nhìn về di sản.
Tất nhiên, một kỷ yếu với hơn một trăm bài khó tránh khỏi sự không đồng đều về chất lượng. Những chủ đề như kinh tế di sản, định giá tài sản văn hóa, tài chính cho bảo tồn, cơ chế đầu tư, thích ứng với biến đổi khí hậu hay quản trị di sản trong bối cảnh kinh tế số cũng mới xuất hiện ở mức gợi mở. Điều quan trọng là hội thảo đã phản ánh bức tranh nghiên cứu hiện nay, chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục lấp đầy và tạo diễn đàn để các nhà khoa học, nhà quản lý, cơ sở đào tạo cùng trao đổi.
Đọc kỷ yếu, tôi cũng liên tưởng đến câu chuyện của Huế. Trong nhiều năm qua, Huế luôn xác định di sản là nền tảng của phát triển. Nhưng nếu chỉ bảo tồn mà không tạo được sức sống mới cho di sản thì nguồn lực ấy sẽ dần bị giới hạn. Ngược lại, nếu khai thác quá mức mà coi nhẹ bảo tồn thì chính nền tảng phát triển sẽ bị bào mòn. Đó là lý do chúng ta đang nói nhiều hơn đến “kinh tế di sản”, “đô thị di sản”, “công nghiệp văn hóa”, “chuyển đổi số di sản” hay “đưa di sản trở lại đời sống”.
Hội thảo cũng cho thấy vai trò quan trọng hơn của các trường đại học. Không chỉ đào tạo nhân lực, các cơ sở giáo dục đại học đang trở thành nơi kết nối tri thức, địa phương và doanh nghiệp, đồng thời tham gia vào quá trình tư vấn chính sách. Đây là xu hướng đáng khuyến khích trong bối cảnh phát triển văn hóa cần sự đồng hành của giới học thuật, quản lý và toàn xã hội.
Một hội thảo khoa học chắc chắn chưa thể tạo ra ngay những thay đổi lớn trong thực tiễn. Nhưng một hội thảo chất lượng có thể khơi mở ý tưởng, tạo kết nối và góp phần định hình cách tiếp cận mới. Nhìn từ góc độ ấy, hội thảo đã làm được nhiều hơn mục tiêu của một hoạt động học thuật thông thường. Nó cho thấy giới nghiên cứu Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “bảo tồn để gìn giữ” sang “bảo tồn để phát triển”; từ nghiên cứu đơn ngành sang tiếp cận liên ngành; từ câu chuyện của từng địa phương đến khát vọng xây dựng một mô hình phát triển văn hóa bền vững cho cả quốc gia.
Đó cũng là điều Nghị quyết 80-NQ/TW và Nghị quyết 28/2026/QH16 hướng tới: Xây dựng một nền văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh của dân tộc, trong đó di sản không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là nguồn lực cho tương lai. Có lẽ, giá trị lớn nhất của một hội thảo khoa học cũng nằm ở chỗ ấy: góp thêm một viên gạch tri thức trên con đường đưa văn hóa trở thành động lực phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

RSS